CTCP Máy - Thiết bị Dầu khí (pvm)

19
0.20
(1.06%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV553,722432,483510,544403,899528,8421,900,6481,906,8101,439,6551,035,664840,279627,9191,660,6961,161,933898,010873,169
Giá vốn hàng bán511,973405,431493,046386,075503,7521,796,5241,819,5801,380,477981,654804,689600,7301,639,5721,146,187870,132832,462
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV41,74927,05317,49817,82425,090104,12487,23058,60454,01035,59027,18921,12415,74627,87940,697
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh2,1126026,29285115,00929,31543,291232,76830,74130,52833,54126,15426,63225,83326,493
Tổng lợi nhuận trước thuế1,1422,70828,27493214,63533,05660,770156,81842,62154,19550,75843,71535,03029,16026,061
Lợi nhuận sau thuế 1,1172,64428,26392512,18232,94956,399145,06541,35454,09250,43743,03234,71828,83926,050
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ1,2302,86728,4471,46212,03634,00652,966141,43639,24953,88749,79141,69434,09328,19325,240
Tổng tài sản ngắn hạn957,453909,891956,957948,015939,577957,453961,474812,153494,810504,553411,886363,428385,981465,049462,428
Tiền mặt200,96016,13229,79533,35121,075200,96021,07523,64649,56065,37765,34126,36629,05640,146124,656
Đầu tư tài chính ngắn hạn106,802125,474126,814138,266112,096106,802112,09679,57679,620131,250198,000153,000108,54783,547
Hàng tồn kho65,04871,33174,33588,75979,13765,04878,789159,06579,42665,47569,39489,88779,39648,57957,269
Tài sản dài hạn285,320204,861197,758161,044214,095285,320194,390293,742287,561310,202294,946288,216281,913273,747275,549
Tài sản cố định144,84072,20168,74969,87563,153144,84070,14864,35052,60454,41955,36953,05048,42834,72636,160
Đầu tư tài chính dài hạn78,83578,83578,83554,33553,83578,83553,835142,350184,856184,856184,880181,924185,636186,404186,810
Tổng tài sản1,242,7731,114,7521,154,7161,109,0591,153,6721,242,7731,155,8641,105,895782,370814,755706,833651,643667,894738,796737,977
Tổng nợ537,457403,151441,721419,367466,394537,457467,097436,905272,853315,045215,118176,491217,049279,512285,692
Vốn chủ sở hữu705,316711,601712,995689,692687,278705,316688,767668,990509,517499,710491,715475,152450,845459,285452,285

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)0.88K1.37K3.66K1.02K1.39K1.29K1.08K0.88K0.73K0.65K0.36K0.31K0.12K0.20K1.94K
Giá cuối kỳ19.10K15.47K12.64K9.37K18.57K18.52K11.50K8.02K7.79K3.96K10.70K10.70K10.70K10.70K10.70K
Giá / EPS (PE)21.70 (lần)11.29 (lần)3.45 (lần)9.22 (lần)13.32 (lần)14.37 (lần)10.66 (lần)9.09 (lần)10.68 (lần)6.06 (lần)29.32 (lần)34.47 (lần)87.63 (lần)53.24 (lần)5.51 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.39 (lần)0.31 (lần)0.34 (lần)0.35 (lần)0.85 (lần)1.14 (lần)0.27 (lần)0.27 (lần)0.34 (lần)0.18 (lần)0.48 (lần)0.50 (lần)0.55 (lần)0.42 (lần)0.27 (lần)
Giá sổ sách18.25K17.83K17.31K13.19K12.93K12.73K12.30K11.67K11.89K11.71K11.48K11.14K11.54K12.71K13.58K
Giá / Giá sổ sách (PB)1.05 (lần)0.87 (lần)0.73 (lần)0.71 (lần)1.44 (lần)1.46 (lần)0.94 (lần)0.69 (lần)0.66 (lần)0.34 (lần)0.93 (lần)0.96 (lần)0.93 (lần)0.84 (lần)0.79 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ39 (Mi)39 (Mi)39 (Mi)39 (Mi)39 (Mi)39 (Mi)39 (Mi)39 (Mi)39 (Mi)39 (Mi)39 (Mi)39 (Mi)39 (Mi)39 (Mi)39 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản77.04%83.18%73.44%63.25%61.93%58.27%55.77%57.79%62.95%62.66%80.21%74.78%71.53%68.31%71.04%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản22.96%16.82%26.56%36.76%38.07%41.73%44.23%42.21%37.05%37.34%19.79%25.22%28.47%31.69%28.96%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn43.25%40.41%39.51%34.88%38.67%30.43%27.08%32.50%37.83%38.71%45.51%41%51.80%51.70%57.37%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu76.20%67.82%65.31%53.55%63.05%43.75%37.14%48.14%60.86%63.17%83.52%69.48%107.48%107.03%134.60%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn56.75%59.59%60.49%65.12%61.33%69.57%72.92%67.50%62.17%61.29%54.49%59%48.20%48.30%42.63%
6/ Thanh toán hiện hành184.17%223.43%212.68%190.52%168.40%199.25%216.73%186.06%167.16%162.11%180.92%192.12%143.68%138.43%127.54%
7/ Thanh toán nhanh171.66%205.12%171.03%159.93%146.55%165.68%163.13%147.79%149.70%142.04%128.46%175.79%126.04%117.53%108.35%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn38.66%4.90%6.19%19.08%21.82%31.61%15.72%14.01%14.43%43.70%28.42%15.51%6.34%5.43%15.74%
9/ Vòng quay Tổng tài sản152.94%164.97%130.18%132.38%103.13%88.84%254.85%173.97%121.55%118.32%105.79%114.48%81.05%97.52%125.86%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn198.51%198.32%177.26%209.31%166.54%152.45%456.95%301.03%193.10%188.82%131.90%153.09%113.31%142.75%177.18%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu269.47%276.84%215.20%203.26%168.15%127.70%349.51%257.72%195.52%193.06%194.15%194.02%168.16%201.89%295.27%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho2,761.84%2,309.43%867.87%1,235.94%1,229%865.68%1,824.04%1,443.63%1,791.17%1,453.60%439.10%1,722.98%868.57%894.65%1,122.57%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần1.79%2.78%9.82%3.79%6.41%7.93%2.51%2.93%3.14%2.89%1.64%1.44%0.63%0.78%4.85%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)2.74%4.58%12.79%5.02%6.61%7.04%6.40%5.10%3.82%3.42%1.73%1.64%0.51%0.76%6.10%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)4.82%7.69%21.14%7.70%10.78%10.13%8.77%7.56%6.14%5.58%3.18%2.79%1.06%1.58%14.31%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)2%3%10%4%7%8%3%3%3%3%2%2%1%1%5%
Tăng trưởng doanh thu-0.32%32.45%39.01%23.25%33.82%-62.19%42.93%29.39%2.84%1.40%3.15%11.36%-24.41%-36%%
Tăng trưởng Lợi nhuận-35.80%-62.55%260.36%-27.16%8.23%19.42%22.29%20.93%11.70%79.02%17.56%154.20%-39.25%-89.66%%
Tăng trưởng Nợ phải trả15.06%6.91%60.12%-13.39%46.45%21.89%-18.69%-22.35%-2.16%-22.88%23.92%-37.61%-8.87%-25.57%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu2.40%2.96%31.30%1.96%1.63%3.49%5.39%-1.84%1.55%1.97%3.09%-3.48%-9.25%-6.40%%
Tăng trưởng Tổng tài sản7.52%4.52%41.35%-3.97%15.27%8.47%-2.43%-9.60%0.11%-9.34%11.63%-21.16%-9.05%-17.40%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |