CTCP Dịch vụ Viễn thông và In Bưu điện (ptp)

11.30
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn123,431133,393137,267134,710141,936143,969149,883170,363110,09885,86792,62985,628113,087152,418175,528110,943
I. Tiền và các khoản tương đương tiền11,52819,20438,31613,67213,8139,54767,23530,43940,89025,53717,7368,10411,8468,58836,27813,468
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn86,43973,94443,93041,93047,62047,76514,83541,8359,230689681,96810,4867,600
III. Các khoản phải thu ngắn hạn14,81522,50030,63832,70552,16557,92530,99158,25034,49234,59147,36037,69261,77877,68675,87857,479
IV. Tổng hàng tồn kho10,05116,55523,39943,34927,69327,03333,15732,35724,20025,11325,42932,46033,32350,54546,13934,582
V. Tài sản ngắn hạn khác5981,1909843,0536451,6993,6657,4821,2856262,0356,4044,1715,1139,6325,414
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn139,239142,048150,613161,241172,846178,667188,71196,64778,38397,400107,325120,618129,222137,867114,928156,453
I. Các khoản phải thu dài hạn2,01212121212121212452302
II. Tài sản cố định32,41137,04540,24746,96355,24956,403186,34753,52672,72485,05189,49299,050109,943114,70589,885117,614
III. Bất động sản đầu tư99,406103,584107,668111,824115,981120,1372,9007,8009,0009,0009,0009,0001,200
IV. Tài sản dở dang dài hạn4,19418039,8242,06658749110,830
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn4711,6063,0657,7657,76511,88411,88423,105
VI. Tổng tài sản dài hạn khác1,2161,2272,6862,4411,6042,1142,3523,2852,6706,9556,9694,8032,5142,2783,6683,704
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN262,670275,441287,880295,951314,782322,636338,593267,011188,480183,267199,954206,246242,309290,285290,455267,396
A. Nợ phải trả123,903138,588149,019158,298174,855183,652199,782129,01851,27647,46866,37072,737104,542153,099149,674128,104
I. Nợ ngắn hạn30,37541,63747,52452,53665,31370,34279,981129,01848,75841,70354,53056,20677,718116,046127,306106,660
II. Nợ dài hạn93,52996,951101,495105,762109,542113,310119,8012,5185,76511,84016,53126,82537,05222,36821,444
B. Nguồn vốn chủ sở hữu138,767136,852138,861137,653139,928138,984138,812137,992137,205135,799133,584133,509137,766137,186140,782139,292
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN262,670275,441287,880295,951314,782322,636338,593267,011188,480183,267199,954206,246242,309290,285290,455267,396
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |