CTCP Máy - Thiết bị Dầu khí (pvm)

18.10
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
18.10
18.10
18.10
18.10
0
18.8K
0.8K
24.1x
1.0x
2% # 4%
0.7
734 Bi
39 Mi
8,222
19.9 - 15.6
939 Bi
728 Bi
129.0%
43.66%
22 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATC 0 18.00 100
0 18.40 100
0.00 0 18.50 3,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 75.50 (-1.30) 23.2%
ACV 39.70 (-1.30) 22.1%
MCH 135.00 (-2.30) 13.6%
MVN 62.80 (-3.80) 7.6%
BSR 27.60 (-0.05) 5.6%
VEA 37.30 (-1.10) 5.5%
FOX 55.40 (-1.10) 4.9%
VEF 77.00 (-0.30) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.55 (-0.25) 2.3%
MSR 61.20 (-3.90) 2.1%
DNH 53.00 (0.00) 2.0%
QNS 49.40 (-0.30) 1.8%
VSF 28.50 (-0.10) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV553,722432,483510,544403,8991,900,6481,906,8101,439,6551,035,664840,279627,9191,660,6961,161,933898,010873,169
Tổng lợi nhuận trước thuế1,1422,70828,27493233,05660,770156,81842,62154,19550,75843,71535,03029,16026,061
Lợi nhuận sau thuế 1,1172,64428,26392532,94956,399145,06541,35454,09250,43743,03234,71828,83926,050
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ1,2302,86728,4471,46234,00652,966141,43639,24953,88749,79141,69434,09328,19325,240
Tổng tài sản1,242,7731,114,7521,154,7161,109,0591,242,7731,155,8641,105,895782,370814,755706,833651,643667,894738,796737,977
Tổng nợ537,457403,151441,721419,367537,457467,097436,905272,853315,045215,118176,491217,049279,512285,692
Vốn chủ sở hữu705,316711,601712,995689,692705,316688,767668,990509,517499,710491,715475,152450,845459,285452,285


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc