CTCP Máy - Thiết bị Dầu khí (pvm)

19
0.20
(1.06%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
18.80
19
19.20
19
1,100
17.8K
1.4K
12.5x
0.9x
5% # 8%
1.3
653 Bi
39 Mi
9,269
17.5 - 13.1

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
18.80 2,000 19.20 12,300
18.70 1,000 19.30 1,000
18.60 5,100 19.40 1,300
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 86.00 (-0.60) 23.2%
ACV 48.20 (-0.40) 22.1%
MCH 161.00 (0.80) 13.6%
MVN 50.20 (0.20) 7.6%
BSR 30.65 (0.15) 5.6%
VEA 34.00 (-0.10) 5.5%
FOX 77.90 (1.80) 4.9%
VEF 96.50 (0.10) 3.8%
SSH 75.30 (0.00) 3.6%
PGV 24.40 (0.05) 2.3%
MSR 50.80 (1.00) 2.1%
DNH 51.00 (6.30) 2.0%
QNS 47.80 (0.00) 1.8%
VSF 28.00 (-1.00) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:56 19 0.20 100 100
10:10 19 0.20 100 200
10:39 19.20 0.40 100 300
10:43 19.20 0.40 100 400
11:10 19.20 0.40 100 500
11:29 19 0.20 100 600
13:17 19 0.20 500 1,100

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2016 700 (0.87) 0% 23 (0.03) 0%
2017 750 (0.90) 0% 27.50 (0.03) 0%
2020 1,500 (0.63) 0% 41.60 (0.05) 0%
2021 1,005.20 (0.84) 0% 0.01 (0.05) 492%
2022 1,200 (1.04) 0% 57 (0.04) 0%
2023 1,500 (0.38) 0% 61.20 (0.07) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV553,722432,483510,544403,8991,900,6481,906,8101,439,6551,035,664840,279627,9191,660,6961,161,933898,010873,169
Tổng lợi nhuận trước thuế1,1422,70828,27493233,05660,770156,81842,62154,19550,75843,71535,03029,16026,061
Lợi nhuận sau thuế 1,1172,64428,26392532,94956,399145,06541,35454,09250,43743,03234,71828,83926,050
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ1,2302,86728,4471,46234,00652,966141,43639,24953,88749,79141,69434,09328,19325,240
Tổng tài sản1,242,7731,114,7521,154,7161,109,0591,242,7731,155,8641,105,895782,370814,755706,833651,643667,894738,796737,977
Tổng nợ537,457403,151441,721419,367537,457467,097436,905272,853315,045215,118176,491217,049279,512285,692
Vốn chủ sở hữu705,316711,601712,995689,692705,316688,767668,990509,517499,710491,715475,152450,845459,285452,285


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |