CTCP Xây lắp Dầu khí Thanh Hóa (pvh)

0.60
0
(0%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV4,3804,3033,8665663,82413,11417,10524,67030,64110,8416,52140,73634,310122,74444,817
Giá vốn hàng bán5,2255,1114,7461,7166,20716,79632,06325,40730,70612,2958,29040,34226,876109,65937,421
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV-845-808-880-1,150-2,384-3,682-14,959-737-66-1,454-1,7693947,43413,0857,370
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh-2,398-2,334-2,012-2,192-3,721-8,935-20,140-6,324-6,019-34,883-5,988-7,745-8122,975-3,822
Tổng lợi nhuận trước thuế-2,417-2,397-2,043-2,246-3,743-9,103-20,237-1,869-6,035-33,286-5,866-7,777-1,4944,5021,034
Lợi nhuận sau thuế -2,417-2,397-2,043-2,246-3,743-9,103-20,237-1,869-6,035-33,286-5,866-7,777-1,494-4,9871,034
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-2,417-2,397-2,043-2,246-3,743-9,103-20,237-1,869-6,035-33,286-5,866-7,777-1,494-4,9871,034
Tổng tài sản ngắn hạn172,608178,772179,854181,652183,624172,608183,624219,613226,782220,429221,659210,389199,480211,379145,499
Tiền mặt3,1632,1302,0321,7892,2843,1632,2847835,8412,3622,4827444,58229,8631,131
Đầu tư tài chính ngắn hạn28,09126,43526,40028,50027,00028,09127,00025,50030,57442,74538,00045,05239,16537,25225,494
Hàng tồn kho67,68267,69467,85868,32868,24767,68268,24790,31796,87282,27087,44166,46966,86159,21067,148
Tài sản dài hạn370,856372,157373,457373,321374,716370,856374,716380,152382,405380,180409,149410,425427,405429,635511,901
Tài sản cố định1051221391591821051822794555569621672,9063,4354,145
Đầu tư tài chính dài hạn8693,1235,451
Tổng tài sản543,464550,929553,311554,973558,340543,464558,340599,765609,187600,609630,808620,814626,884641,014657,399
Tổng nợ496,507501,555501,540501,159502,280496,507502,280523,467531,072516,459513,372497,511495,805508,297519,695
Vốn chủ sở hữu46,95749,37451,77153,81456,06046,95756,06076,29878,11584,151117,436123,303131,080132,718137,705

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)KKKKKKKKK0.05K0.56K0.21KKK0.72K0.53K
Giá cuối kỳ0.60K0.60K1.30K2.60K3.90K0.90K0.90K1.50K1.40K6.60K6.60K6.60K6.60K6.60K6.60K6.60K
Giá / EPS (PE) (lần) (lần) (lần) (lần) (lần) (lần) (lần) (lần) (lần)134.04 (lần)11.82 (lần)31.84 (lần) (lần) (lần)9.12 (lần)12.47 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.96 (lần)0.74 (lần)1.11 (lần)1.78 (lần)7.55 (lần)2.90 (lần)0.46 (lần)0.92 (lần)0.24 (lần)3.09 (lần)2.67 (lần)2.32 (lần)4.61 (lần)1.03 (lần)0.23 (lần)0.94 (lần)
Giá sổ sách2.24K2.67K3.63K3.72K4.01K5.59K5.87K6.24K6.32K6.56K6.60K6.04K0.49K9.13K10.97K10.53K
Giá / Giá sổ sách (PB)0.27 (lần)0.22 (lần)0.36 (lần)0.70 (lần)0.97 (lần)0.16 (lần)0.15 (lần)0.24 (lần)0.22 (lần)1.01 (lần)1 (lần)1.09 (lần)13.56 (lần)0.72 (lần)0.60 (lần)0.63 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ21 (Mi)21 (Mi)21 (Mi)21 (Mi)21 (Mi)21 (Mi)21 (Mi)21 (Mi)21 (Mi)21 (Mi)21 (Mi)21 (Mi)21 (Mi)21 (Mi)21 (Mi)21 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản31.76%32.89%36.62%37.23%36.70%35.14%33.89%31.82%32.98%22.13%21.11%19.90%68.40%70.34%79.33%73.74%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản68.24%67.11%63.38%62.77%63.30%64.86%66.11%68.18%67.02%77.87%78.89%80.10%31.60%29.66%20.67%26.26%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn91.36%89.96%87.28%87.18%85.99%81.38%80.14%79.09%79.30%79.05%78.81%80.89%98%69.96%69.42%53.74%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu1,057.37%895.97%686.08%679.86%613.73%437.15%403.49%378.25%382.99%377.40%371.90%423.28%4,898.67%232.91%227%116.15%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn8.64%10.04%12.72%12.82%14.01%18.62%19.86%20.91%20.70%20.95%21.19%19.11%2%30.04%30.58%46.26%
6/ Thanh toán hiện hành168.10%170.34%171.17%167.46%187.53%194.61%215.66%205.26%203.10%131.14%139.27%138.11%203.78%250.09%204.29%141.07%
7/ Thanh toán nhanh102.19%107.03%100.77%95.93%117.54%117.84%147.53%136.46%146.21%70.62%83.35%80.18%132.61%133.54%109.34%122.60%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn3.08%2.12%0.61%4.31%2.01%2.18%0.76%4.71%28.69%1.02%1.44%0.82%0.80%6.12%25.07%1.40%
9/ Vòng quay Tổng tài sản2.41%3.06%4.11%5.03%1.81%1.03%6.56%5.47%19.15%6.82%7.93%9%5.88%21.18%79.85%30.93%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn7.60%9.32%11.23%13.51%4.92%2.94%19.36%17.20%58.07%30.80%37.58%45.26%8.60%30.11%100.66%41.94%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu27.93%30.51%32.33%39.23%12.88%5.55%33.04%26.17%92.48%32.55%37.44%47.12%293.98%70.51%261.12%66.84%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho24.82%46.98%28.13%31.70%14.94%9.48%60.69%40.20%185.20%55.73%75.06%96.29%48.52%73.53%197.08%277.20%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần-69.41%-118.31%-7.58%-19.70%-307.04%-89.96%-19.09%-4.35%-4.06%2.31%22.61%7.28%-603.73%-20.88%2.53%7.52%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)%%%%%%%%%0.16%1.79%0.66%%%2.02%2.33%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)%%%%%%%%%0.75%8.46%3.43%%%6.60%5.03%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)-54%-63%-7%-20%-271%-71%-19%-6%-5%3%28%8%-306%-18%3%9%
Tăng trưởng doanh thu-23.33%-30.66%-19.49%182.64%66.25%-83.99%18.73%-72.05%173.88%-13.62%-13.20%98.87%-77.76%-77.53%306.91%%
Tăng trưởng Lợi nhuận-55.02%982.77%-69.03%-81.87%467.44%-24.57%420.55%-70.04%-582.30%-91.18%169.45%-102.40%542.99%-285.66%36.71%%
Tăng trưởng Nợ phải trả-1.15%-4.05%-1.43%2.83%0.60%3.19%0.34%-2.46%-2.19%0.83%-4.01%7.21%12.18%-14.61%103.58%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu-16.24%-26.52%-2.33%-7.17%-28.34%-4.76%-5.93%-1.23%-3.62%-0.63%9.25%1,140.77%-94.67%-16.77%4.16%%
Tăng trưởng Tổng tài sản-2.66%-6.91%-1.55%1.43%-4.79%1.61%-0.97%-2.20%-2.49%0.52%-1.48%29.89%-19.91%-15.27%57.59%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |