CTCP Thương mại Dầu khí (ptv)

5.30
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
5.30
5.30
5.30
5.10
20,900
11.4K
0.0K
370x
0.3x
0% # 0%
1.9
74 Bi
20 Mi
20,020
5.1 - 3.1

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
5.20 100 5.30 2,200
5.10 600 5.40 2,500
5.00 2,300 5.50 200
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 600

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 89.70 (-2.00) 23.2%
ACV 44.00 (-0.40) 22.1%
MCH 137.00 (-2.50) 13.6%
MVN 54.10 (0.30) 7.6%
BSR 23.60 (0.20) 5.6%
VEA 33.40 (0.10) 5.5%
FOX 80.80 (0.00) 4.9%
VEF 98.00 (-1.40) 3.8%
SSH 67.90 (-0.70) 3.6%
PGV 23.95 (-0.05) 2.3%
MSR 38.60 (-0.20) 2.1%
DNH 40.00 (-6.00) 2.0%
QNS 45.20 (0.70) 1.8%
VSF 25.70 (-0.40) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 5.30 0 20,900 20,900

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2015 1,750 (1.08) 0% 32.76 (0.02) 0%
2016 1,100 (0.72) 0% 25 (0.00) 0%
2018 973 (0.54) 0% 14.50 (-0.03) -0%
2020 850 (0.41) 0% 10.50 (0.00) 0%
2021 418 (0.25) 0% 0 (0.00) 0%
2022 350 (0.17) 0% 0 (0.00) 0%
2023 285 (0.06) 0% 0 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV38,68034,30321,72025,759120,461816,512197,916173,712245,276409,009616,958544,058792,475718,192
Tổng lợi nhuận trước thuế1,320-1,164416-759-1873,2981,4183,4462,7132696,146-26,7833,7066,801
Lợi nhuận sau thuế 838-1,164170-1,038-1,1932,2311502,2031,504-7804,146-28,6751,6404,675
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-128-1,064-302-1,575-3,068244-2,176481-273-1,5341,344-30,173-968473
Tổng tài sản800,095782,111790,266284,376800,095327,953908,974308,208326,173423,607463,439477,403426,350497,870
Tổng nợ575,318558,172565,47057,193575,318100,039680,73178,12296,290179,712215,866232,370151,880221,754
Vốn chủ sở hữu224,777223,939224,796227,182224,777227,914228,243230,086229,883243,896247,573245,033274,470276,116


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |