CTCP Thiết kế Xây dựng Thương mại Phúc Thịnh (ptd)

3.70
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn640,020312,476243,327165,457156,946191,358177,305182,395193,377215,686195,286203,633223,281159,385140,072146,998139,452141,55597,943134,262
I. Tiền và các khoản tương đương tiền167,4049366,3134,73525,11533,5695,8335,91611,45320,18515,9235,49810,23016,52419,5115,42115,10813,44118,4189,246
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
III. Các khoản phải thu ngắn hạn386,03044,19458,86472,86270,19239,43352,82883,92083,82082,38136,88878,88785,13238,35930,12562,11869,52344,86724,98036,666
IV. Tổng hàng tồn kho52,299218,858140,41159,63835,37180,14782,16759,13769,00663,15796,67582,29099,97682,61470,61164,97345,75764,51338,39370,042
V. Tài sản ngắn hạn khác34,28848,48837,73928,22226,26838,20936,47733,42329,09749,96245,80036,95827,94321,88919,82514,4869,06418,73416,15118,308
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn44,58045,43946,01746,37746,94247,32647,46548,32944,71145,99751,69253,52853,97654,56355,64056,69354,35857,29258,26159,873
I. Các khoản phải thu dài hạn-4,604-4,604
II. Tài sản cố định4995636276917568299039801,0751,1911,3091,3951,5131,5451,6441,8672,0974,0884,4564,855
III. Bất động sản đầu tư37,36637,86438,36138,85839,35639,85340,35040,84741,34541,84242,33942,83743,33443,83144,32944,82645,32345,82146,31846,815
IV. Tài sản dở dang dài hạn
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn6,4066,6316,6316,4366,4346,1856,1596,4346,4606,6316,6057,3446,6626,5516,5256,7236,6737,1817,1817,573
VI. Tổng tài sản dài hạn khác31038239939239645953674369361,4391,9532,4672,6363,1433,277265203307629
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN684,600357,915289,345211,834203,887238,684224,770230,724238,088261,683246,978257,160277,257213,948195,712203,691193,810198,846156,204194,135
A. Nợ phải trả512,736336,197268,603197,863182,264198,119175,619174,098183,957207,064182,852188,877221,212157,085137,311143,633134,054155,652110,161141,084
I. Nợ ngắn hạn439,000321,620247,091179,122165,842178,293156,955170,758182,267203,679180,656180,608212,082151,546135,572141,550133,465149,367104,708140,630
II. Nợ dài hạn73,73714,57721,51218,74116,42319,82718,6643,3401,6903,3852,1968,2699,1295,5391,7392,0835896,2865,454455
B. Nguồn vốn chủ sở hữu171,86421,71820,74113,97221,62340,56549,15156,62754,13154,61964,12668,28356,04556,86458,40160,05759,75543,19446,04353,050
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN684,600357,915289,345211,834203,887238,684224,770230,724238,088261,683246,978257,160277,257213,948195,712203,691193,810198,846156,204194,135
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |