CTCP Xây lắp Dầu khí Thanh Hóa (pvh)

0.60
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn172,608178,772179,854181,652183,624187,185188,550215,480219,613223,092223,790222,271226,782231,642229,431224,814221,306221,735221,429222,354
I. Tiền và các khoản tương đương tiền3,1632,1302,0321,7892,2841,1393588787831,0751,6431,1705,8418151,0537422,3621,5071,2871,223
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn28,09126,43526,40028,50027,00025,00025,00025,00025,50029,20029,50030,20030,57433,46438,09041,74542,74541,50043,00044,500
III. Các khoản phải thu ngắn hạn72,32980,77081,55781,56784,86786,92889,84896,325100,69993,60294,23887,69490,14589,21589,69194,06090,72684,75984,07784,995
IV. Tổng hàng tồn kho67,68267,69467,85868,32868,24772,21971,47190,78190,31795,44594,60499,71596,872102,81895,82185,79882,73590,38689,39588,129
V. Tài sản ngắn hạn khác1,3421,7432,0071,4681,2261,8981,8742,4952,3143,7693,8053,4923,3505,3304,7762,4692,7383,5833,6693,507
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn370,856372,157373,457373,321374,716376,132377,537378,770380,152380,665381,184381,691382,405384,402383,484379,678406,974407,512408,053408,594
I. Các khoản phải thu dài hạn105,373105,373105,377105,480105,644105,827106,015106,015106,436106,436107,307107,307107,597111,434111,488111,488138,282138,282138,282138,282
II. Tài sản cố định105122139159182205229252279337397458455570443500556654755857
III. Bất động sản đầu tư42,08542,52442,96443,40443,84344,28344,72345,16245,60246,04246,48146,92147,36147,80048,24048,67949,11949,55949,99850,438
IV. Tài sản dở dang dài hạn218,969218,969218,969218,969218,969218,969218,969218,969218,969227,740226,867226,867226,867224,485223,271218,969218,969218,969218,969218,969
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác4,3245,1696,0095,3106,0786,8477,6028,3728,867111131138125112414148484848
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN543,464550,929553,311554,973558,340563,317566,088594,250599,765603,757604,974603,962609,187616,044612,915604,492628,280629,247629,481630,948
A. Nợ phải trả496,507501,555501,540501,159502,280503,514503,581519,377523,467528,311528,033526,415531,072538,344533,311522,202516,557516,266515,959515,540
I. Nợ ngắn hạn102,682107,629107,478106,976107,797108,911108,857124,533128,304133,026132,628130,890135,427139,928134,284123,504117,638117,155116,728116,189
II. Nợ dài hạn393,824393,927394,062394,182394,483394,603394,723394,844395,164395,284395,405395,525395,645398,416399,028398,698398,918399,110399,231399,351
B. Nguồn vốn chủ sở hữu46,95749,37451,77153,81456,06059,80362,50774,87476,29875,44676,94177,54778,11577,70079,60382,290111,724112,981113,522115,408
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN543,464550,929553,311554,973558,340563,317566,088594,250599,765603,757604,974603,962609,187616,044612,915604,492628,280629,481630,948
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |