CTCP Máy - Thiết bị Dầu khí (pvm)

19.20
-0.10
(-0.52%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1,900,6481,906,8101,439,6551,035,664840,279627,9191,660,6961,161,933898,010873,169861,122834,788749,635991,7251,549,636
4. Giá vốn hàng bán1,796,5241,819,5801,380,477981,654804,689600,7301,639,5721,146,187870,132832,462831,193798,757705,781938,6061,477,395
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)104,12487,23058,60454,01035,59027,18921,12415,74627,87940,69729,09635,87040,42450,79271,409
6. Doanh thu hoạt động tài chính78,12579,312358,00768,81471,02394,71992,65390,25388,079103,99067,97854,68737,09174,734232,324
7. Chi phí tài chính19,70617,58227,65019,6177,3325,0069,2782,6602,0954,12912,1729,82315,08048,103110,441
-Trong đó: Chi phí lãi vay18,72717,5489,9758,3185,2674,6695,4052,1111,5073,9556,2248,11712,37641,44173,262
9. Chi phí bán hàng90,90468,23664,38341,32337,35235,15926,86420,12916,21817,07116,96520,91320,47924,96020,882
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp42,32337,43491,81031,14431,39948,20151,03656,35271,57997,05255,16850,18238,45042,71390,939
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)29,31543,291232,76830,74130,52833,54126,15426,63225,83326,49312,7889,6683,5069,75181,471
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)33,05660,770156,81842,62154,19550,75843,71535,03029,16026,06114,82912,0543,4548,76980,851
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)32,94956,399145,06541,35454,09250,43743,03234,71828,83926,05014,71912,9563,0558,12775,534
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)34,00652,966141,43639,24953,88749,79141,69434,09328,19325,24014,09911,9934,7187,76675,090

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |