Tổng Công ty Hóa chất và Dịch vụ Dầu khí - CTCP (pvc)

14.20
-0.10
(-0.70%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
14.30
14.40
14.70
14
808,000
12.8K
0.0K
227.5x
0.7x
0% # 0%
1.7
739 Bi
81 Mi
887,567
16.7 - 7.4
1,028 Bi
1,038 Bi
99.0%
50.25%
421 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
14.10 35,300 14.20 37,900
14.00 226,300 14.30 244,600
13.90 55,000 14.40 30,600
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
HNX30
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
SMALL CAPITAL
(Thị trường mở)
Khai khoáng
(Ngành nghề)
Nhóm Dầu Khí
(Nhóm họ)
#Nhóm Dầu Khí - ^DAUKHI     (7 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
GAS 113.00 (-5.00) 50.2%
BSR 21.40 (-0.50) 18.4%
PLX 57.20 (-1.70) 15.8%
PVI 87.30 (-2.10) 4.7%
PVS 42.70 (-0.80) 4.5%
PVD 29.85 (-0.65) 3.6%
PVT 20.65 (-0.35) 2.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 14.60 0.40 40,200 40,200
09:11 14.50 0.30 2,600 42,800
09:12 14.60 0.40 2,200 45,000
09:13 14.60 0.40 100 45,100
09:15 14.70 0.50 10,300 55,400
09:17 14.70 0.50 3,400 58,800
09:18 14.60 0.40 1,100 59,900
09:19 14.60 0.40 10,500 70,400
09:20 14.40 0.20 24,200 94,600
09:21 14.30 0.10 35,700 130,300
09:22 14.40 0.20 7,000 137,300
09:23 14.40 0.20 12,500 149,800
09:24 14.40 0.20 20,400 170,200
09:25 14.40 0.20 1,100 171,300
09:27 14.40 0.20 2,100 173,400
09:28 14.40 0.20 2,400 175,800
09:29 14.50 0.30 1,300 177,100
09:30 14.40 0.20 600 177,700
09:31 14.50 0.30 3,300 181,000
09:32 14.50 0.30 200 181,200
09:33 14.50 0.30 1,000 182,200
09:34 14.50 0.30 2,500 184,700
09:35 14.50 0.30 100 184,800
09:36 14.50 0.30 38,100 222,900
09:37 14.60 0.40 7,100 230,000
09:38 14.60 0.40 11,500 241,500
09:39 14.60 0.40 400 241,900
09:40 14.50 0.30 52,700 294,600
09:41 14.40 0.20 10,300 304,900
09:42 14.40 0.20 5,800 310,700
09:43 14.40 0.20 500 311,200
09:44 14.40 0.20 36,000 347,200
09:45 14.40 0.20 8,500 355,700
09:46 14.40 0.20 8,500 364,200
09:47 14.40 0.20 700 364,900
09:48 14.40 0.20 5,300 370,200
09:50 14.40 0.20 8,900 379,100
09:51 14.30 0.10 6,800 385,900
09:52 14.20 0 112,700 498,600
09:53 14.20 0 30,700 529,300
09:54 14.20 0 8,200 537,500
09:55 14.20 0 7,800 545,300
09:56 14.20 0 9,600 554,900
09:57 14.20 0 4,300 559,200
09:58 14.20 0 300 559,500
09:59 14.20 0 5,700 565,200
10:10 14.20 0 100,700 665,900
10:11 14.20 0 6,100 672,000
10:12 14.20 0 2,700 674,700
10:13 14.20 0 4,000 678,700
10:14 14.20 0 800 679,500
10:15 14.10 -0.10 5,400 684,900
10:16 14.20 0 1,700 686,600
10:17 14.10 -0.10 300 686,900
10:18 14.20 0 4,100 691,000
10:19 14.10 -0.10 22,100 713,100
10:20 14.20 0 11,200 724,300
10:21 14.10 -0.10 10,100 734,400
10:22 14.10 -0.10 1,100 735,500
10:23 14.20 0 22,100 757,600
10:26 14.10 -0.10 7,800 765,400
10:27 14.10 -0.10 500 765,900
10:28 14.10 -0.10 5,700 771,600
10:29 14.10 -0.10 800 772,400
10:30 14.20 0 1,100 773,500
10:32 14.20 0 1,400 774,900
10:35 14.20 0 1,600 776,500
10:36 14.20 0 2,400 778,900
10:37 14.20 0 6,700 785,600
10:38 14.20 0 2,100 787,700
10:39 14.20 0 20,300 808,000

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 2,660 (3.32) 0% 17.80 (0.00) 0%
2018 3,074 (2.48) 0% 12 (0.01) 0%
2019 1,962 (2.27) 0% 0.17 (0.04) 23%
2020 1,722.40 (2.20) 0% 6.70 (0.02) 0%
2021 2,000 (2.77) 0% 14.50 (0.02) 0%
2022 2,400 (2.94) 0% 27 (0.03) 0%
2023 1,600 (0.66) 0% 24.10 (0.01) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV1,019,123749,630796,804397,8722,963,4293,228,7192,935,5302,767,4412,195,4982,267,4012,476,7533,317,6643,063,0503,606,337
Tổng lợi nhuận trước thuế14,8032,8546,8722,53227,06054,55638,73334,56832,52945,20116,07721,301-18,271252,444
Lợi nhuận sau thuế 9,0606514,74799215,45135,02227,25424,10420,88539,52412,0172,981-33,439199,343
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ3,101-1,5021,618513,26820,48311,5037,5705,38521,9085,482-11,245-50,362105,542
Tổng tài sản2,065,3761,923,6862,004,1521,956,1632,065,3762,472,0412,245,5431,810,7461,673,5391,774,7561,958,1352,149,7651,988,6391,992,294
Tổng nợ1,027,541894,875976,118905,4481,027,5411,422,3181,412,0891,009,265849,840900,7301,049,0501,203,649961,547793,169
Vốn chủ sở hữu1,037,8351,028,8111,028,0341,050,7141,037,8351,049,722833,454801,481823,699874,026909,085946,1151,027,0921,199,124


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |