Tổng Công ty Hóa chất và Dịch vụ Dầu khí - CTCP (pvc)

11.70
0.20
(1.74%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
11.50
10.60
11.70
10.60
13,500
12.8K
0.0K
227.5x
0.7x
0% # 0%
1.7
739 Bi
81 Mi
887,567
16.7 - 7.4
1,028 Bi
1,038 Bi
99.0%
50.25%
421 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
11.70 2,900 11.80 2,700
11.60 1,800 11.90 9,900
11.50 4,400 12.00 5,300
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
HNX30
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
SMALL CAPITAL
(Thị trường mở)
Khai khoáng
(Ngành nghề)
Nhóm Dầu Khí
(Nhóm họ)
#Nhóm Dầu Khí - ^DAUKHI     (7 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
GAS 67.20 (0.20) 50.2%
BSR 24.30 (0.05) 18.4%
PLX 33.00 (0.30) 15.8%
PVI 71.30 (1.30) 4.7%
PVS 33.90 (0.30) 4.5%
PVD 18.35 (0.00) 3.6%
PVT 16.75 (0.10) 2.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 11.60 0 5,700 5,700
09:11 11.60 0 800 6,500
09:15 11.60 0 100 6,600
09:17 11.70 0.10 100 6,700
09:19 11.70 0.10 1,500 8,200

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 2,660 (3.32) 0% 17.80 (0.00) 0%
2018 3,074 (2.48) 0% 12 (0.01) 0%
2019 1,962 (2.27) 0% 0.17 (0.04) 23%
2020 1,722.40 (2.20) 0% 6.70 (0.02) 0%
2021 2,000 (2.77) 0% 14.50 (0.02) 0%
2022 2,400 (2.94) 0% 27 (0.03) 0%
2023 1,600 (0.66) 0% 24.10 (0.01) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV1,605,8441,511,8111,073,694993,2415,184,5912,957,5283,228,7192,935,5302,767,4412,195,4982,267,4012,476,7533,317,6643,063,050
Tổng lợi nhuận trước thuế22,45221,57812,75311,39768,18127,51154,55638,73334,56832,52945,20116,07721,301-18,271
Lợi nhuận sau thuế 11,08916,3277,9477,47842,84115,49335,02227,25424,10420,88539,52412,0172,981-33,439
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ10,3309,0595,0892,66727,1453,29920,48311,5037,5705,38521,9085,482-11,245-50,362
Tổng tài sản2,825,4802,556,1562,217,4502,001,7582,825,4802,065,4962,472,0412,245,5431,810,7461,673,5391,774,7561,958,1352,149,7651,988,639
Tổng nợ1,761,3791,500,0531,168,940957,0841,761,3791,027,4121,422,3181,412,0891,009,265849,840900,7301,049,0501,203,649961,547
Vốn chủ sở hữu1,064,1011,056,1031,048,5101,044,6741,064,1011,038,0841,049,722833,454801,481823,699874,026909,085946,1151,027,092


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |