Tổng Công ty Hóa chất và Dịch vụ Dầu khí - CTCP (pvc)

18
-1.20
(-6.25%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV1,605,8441,511,8111,073,694993,2411,019,1235,184,5912,957,5283,228,7192,935,5302,767,4412,195,4982,267,4012,476,7533,317,6643,063,050
Giá vốn hàng bán1,484,6961,425,280993,265934,604947,2444,837,8442,759,8702,999,4412,713,2962,578,9541,992,3772,046,3762,287,3503,083,2032,819,355
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV120,04686,02079,59058,07371,727343,730197,405222,485221,056181,306186,327218,642177,265234,023241,212
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh23,38320,52910,94112,06316,48666,91621,12435,91339,71928,69134,61253,41910,49025,651-23,472
Tổng lợi nhuận trước thuế22,45221,57812,75311,39714,80368,18127,51154,55638,73334,56832,52945,20116,07721,301-18,271
Lợi nhuận sau thuế 11,08916,3277,9477,4789,06042,84115,49335,02227,25424,10420,88539,52412,0172,981-33,439
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ10,3309,0595,0892,6673,10127,1453,29920,48311,5037,5705,38521,9085,482-11,245-50,362
Tổng tài sản ngắn hạn2,658,0862,392,3332,053,9211,837,7941,900,1202,658,0861,900,8932,300,3382,064,0021,607,7561,451,1211,528,8211,675,6221,850,4851,667,028
Tiền mặt190,410194,081197,574324,777420,928190,410420,928649,485228,244202,785437,676260,590221,780399,005203,305
Đầu tư tài chính ngắn hạn230,913245,900212,550190,380203,430230,913203,430156,120123,040228,6206,00057,000117,0008,46811,500
Hàng tồn kho541,420474,260499,996466,825470,752541,420470,752389,344428,758324,977226,850403,718370,944382,020501,044
Tài sản dài hạn167,394163,823163,529163,964165,256167,394164,603171,702181,541202,990222,418245,935282,513299,280321,611
Tài sản cố định61,67864,77265,43367,90269,76361,67869,763130,050146,203165,260186,060208,985237,122267,499300,051
Đầu tư tài chính dài hạn2,4064,6707,780
Tổng tài sản2,825,4802,556,1562,217,4502,001,7582,065,3762,825,4802,065,4962,472,0412,245,5431,810,7461,673,5391,774,7561,958,1352,149,7651,988,639
Tổng nợ1,761,3791,500,0531,168,940957,0841,027,5411,761,3791,027,4121,422,3181,412,0891,009,265849,840900,7301,049,0501,203,649961,547
Vốn chủ sở hữu1,064,1011,056,1031,048,5101,044,6741,037,8351,064,1011,038,0841,049,722833,454801,481823,699874,026909,085946,1151,027,092

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2006
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)0.33K0.04K0.34K0.23K0.15K0.11K0.44K0.11KKK2.11K4.22K1.57K3.99K3.54K6.24K3.14K4.76K2.57K
Giá cuối kỳ11.30K10.40K14.93K9.09K12.51K5.90K4.41K3.57K7.57K4.50K9K13.51K7.39K6.26K4.89K10.06K6.40K4.48K154.90K
Giá / EPS (PE)33.80 (lần)255.96 (lần)43.73 (lần)39.51 (lần)82.63 (lần)54.78 (lần)10.06 (lần)32.56 (lần) (lần) (lần)4.26 (lần)3.20 (lần)4.70 (lần)1.57 (lần)1.38 (lần)1.61 (lần)2.04 (lần)0.94 (lần)60.18 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.18 (lần)0.29 (lần)0.28 (lần)0.15 (lần)0.23 (lần)0.13 (lần)0.10 (lần)0.07 (lần)0.11 (lần)0.07 (lần)0.12 (lần)0.15 (lần)0.10 (lần)0.06 (lần)0.07 (lần)0.11 (lần)0.18 (lần)0.16 (lần)10.64 (lần)
Giá sổ sách13.11K12.79K17.50K16.67K16.03K16.47K17.48K18.18K18.92K20.54K23.98K23.71K20.01K28.98K21.68K29.20K17.17K16.27K12.61K
Giá / Giá sổ sách (PB)0.86 (lần)0.81 (lần)0.85 (lần)0.55 (lần)0.78 (lần)0.36 (lần)0.25 (lần)0.20 (lần)0.40 (lần)0.22 (lần)0.38 (lần)0.57 (lần)0.37 (lần)0.22 (lần)0.23 (lần)0.34 (lần)0.37 (lần)0.28 (lần)12.28 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ81 (Mi)81 (Mi)60 (Mi)50 (Mi)50 (Mi)50 (Mi)50 (Mi)50 (Mi)50 (Mi)50 (Mi)50 (Mi)50 (Mi)50 (Mi)35 (Mi)35 (Mi)20 (Mi)16 (Mi)15 (Mi)12 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản94.08%92.03%93.05%91.92%88.79%86.71%86.14%85.57%86.08%83.83%85.64%87.16%87.19%85.52%85.68%77.84%57.65%63.10%76.13%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản5.92%7.97%6.95%8.08%11.21%13.29%13.86%14.43%13.92%16.17%14.36%12.84%12.81%14.48%14.32%22.16%42.35%36.90%23.87%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn62.34%49.74%57.54%62.88%55.74%50.78%50.75%53.57%55.99%48.35%39.81%51.28%54.14%47.82%53.53%50.05%42.14%40.45%35.81%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu165.53%98.97%135.49%169.43%125.93%103.17%103.06%115.40%127.22%93.62%66.15%105.27%118.07%91.66%115.18%100.21%72.84%67.92%55.79%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn37.66%50.26%42.46%37.12%44.26%49.22%49.25%46.43%44.01%51.65%60.19%48.72%45.86%52.18%46.47%49.95%57.86%59.55%64.19%
6/ Thanh toán hiện hành152.08%188.04%163.91%149.80%164.65%178.06%172.16%162.13%157.72%177.90%231.81%182.66%171.17%197.13%169.26%159.72%137.42%156.36%213.03%
7/ Thanh toán nhanh121.10%141.47%136.17%118.68%131.37%150.23%126.69%126.24%125.16%124.43%130.48%107.93%103.25%130.57%66.06%116.36%86.78%96.25%171.99%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn10.89%41.64%46.28%16.57%20.77%53.71%29.34%21.46%34.01%21.70%42.31%42.75%40.40%41.47%21.06%51.75%16.90%8.49%23.32%
9/ Vòng quay Tổng tài sản183.49%143.19%130.61%130.73%152.83%131.19%127.76%126.49%154.33%154.03%181.01%189.42%176.31%193.14%158.03%156.96%122.83%105.57%74.12%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn195.05%155.59%140.36%142.23%172.13%151.30%148.31%147.81%179.29%183.74%211.37%217.33%202.22%225.83%184.45%201.64%213.06%167.31%97.35%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu487.23%284.90%307.58%352.21%345.29%266.54%259.42%272.44%350.66%298.23%300.75%388.82%384.48%370.17%340.06%314.24%212.30%177.27%115.47%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho893.55%586.27%770.38%632.83%793.58%878.28%506.88%616.63%807.08%562.70%414.23%400.08%407.28%541.59%251.37%636.41%487.52%333.94%380.53%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần0.52%0.11%0.63%0.39%0.27%0.25%0.97%0.22%-0.34%-1.64%2.93%4.58%2.04%3.71%4.80%6.80%8.61%16.51%17.68%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)0.96%0.16%0.83%0.51%0.42%0.32%1.23%0.28%%%5.30%8.67%3.60%7.17%7.59%10.67%10.58%17.43%13.10%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)2.55%0.32%1.95%1.38%0.94%0.65%2.51%0.60%%%8.80%17.79%7.85%13.75%16.34%21.36%18.28%29.27%20.41%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)1%%1%%%%1%%%-2%3%6%3%5%6%8%10%22%23%
Tăng trưởng doanh thu75.30%-8.40%9.99%6.07%26.05%-3.17%-8.45%-25.35%8.31%-15.06%-21.75%19.81%2.44%45.54%43.89%208.05%38.98%%%
Tăng trưởng Lợi nhuận722.83%-83.89%78.07%51.96%40.58%-75.42%299.64%-148.75%-77.67%-147.72%-49.95%168.49%-43.69%12.53%1.71%143.17%-27.54%%%
Tăng trưởng Nợ phải trả71.44%-27.76%0.72%39.91%18.76%-5.65%-14.14%-12.84%25.18%21.23%-36.44%5.63%27.05%6.39%52.83%186.30%24.46%%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu2.51%-1.11%25.95%3.99%-2.70%-5.76%-3.86%-3.91%-7.88%-14.35%1.16%18.47%-1.37%33.70%32.96%108.12%16.05%%%
Tăng trưởng Tổng tài sản36.79%-16.45%10.09%24.01%8.20%-5.70%-9.36%-8.91%8.10%-0.18%-18.12%11.52%12.22%19.08%42.91%141.07%19.45%%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |