Tổng Công ty Hóa chất và Dịch vụ Dầu khí - CTCP (pvc)

14.30
-0.10
(-0.69%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
14.40
14.50
14.50
14.30
580,200
12.8K
0.0K
227.5x
0.7x
0% # 0%
1.7
739 Bi
81 Mi
887,567
16.7 - 7.4
1,028 Bi
1,038 Bi
99.0%
50.25%
421 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
14.30 37,600 14.40 10,500
14.20 20,400 14.50 59,900
14.10 2,200 14.60 29,500
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
HNX30
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
SMALL CAPITAL
(Thị trường mở)
Khai khoáng
(Ngành nghề)
Nhóm Dầu Khí
(Nhóm họ)
#Nhóm Dầu Khí - ^DAUKHI     (7 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
GAS 85.10 (2.60) 50.2%
BSR 28.10 (0.05) 18.4%
PLX 40.05 (0.20) 15.8%
PVI 78.00 (0.00) 4.7%
PVS 38.50 (-0.10) 4.5%
PVD 30.00 (-0.15) 3.6%
PVT 19.65 (-0.20) 2.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 14.50 0.10 4,500 4,500
09:17 14.50 0.10 2,100 6,600
09:21 14.50 0.10 500 7,100
09:26 14.50 0.10 100 7,200
09:31 14.40 0 7,600 14,800
09:33 14.40 0 100 14,900
09:34 14.40 0 6,400 21,300
09:36 14.40 0 8,100 29,400
09:37 14.40 0 9,300 38,700
09:40 14.40 0 3,000 41,700
09:42 14.40 0 300 42,000
09:43 14.40 0 17,500 59,500
09:44 14.30 -0.10 20,000 79,500
09:45 14.40 0 100 79,600
09:49 14.40 0 200 79,800
09:50 14.40 0 15,900 95,700
09:51 14.40 0 35,000 130,700
09:53 14.50 0.10 4,000 134,700
09:54 14.40 0 1,600 136,300
09:55 14.40 0 2,700 139,000
09:57 14.40 0 17,400 156,400
09:58 14.40 0 200 156,600
09:59 14.40 0 100 156,700
10:10 14.40 0 50,900 207,600
10:13 14.40 0 100 207,700
10:14 14.40 0 28,700 236,400
10:15 14.40 0 100 236,500
10:19 14.40 0 49,600 286,100
10:22 14.40 0 900 287,000
10:25 14.40 0 2,500 289,500
10:26 14.40 0 45,400 334,900
10:28 14.40 0 45,600 380,500
10:45 14.40 0 2,000 382,500
10:48 14.40 0 1,000 383,500
10:52 14.40 0 1,200 384,700
10:53 14.40 0 1,000 385,700
11:10 14.40 0 10,600 396,300
11:11 14.40 0 2,400 398,700
11:12 14.50 0.10 100 398,800
11:22 14.50 0.10 3,600 402,400
11:24 14.40 0 100 402,500
13:10 14.40 0 8,800 411,300
13:14 14.40 0 100 411,400
13:16 14.40 0 2,000 413,400
13:20 14.40 0 13,600 427,000
13:22 14.40 0 13,200 440,200
13:24 14.50 0.10 7,400 447,600
13:26 14.40 0 100 447,700
13:27 14.40 0 1,000 448,700
13:29 14.40 0 200 448,900
13:30 14.40 0 1,000 449,900
13:32 14.40 0 500 450,400
13:33 14.50 0.10 200 450,600
13:34 14.50 0.10 100 450,700
13:35 14.50 0.10 1,100 451,800
13:36 14.50 0.10 100 451,900
13:39 14.50 0.10 5,000 456,900
13:40 14.50 0.10 2,200 459,100
13:41 14.50 0.10 2,000 461,100
13:42 14.50 0.10 900 462,000
13:43 14.50 0.10 500 462,500
13:44 14.50 0.10 2,000 464,500
13:48 14.40 0 10,800 475,300
13:49 14.50 0.10 1,000 476,300
13:50 14.40 0 700 477,000
13:51 14.40 0 100 477,100
13:52 14.40 0 10,000 487,100
13:53 14.40 0 400 487,500
13:58 14.40 0 1,000 488,500
14:10 14.40 0 15,800 504,300
14:12 14.40 0 500 504,800
14:14 14.40 0 1,000 505,800
14:17 14.40 0 6,000 511,800
14:18 14.40 0 2,000 513,800
14:19 14.40 0 3,000 516,800
14:20 14.40 0 5,000 521,800
14:21 14.40 0 3,800 525,600
14:25 14.30 -0.10 300 525,900
14:26 14.40 0 11,000 536,900
14:27 14.30 -0.10 1,000 537,900
14:28 14.40 0 4,600 542,500
14:29 14.40 0 7,800 550,300
14:45 14.30 -0.10 29,900 580,200

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 2,660 (3.32) 0% 17.80 (0.00) 0%
2018 3,074 (2.48) 0% 12 (0.01) 0%
2019 1,962 (2.27) 0% 0.17 (0.04) 23%
2020 1,722.40 (2.20) 0% 6.70 (0.02) 0%
2021 2,000 (2.77) 0% 14.50 (0.02) 0%
2022 2,400 (2.94) 0% 27 (0.03) 0%
2023 1,600 (0.66) 0% 24.10 (0.01) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV1,605,8441,511,8111,073,694993,2415,184,5912,957,5283,228,7192,935,5302,767,4412,195,4982,267,4012,476,7533,317,6643,063,050
Tổng lợi nhuận trước thuế22,45221,57812,75311,39768,18127,51154,55638,73334,56832,52945,20116,07721,301-18,271
Lợi nhuận sau thuế 11,08916,3277,9477,47842,84115,49335,02227,25424,10420,88539,52412,0172,981-33,439
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ10,3309,0595,0892,66727,1453,29920,48311,5037,5705,38521,9085,482-11,245-50,362
Tổng tài sản2,825,4802,556,1562,217,4502,001,7582,825,4802,065,4962,472,0412,245,5431,810,7461,673,5391,774,7561,958,1352,149,7651,988,639
Tổng nợ1,761,3791,500,0531,168,940957,0841,761,3791,027,4121,422,3181,412,0891,009,265849,840900,7301,049,0501,203,649961,547
Vốn chủ sở hữu1,064,1011,056,1031,048,5101,044,6741,064,1011,038,0841,049,722833,454801,481823,699874,026909,085946,1151,027,092


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |