Tổng Công ty Hóa chất và Dịch vụ Dầu khí - CTCP (pvc)

11.80
-0.20
(-1.67%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
12
12
12.10
11.70
332,600
13.3K
0.3K
34.5x
0.9x
1% # 2%
1.9
926 Bi
81 Mi
1,663,666
21.8 - 9.5
1,905 Bi
1,077 Bi
176.9%
36.12%
237 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
11.80 100 11.90 49,800
11.70 79,900 12.00 182,800
11.60 59,300 12.10 71,600
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
HNX30
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
SMALL CAPITAL
(Thị trường mở)
Khai khoáng
(Ngành nghề)
Nhóm Dầu Khí
(Nhóm họ)
#Nhóm Dầu Khí - ^DAUKHI     (7 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
GAS 78.90 (-1.60) 50.2%
BSR 28.90 (-0.50) 18.4%
PLX 35.30 (-0.35) 15.8%
PVI 61.60 (-0.30) 4.7%
PVS 31.80 (-0.30) 4.5%
PVD 18.50 (-0.25) 3.6%
PVT 23.20 (-0.45) 2.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 12 0.20 100 100
09:11 12 0.20 900 1,000
09:12 12.10 0.30 4,000 5,000
09:13 12.10 0.30 4,000 9,000
09:17 12 0.20 500 9,500
09:18 12 0.20 4,000 13,500
09:19 12 0.20 500 14,000
09:20 12 0.20 100 14,100
09:27 12 0.20 800 14,900
09:45 11.90 0.10 100 15,000
09:46 11.90 0.10 9,600 24,600
09:47 11.90 0.10 1,000 25,600
09:48 11.90 0.10 1,200 26,800
09:50 11.90 0.10 300 27,100
09:51 11.90 0.10 300 27,400
09:54 11.90 0.10 200 27,600
09:56 11.90 0.10 5,800 33,400
10:10 11.90 0.10 50,300 83,700
10:12 11.90 0.10 200 83,900
10:14 11.90 0.10 5,000 88,900
10:19 11.90 0.10 4,000 92,900
10:23 11.90 0.10 6,000 98,900
10:28 11.90 0.10 400 99,300
10:30 11.90 0.10 600 99,900
10:44 11.90 0.10 400 100,300
10:45 11.90 0.10 2,000 102,300
11:10 11.90 0.10 10,600 112,900
11:11 11.90 0.10 65,000 177,900
11:12 11.90 0.10 500 178,400
11:14 11.90 0.10 300 178,700
11:23 11.80 0 100 178,800
13:10 11.80 0 38,800 217,600
13:11 11.80 0 100 217,700
13:12 11.80 0 1,200 218,900
13:13 11.80 0 5,000 223,900
13:14 11.80 0 7,000 230,900
13:17 11.80 0 300 231,200
13:23 11.80 0 100 231,300
13:24 11.80 0 5,100 236,400
13:25 11.80 0 2,500 238,900
13:29 11.80 0 100 239,000
13:32 11.70 -0.10 100 239,100
13:34 11.70 -0.10 100 239,200
13:35 11.80 0 900 240,100
13:36 11.80 0 400 240,500
13:38 11.80 0 2,100 242,600
13:40 11.80 0 500 243,100
13:41 11.80 0 200 243,300
13:43 11.80 0 100 243,400
13:45 11.80 0 10,000 253,400
13:48 11.80 0 200 253,600
13:50 11.80 0 100 253,700
13:51 11.90 0.10 1,000 254,700
13:52 11.90 0.10 5,000 259,700
13:53 11.90 0.10 100 259,800
13:56 11.80 0 200 260,000
13:59 11.80 0 23,800 283,800
14:10 11.80 0 33,100 316,900
14:11 11.80 0 1,000 317,900
14:12 11.80 0 200 318,100
14:19 11.80 0 300 318,400
14:20 11.80 0 2,000 320,400
14:22 11.80 0 2,000 322,400
14:23 11.90 0.10 3,400 325,800
14:26 11.90 0.10 300 326,100
14:46 11.80 0 6,500 332,600

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV1,605,8441,511,8111,073,694993,2415,184,5912,957,5283,228,7192,935,5302,767,4412,195,4982,267,4012,476,7533,317,6643,063,050
Tổng lợi nhuận trước thuế22,45221,57812,75311,39768,18127,51154,55638,73334,56832,52945,20116,07721,301-18,271
Lợi nhuận sau thuế 11,08916,3277,9477,47842,84115,49335,02227,25424,10420,88539,52412,0172,981-33,439
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ10,3309,0595,0892,66727,1453,29920,48311,5037,5705,38521,9085,482-11,245-50,362
Tổng tài sản2,825,4802,556,1562,217,4502,001,7582,825,4802,065,4962,472,0412,245,5431,810,7461,673,5391,774,7561,958,1352,149,7651,988,639
Tổng nợ1,761,3791,500,0531,168,940957,0841,761,3791,027,4121,422,3181,412,0891,009,265849,840900,7301,049,0501,203,649961,547
Vốn chủ sở hữu1,064,1011,056,1031,048,5101,044,6741,064,1011,038,0841,049,722833,454801,481823,699874,026909,085946,1151,027,092


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc