CTCP Thương mại Dầu khí (ptv)

7.90
1
(14.49%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh120,461816,512197,916173,712245,276409,009616,958544,058792,475718,1921,079,511
2. Các khoản giảm trừ doanh thu82517,7521,0442,456
3. Doanh thu thuần (1)-(2)120,461815,688180,164172,668245,276409,009616,958544,058792,475718,1921,077,055
4. Giá vốn hàng bán95,642786,222153,598143,354216,241376,269573,679515,267747,203672,099998,593
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)24,82029,46626,56629,31429,03532,74043,28028,79145,27246,09478,463
6. Doanh thu hoạt động tài chính4,8985,5666,7674,4337,1984,7275,4277,0885,0597,3593,378
7. Chi phí tài chính3425697918891,0913,183-4,3759,4017,3076,15015,183
-Trong đó: Chi phí lãi vay7884771972,5397,1773,5015,976
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh-2,267-594-7658391,257
9. Chi phí bán hàng3,9985,1645,5255,5419,81812,27014,28811,92211,67814,45224,199
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp25,64825,89525,34825,69223,79721,88530,59637,02629,70430,00527,379
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-2713,4041,6691,6241,5271305,931-23,0648763,68516,336
12. Thu nhập khác357821,9793,2271,0192,6496054,5413,1733,341
13. Chi phí khác2731053321572,0428802,4354,3241,710571,559
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)84-105-2501,8211,186139215-3,7192,8303,1161,782
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)-1873,2981,4183,4462,7132696,146-26,7833,7066,80118,118
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành1,0061,0681,2681,2421,2091,0222,0181,6372,2372,2213,804
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại28-18256-170-95
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)1,0061,0681,2681,2421,2091,0492,0001,8932,0662,1263,804
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)-1,1932,2311502,2031,504-7804,146-28,6751,6404,67514,314
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát1,8751,9872,3261,7221,7767542,8031,4972,6084,2021,508
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)-3,068244-2,176481-273-1,5341,344-30,173-96847312,806

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |