CTCP Thương mại Dầu khí (ptv)

6.80
-1
(-12.82%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
7.80
7.90
7.90
6.70
160,300
11.4K
0.0K
370x
0.3x
0% # 0%
1.9
74 Bi
20 Mi
20,020
5.1 - 3.1

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
6.70 8,000 6.80 300
0 6.90 1,300
0.00 0 7.00 18,700
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
500 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 83.70 (0.70) 23.2%
ACV 48.50 (-0.50) 22.1%
MCH 149.80 (9.80) 13.6%
MVN 50.30 (0.20) 7.6%
BSR 32.75 (-2.45) 5.6%
VEA 33.90 (-0.10) 5.5%
FOX 74.30 (0.60) 4.9%
VEF 95.30 (1.40) 3.8%
SSH 75.30 (-13.20) 3.6%
PGV 24.50 (-0.50) 2.3%
MSR 47.50 (-4.90) 2.1%
DNH 44.70 (0.00) 2.0%
QNS 47.50 (0.00) 1.8%
VSF 27.50 (-1.90) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 7.90 1 700 700
09:12 7.90 1 200 900
09:15 7.90 1 100 1,000
09:17 7.80 0.90 700 1,700
09:18 7.80 0.90 2,000 3,700
09:19 7.80 0.90 2,000 5,700
09:20 7.80 0.90 4,100 9,800
09:22 7.80 0.90 200 10,000
09:23 7.80 0.90 2,000 12,000
09:25 7.90 1 300 12,300
09:32 7.80 0.90 400 12,700
09:33 7.80 0.90 2,000 14,700
09:34 7.80 0.90 300 15,000
09:35 7.80 0.90 100 15,100
09:39 7.80 0.90 100 15,200
09:40 7.80 0.90 900 16,100
09:42 7.80 0.90 2,200 18,300
09:43 7.80 0.90 400 18,700
09:47 7.80 0.90 2,200 20,900
10:10 7.80 0.90 100 21,000
10:12 7.70 0.80 100 21,100
10:13 7.60 0.70 200 21,300
10:14 7.50 0.60 200 21,500
10:15 6.70 -0.20 4,500 26,000
10:20 6.80 -0.10 200 26,200
10:25 6.80 -0.10 400 26,600
10:32 7 0.10 100 26,700
10:38 7 0.10 200 26,900
10:39 7 0.10 300 27,200
10:45 7.20 0.30 200 27,400
10:46 7.20 0.30 100 27,500
11:13 7.20 0.30 300 27,800
11:17 7.20 0.30 200 28,000
11:18 7.20 0.30 500 28,500
13:10 6.70 -0.20 58,200 86,700
13:12 6.70 -0.20 600 87,300
13:14 6.80 -0.10 300 87,600
13:15 6.80 -0.10 100 87,700
13:16 6.70 -0.20 3,400 91,100
13:17 6.70 -0.20 3,100 94,200
13:18 6.70 -0.20 1,200 95,400
13:19 6.70 -0.20 4,300 99,700
13:20 6.70 -0.20 7,200 106,900
13:24 6.70 -0.20 500 107,400
13:26 6.80 -0.10 300 107,700
13:27 6.70 -0.20 200 107,900
13:28 6.70 -0.20 300 108,200
13:29 6.70 -0.20 6,100 114,300
13:30 6.80 -0.10 100 114,400
13:33 6.80 -0.10 300 114,700
13:34 6.70 -0.20 1,000 115,700
13:36 6.70 -0.20 1,000 116,700
13:37 6.80 -0.10 10,500 127,200
13:40 6.70 -0.20 1,200 128,400
13:41 6.70 -0.20 4,000 132,400
13:42 6.70 -0.20 1,400 133,800
13:45 6.70 -0.20 2,300 136,100
13:46 6.70 -0.20 200 136,300
13:47 6.70 -0.20 100 136,400
13:53 6.70 -0.20 100 136,500
13:57 6.70 -0.20 3,900 140,400
13:58 6.70 -0.20 100 140,500
14:10 6.70 -0.20 11,800 152,300
14:11 6.70 -0.20 200 152,500
14:20 6.70 -0.20 1,400 153,900
14:27 6.90 0 400 154,300
14:28 6.90 0 2,000 156,300
14:35 6.80 -0.10 300 156,600
14:55 6.80 -0.10 3,500 160,100
14:58 6.80 -0.10 200 160,300

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2015 1,750 (1.08) 0% 32.76 (0.02) 0%
2016 1,100 (0.72) 0% 25 (0.00) 0%
2018 973 (0.54) 0% 14.50 (-0.03) -0%
2020 850 (0.41) 0% 10.50 (0.00) 0%
2021 418 (0.25) 0% 0 (0.00) 0%
2022 350 (0.17) 0% 0 (0.00) 0%
2023 285 (0.06) 0% 0 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV38,68034,30321,72025,759120,461816,512197,916173,712245,276409,009616,958544,058792,475718,192
Tổng lợi nhuận trước thuế1,320-1,164416-759-1873,2981,4183,4462,7132696,146-26,7833,7066,801
Lợi nhuận sau thuế 838-1,164170-1,038-1,1932,2311502,2031,504-7804,146-28,6751,6404,675
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-128-1,064-302-1,575-3,068244-2,176481-273-1,5341,344-30,173-968473
Tổng tài sản800,095782,111790,266284,376800,095327,953908,974308,208326,173423,607463,439477,403426,350497,870
Tổng nợ575,318558,172565,47057,193575,318100,039680,73178,12296,290179,712215,866232,370151,880221,754
Vốn chủ sở hữu224,777223,939224,796227,182224,777227,914228,243230,086229,883243,896247,573245,033274,470276,116


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |