Tổng Công ty Hóa chất và Dịch vụ Dầu khí - CTCP (pvc)

18
-1.20
(-6.25%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1,605,8441,511,8111,073,694993,2411,019,123749,630796,804397,8721,011,093852,626705,870658,676952,049665,065840,109478,3071,083,938739,849657,445302,261
4. Giá vốn hàng bán1,484,6961,425,280993,265934,604947,244711,468735,277365,127953,589772,493659,815612,667882,191602,971787,110435,3601,018,462692,058611,474272,740
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)120,04686,02079,59058,07371,72738,33161,28232,71856,84873,86645,79646,25970,32760,81052,70442,87858,90747,17745,92729,565
6. Doanh thu hoạt động tài chính4,4644,7065,6285,3448,4365,6367,9766,4725,7976,0775,92311,21212,2473,7354,0215,1135,2519,0573,4833,599
7. Chi phí tài chính1,81215,4443,5145,5172,8011,9871,7771,8082,15112,0211,1023,7517,59215,08610,5234,9717,4763351,976123
-Trong đó: Chi phí lãi vay4,3068,5692,1664,3484396868145897499767061,738874923-1,6562,58255433912838
9. Chi phí bán hàng19,47412,61114,7008,67211,7698,75519,1405,8729,4277,3658,1978,71813,49010,9978,4617,4984,45016,05310,5815,212
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp79,84242,14156,06337,16649,10831,83641,89331,30645,92641,85441,68933,96638,82133,12528,48333,63239,94433,15531,16124,080
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)23,38320,52910,94112,06316,4861,3906,4482045,14218,70373211,03722,6715,3389,2571,89112,2896,6915,6923,750
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)22,45221,57812,75311,39714,8032,8546,8722,5325,72820,88913,44214,49821,5415,1939,0982,33913,7949,1778,0653,548
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)11,08916,3277,9477,4789,0606514,74799272516,9075,84311,50116,1713,6086,9309510,3165,9825,8231,995
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)10,3309,0595,0892,6673,101-1,5021,61851-45312,908277,9779,5539543,698-3,1524,8641,86022348

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |