CTCP Thương mại Dầu khí (ptv)

3.90
0.10
(2.63%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
3.80
3.90
3.90
3.80
8,600
11.4K
0.0K
370x
0.3x
0% # 0%
1.9
74 Bi
20 Mi
20,020
5.1 - 3.1

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
3.80 13,200 3.90 200
3.70 7,700 4.00 19,500
3.60 2,000 4.10 20,300
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 123.00 (-4.30) 23.2%
ACV 52.60 (-0.20) 22.1%
MCH 158.10 (1.00) 13.6%
MVN 65.00 (0.30) 7.6%
BSR 21.85 (-0.05) 5.6%
VEA 35.80 (0.00) 5.5%
FOX 96.00 (0.60) 4.9%
VEF 113.80 (2.60) 3.8%
SSH 68.00 (0.00) 3.6%
PGV 22.45 (0.00) 2.3%
MSR 36.40 (4.70) 2.1%
DNH 56.10 (0.00) 2.0%
QNS 47.50 (0.60) 1.8%
VSF 25.30 (0.00) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 3.90 0.10 200 200
09:36 3.90 0.10 700 900
09:44 3.90 0.10 300 1,200
09:55 3.90 0.10 100 1,300
10:10 3.90 0.10 100 1,400
13:36 3.90 0.10 100 1,500
13:49 3.80 0 100 1,600
14:53 3.90 0.10 2,000 3,600
14:58 3.90 0.10 5,000 8,600

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2015 1,750 (1.08) 0% 32.76 (0.02) 0%
2016 1,100 (0.72) 0% 25 (0.00) 0%
2018 973 (0.54) 0% 14.50 (-0.03) -0%
2020 850 (0.41) 0% 10.50 (0.00) 0%
2021 418 (0.25) 0% 0 (0.00) 0%
2022 350 (0.17) 0% 0 (0.00) 0%
2023 285 (0.06) 0% 0 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV726,05129,74833,40527,309816,512197,916173,712245,276409,009616,958544,058792,475718,1921,079,511
Tổng lợi nhuận trước thuế3,888535-327-8043,2931,4183,4462,7132696,146-26,7833,7066,80118,118
Lợi nhuận sau thuế 3,527290-453-1,1102,2531502,2031,504-7804,146-28,6751,6404,67514,314
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ2,940-311-697-1,699233-2,176481-273-1,5341,344-30,173-96847312,806
Tổng tài sản328,259930,335923,951920,226328,259908,974308,208326,173423,607463,439477,403426,350497,870494,167
Tổng nợ100,061705,663699,830693,018100,061680,73178,12296,290179,712215,866232,370151,880221,754211,397
Vốn chủ sở hữu228,199224,672224,120227,208228,199228,243230,086229,883243,896247,573245,033274,470276,116282,770


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |