CTCP Thương mại Dầu khí (ptv)

7.90
1
(14.49%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV38,68034,30321,72025,759726,051120,461816,512197,916173,712245,276409,009616,958544,058792,475718,192
Giá vốn hàng bán29,26731,13315,40819,834712,78795,642786,222153,598143,354216,241376,269573,679515,267747,203672,099
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV9,4133,1706,3125,92512,43924,82029,46626,56629,31429,03532,74043,28028,79145,27246,094
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh1,593-1,164272-9723,958-2713,4041,6691,6241,5271305,931-23,0648763,685
Tổng lợi nhuận trước thuế1,320-1,164416-7593,888-1873,2981,4183,4462,7132696,146-26,7833,7066,801
Lợi nhuận sau thuế 838-1,164170-1,0383,527-1,1932,2311502,2031,504-7804,146-28,6751,6404,675
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-128-1,064-302-1,5752,940-3,068244-2,176481-273-1,5341,344-30,173-968473
Tổng tài sản ngắn hạn734,261715,666723,418216,624259,801734,261259,819825,395221,758248,635331,433362,316369,726297,641363,879
Tiền mặt45,51340,96450,43940,79927,62545,51327,62535,19132,45957,76662,82835,82877,10678,20472,778
Đầu tư tài chính ngắn hạn71,16281,12669,08068,55772,30171,16272,55765,37066,49246,81945,78684,37967,25636,900100,000
Hàng tồn kho484,341477,828470,9474,1733,904484,3413,904576,0231,2001,81837,73923,60159,13160,98072,651
Tài sản dài hạn65,83466,44566,84967,75268,45865,83468,13483,57986,45077,53892,174101,123107,677128,709133,992
Tài sản cố định40,75041,18041,37042,08742,58640,75042,28043,97345,55249,28663,93754,79556,85959,17561,921
Đầu tư tài chính dài hạn24,00024,00024,00024,00024,00024,00024,00038,00038,00024,00024,00024,00026,26726,86127,626
Tổng tài sản800,095782,111790,266284,376328,259800,095327,953908,974308,208326,173423,607463,439477,403426,350497,870
Tổng nợ575,318558,172565,47057,193100,061575,318100,039680,73178,12296,290179,712215,866232,370151,880221,754
Vốn chủ sở hữu224,777223,939224,796227,182228,199224,777227,914228,243230,086229,883243,896247,573245,033274,470276,116

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)K0.01KK0.02KKK0.07KKK0.02K0.64K
Giá cuối kỳ3.70K4K4.30K4.70K9K4.30K11.50K11K11K11K11K
Giá / EPS (PE) (lần)327.87 (lần) (lần)195.43 (lần) (lần) (lần)171.13 (lần) (lần) (lần)465.12 (lần)17.18 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.61 (lần)0.10 (lần)0.43 (lần)0.54 (lần)0.73 (lần)0.21 (lần)0.37 (lần)0.40 (lần)0.28 (lần)0.31 (lần)0.20 (lần)
Giá sổ sách11.24K11.40K11.41K11.50K11.49K12.19K12.38K12.25K13.72K13.81K14.14K
Giá / Giá sổ sách (PB)0.33 (lần)0.35 (lần)0.38 (lần)0.41 (lần)0.78 (lần)0.35 (lần)0.93 (lần)0.90 (lần)0.80 (lần)0.80 (lần)0.78 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ20 (Mi)20 (Mi)20 (Mi)20 (Mi)20 (Mi)20 (Mi)20 (Mi)20 (Mi)20 (Mi)20 (Mi)20 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản91.77%79.22%90.81%71.95%76.23%78.24%78.18%77.45%69.81%73.09%71.58%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản8.23%20.78%9.19%28.05%23.77%21.76%21.82%22.55%30.19%26.91%28.42%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn71.91%30.50%74.89%25.35%29.52%42.42%46.58%48.67%35.62%44.54%42.78%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu255.95%43.89%298.25%33.95%41.89%73.68%87.19%94.83%55.34%80.31%74.76%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn28.09%69.50%25.11%74.65%70.48%57.58%53.42%51.33%64.38%55.46%57.22%
6/ Thanh toán hiện hành128.35%279.11%123.19%339.62%315.13%209.16%217.37%199.77%250.05%196.65%207.08%
7/ Thanh toán nhanh43.69%274.92%37.22%337.78%312.82%185.35%203.21%167.82%198.82%157.38%151.10%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn7.96%29.68%5.25%49.71%73.21%39.65%21.49%41.66%65.70%39.33%64.19%
9/ Vòng quay Tổng tài sản15.06%248.97%21.77%56.36%75.20%96.55%133.13%113.96%185.87%144.25%218.45%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn16.41%314.26%23.98%78.33%98.65%123.41%170.28%147.15%266.25%197.37%305.17%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu53.59%358.25%86.71%75.50%106.70%167.70%249.20%222.03%288.73%260.11%381.76%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho19.75%20,138.88%26.67%11,946.17%11,894.44%997.03%2,430.74%871.40%1,225.32%925.11%1,044.16%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần-2.55%0.03%-1.10%0.28%-0.11%-0.38%0.22%-5.55%-0.12%0.07%1.19%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)%0.07%%0.16%%%0.29%%%0.10%2.59%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)%0.11%%0.21%%%0.54%%%0.17%4.53%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)-3%%-1%%%%%-6%%%1%
Tăng trưởng doanh thu-85.25%312.55%13.93%-29.18%-40.03%-33.71%13.40%-31.35%10.34%-33.47%%
Tăng trưởng Lợi nhuận-1,357.38%-111.21%-552.39%-276.19%-82.20%-214.14%-104.45%3,017.05%-304.65%-96.31%%
Tăng trưởng Nợ phải trả475.09%-85.30%771.37%-18.87%-46.42%-16.75%-7.10%53%-31.51%4.90%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu-1.38%-0.14%-0.80%0.09%-5.75%-1.49%1.04%-10.73%-0.60%-2.35%%
Tăng trưởng Tổng tài sản143.97%-63.92%194.92%-5.51%-23%-8.59%-2.92%11.97%-14.37%0.75%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |