CTCP Xây lắp Dầu khí Thanh Hóa (pvh)

0.60
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
Qúy 4
2020
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh4,3804,3033,8665663,82454610,2002,53510,4724,1489,8511993,9611431,80510,372151144174146
2. Các khoản giảm trừ doanh thu1,742
3. Doanh thu thuần (1)-(2)4,3804,3033,8665663,82454610,2002,53510,4724,1489,8511993,961-1,5991,80510,372151144174146
4. Giá vốn hàng bán5,2255,1114,7461,7166,2072,08621,3742,39611,3104,5029,3961993,6392,0169,924608614685310
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)-845-808-880-1,150-2,384-1,540-11,174139-838-354455321-1,599-210449-457-470-511-163
6. Doanh thu hoạt động tài chính335382374377249275264318416598712762571656653572684694648610
7. Chi phí tài chính54544538532544544538532544
-Trong đó: Chi phí lãi vay54544538532544544538532544
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng226328142
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp1,6621,5811,3641,4191,5871,4301,4221,8503,2201,7261,7051,3712,2471,2051,7711,7341,2721,5702,0891,934
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-2,398-2,334-2,012-2,192-3,721-2,694-12,332-1,392-3,642-1,482-592-609-1,898-2,686-1,860-1,257-1,588-1,884-2,483-2,032
12. Thu nhập khác94639104,5081,05045546
13. Chi phí khác29108715421203433151214126111322
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-19-63-32-54-21-10-34-324,493-12-14-12-6-1-1-11,047-245543
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)-2,417-2,397-2,043-2,246-3,743-2,704-12,367-1,424851-1,495-606-620-1,903-2,687-1,860-1,257-541-1,886-2,028-1,988
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)-2,417-2,397-2,043-2,246-3,743-2,704-12,367-1,424851-1,495-606-620-1,903-2,687-1,860-1,257-541-1,886-2,028-1,988
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)-2,417-2,397-2,043-2,246-3,743-2,704-12,367-1,424851-1,495-606-620-1,903-2,687-1,860-1,257-541-1,886-2,028-1,988

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn172,608178,772179,854181,652183,624187,185188,550215,480219,613223,092223,790222,271226,782231,642229,431224,814221,306221,735221,429222,354
I. Tiền và các khoản tương đương tiền3,1632,1302,0321,7892,2841,1393588787831,0751,6431,1705,8418151,0537422,3621,5071,2871,223
1. Tiền3,1632,1302,0321,7892,2841,1393588787831,0751,6431,1705,8418151,0537422,3621,0071,287723
2. Các khoản tương đương tiền500500
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn28,09126,43526,40028,50027,00025,00025,00025,00025,50029,20029,50030,20030,57433,46438,09041,74542,74541,50043,00044,500
1. Chứng khoán kinh doanh
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn28,09126,43526,40028,50027,00025,00025,00025,00025,50029,20029,50030,20030,57433,46438,09041,74542,74541,50043,00044,500
III. Các khoản phải thu ngắn hạn72,32980,77081,55781,56784,86786,92889,84896,325100,69993,60294,23887,69490,14589,21589,69194,06090,72684,75984,07784,995
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng26,04234,11335,25734,82638,52940,34043,18549,48250,79144,62145,85839,80343,04137,48237,49341,74745,18939,38139,59739,609
2. Trả trước cho người bán3,1503,2003,1503,1953,2053,1523,3603,3996,0165,3445,2784,3283,0456,8987,8517,8362,6602,6032,1282,248
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
6. Phải thu ngắn hạn khác43,13743,45743,15043,54743,13343,43743,30343,44443,89343,63743,10243,56344,05944,83644,34744,47842,87742,77642,35243,138
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
IV. Tổng hàng tồn kho67,68267,69467,85868,32868,24772,21971,47190,78190,31795,44594,60499,71596,872102,81895,82185,79882,73590,38689,39588,129
1. Hàng tồn kho67,68267,69467,85868,32868,24772,21971,47190,78190,31795,44594,60499,71596,872102,81895,82185,79882,73590,38689,39588,129
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
V. Tài sản ngắn hạn khác1,3421,7432,0071,4681,2261,8981,8742,4952,3143,7693,8053,4923,3505,3304,7762,4692,7383,5833,6693,507
1. Chi phí trả trước ngắn hạn3751274028738427461158759011,07049531,3331,403391968945968899
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ1,2451,1701,2071,1201,1271,4111,3532,2762,1782,8072,6753,3823,2373,9363,3122,0181,7092,5772,6402,548
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước6161616161616161616161616161616161616161
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn370,856372,157373,457373,321374,716376,132377,537378,770380,152380,665381,184381,691382,405384,402383,484379,678406,974407,512408,053408,594
I. Các khoản phải thu dài hạn105,373105,373105,377105,480105,644105,827106,015106,015106,436106,436107,307107,307107,597111,434111,488111,488138,282138,282138,282138,282
1. Phải thu dài hạn của khách hàng64,01464,01464,02264,12664,28964,47364,66164,66165,08165,08165,95265,95266,24270,07970,13370,13370,13370,13370,13370,133
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn
5. Phải thu dài hạn khác68,17468,17468,16968,16968,16968,16968,16968,16968,16968,16968,16968,16968,16968,16968,16968,16968,16968,16968,16968,169
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi-26,814-26,814-26,814-26,814-26,814-26,814-26,814-26,814-26,814-26,814-26,814-26,814-26,814-26,814-26,814-26,814-20-20-20-20
II. Tài sản cố định105122139159182205229252279337397458455570443500556654755857
1. Tài sản cố định hữu hình105122139159182205229252279337397458455570443500556654755857
2. Tài sản cố định thuê tài chính
3. Tài sản cố định vô hình
III. Bất động sản đầu tư42,08542,52442,96443,40443,84344,28344,72345,16245,60246,04246,48146,92147,36147,80048,24048,67949,11949,55949,99850,438
- Nguyên giá73,23673,23673,23673,23673,23673,23673,23673,23673,23673,23673,23673,23673,23673,23673,23673,23673,23673,23673,23673,236
- Giá trị hao mòn lũy kế-31,151-30,712-30,272-29,832-29,393-28,953-28,513-28,074-27,634-27,194-26,755-26,315-25,875-25,436-24,996-24,556-24,117-23,677-23,237-22,798
IV. Tài sản dở dang dài hạn218,969218,969218,969218,969218,969218,969218,969218,969218,969227,740226,867226,867226,867224,485223,271218,969218,969218,969218,969218,969
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn199,601199,601199,601199,601199,601199,601199,601199,601199,601199,601199,601199,601199,601199,601199,601199,601199,601199,601199,601199,601
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang19,36819,36819,36819,36819,36819,36819,36819,36819,36828,13927,26627,26627,26624,88423,67119,36819,36819,36819,36819,368
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh18,29718,29718,29718,297
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn18,29718,29718,29718,29718,29718,29718,29718,29718,29718,29718,29718,29718,29718,29718,29718,297
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-18,297-18,297-18,297-18,297-18,297-18,297-18,297-18,297-18,297-18,297-18,297-18,297-18,297-18,297-18,297-18,297-18,297-18,297-18,297-18,297
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác4,3245,1696,0095,3106,0786,8477,6028,3728,867111131138125112414148484848
1. Chi phí trả trước dài hạn4,3245,1696,0095,3106,0786,8477,6028,3728,867111131138125112414148484848
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
3. Tài sản dài hạn khác
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN543,464550,929553,311554,973558,340563,317566,088594,250599,765603,757604,974603,962609,187616,044612,915604,492628,280629,247629,481630,948
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả496,507501,555501,540501,159502,280503,514503,581519,377523,467528,311528,033526,415531,072538,344533,311522,202516,557516,266515,959515,540
I. Nợ ngắn hạn102,682107,629107,478106,976107,797108,911108,857124,533128,304133,026132,628130,890135,427139,928134,284123,504117,638117,155116,728116,189
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn700700350
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn12,66116,58815,91915,95516,30816,69616,55716,42816,69919,14218,52220,52524,27216,69114,5259,7109,0889,0999,1179,069
4. Người mua trả tiền trước7847849489078708438468851,2513,9903,98082178412,68111,0265,3781,0151,0151,0151,023
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước6237149168672942742774854835006727728528013924120120959
6. Phải trả người lao động5385418368631,1901,1791,210849638581599157818748157641468544567644
7. Chi phí phải trả ngắn hạn84,52584,52584,52584,52584,52584,66184,99084,85487,52284,52584,52584,52584,52586,13885,59485,05798989898
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn175208178821063716,40516,40516,40516,40516,40516,40516,40516,40516,40516,40516,40516,40516,405
11. Phải trả ngắn hạn khác1,0291,7031,6731,6691,8232,2532,0321,8862,3534,9314,8924,4864,4423,2362,9032,78186,93286,40185,92685,499
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn3,3933,393
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi2,9072,9072,9072,9072,9072,9482,9482,9482,9482,9693,2043,2043,2043,3933,3933,3933,3933,393
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn393,824393,927394,062394,182394,483394,603394,723394,844395,164395,284395,405395,525395,645398,416399,028398,698398,918399,110399,231399,351
1. Phải trả người bán dài hạn68,66968,66968,66968,84968,84968,84968,84969,04969,04969,04969,04969,04971,69971,69971,79971,79971,79971,799
2. Chi phí phải trả dài hạn
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác11810068,66971,699
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn309,638309,638309,754309,754309,754309,754309,754309,754309,754309,754309,754309,754309,754309,754310,245309,795309,795309,867309,867309,867
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
10. Dự phòng phải trả dài hạn
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn15,39915,51915,63915,76015,88016,00016,12116,24116,36116,48216,60216,72216,84316,96317,08317,20417,32417,44417,56517,685
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu46,95749,37451,77153,81456,06059,80362,50774,87476,29875,44676,94177,54778,11577,70079,60382,290111,724112,981113,522115,408
I. Vốn chủ sở hữu46,95749,37451,77153,81456,06059,80362,50774,87476,29875,44676,94177,54778,11577,70079,60382,290111,724112,981113,522115,408
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu210,000210,000210,000210,000210,000210,000210,000210,000210,000210,000210,000210,000210,000210,000210,000210,000210,000210,000210,000210,000
2. Thặng dư vốn cổ phần
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển6,3566,3566,3566,3566,3566,3566,3566,3566,3566,3566,3566,3566,3566,3566,3566,3566,3566,3566,3566,356
9. Quỹ dự phòng tài chính
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu1,5681,5681,5681,5681,5681,5681,5681,5681,5681,5681,5681,5681,5681,5681,5681,5681,5681,5681,5681,568
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối-170,966-168,549-166,153-164,109-161,863-158,121-155,417-143,050-141,626-142,477-140,983-140,377-139,808-140,223-138,320-135,633-106,200-104,942-104,401-102,516
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN543,464550,929553,311554,973558,340563,317566,088594,250599,765603,757604,974603,962609,187616,044612,915604,492628,280629,481630,948
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |