CTCP Máy - Thiết bị Dầu khí (pvm)

20
0.50
(2.56%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
19.50
19.10
20
18.90
50,500
17.8K
1.4K
12.5x
0.9x
5% # 8%
1.3
653 Bi
39 Mi
9,269
17.5 - 13.1

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
19.10 7,900 20.00 1,200
19.00 13,700 20.20 800
18.90 2,600 20.30 700
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 89.70 (-2.00) 23.2%
ACV 44.00 (-0.40) 22.1%
MCH 137.00 (-2.50) 13.6%
MVN 54.10 (0.30) 7.6%
BSR 23.60 (0.20) 5.6%
VEA 33.40 (0.10) 5.5%
FOX 80.80 (0.00) 4.9%
VEF 98.00 (-1.40) 3.8%
SSH 67.90 (-0.70) 3.6%
PGV 23.95 (-0.05) 2.3%
MSR 38.60 (-0.20) 2.1%
DNH 40.00 (-6.00) 2.0%
QNS 45.20 (0.70) 1.8%
VSF 25.70 (-0.40) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 20 0.50 50,500 50,500

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2016 700 (0.87) 0% 23 (0.03) 0%
2017 750 (0.90) 0% 27.50 (0.03) 0%
2020 1,500 (0.63) 0% 41.60 (0.05) 0%
2021 1,005.20 (0.84) 0% 0.01 (0.05) 492%
2022 1,200 (1.04) 0% 57 (0.04) 0%
2023 1,500 (0.38) 0% 61.20 (0.07) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV553,722432,483510,544403,8991,900,6481,906,8101,439,6551,035,664840,279627,9191,660,6961,161,933898,010873,169
Tổng lợi nhuận trước thuế1,1422,70828,27493233,05660,770156,81842,62154,19550,75843,71535,03029,16026,061
Lợi nhuận sau thuế 1,1172,64428,26392532,94956,399145,06541,35454,09250,43743,03234,71828,83926,050
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ1,2302,86728,4471,46234,00652,966141,43639,24953,88749,79141,69434,09328,19325,240
Tổng tài sản1,242,7731,114,7521,154,7161,109,0591,242,7731,155,8641,105,895782,370814,755706,833651,643667,894738,796737,977
Tổng nợ537,457403,151441,721419,367537,457467,097436,905272,853315,045215,118176,491217,049279,512285,692
Vốn chủ sở hữu705,316711,601712,995689,692705,316688,767668,990509,517499,710491,715475,152450,845459,285452,285


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |