CTCP Dầu nhờn PV Oil (pvo)

6.70
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh574,904491,419439,941449,404332,441215,695237,226249,086248,658248,855312,205529,193512,421409,978446,490227,580
4. Giá vốn hàng bán507,892430,982387,714403,475299,834176,994200,233212,943208,031198,536251,199450,987440,375372,514402,594198,563
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)66,45860,00751,63344,73931,65237,80835,92433,32735,57945,34844,40257,44650,41233,17741,38528,638
6. Doanh thu hoạt động tài chính559882761596503929498304608741,0773,7252,6671,2494,6334,182
7. Chi phí tài chính6962499651044695342287602,134317372642197
-Trong đó: Chi phí lãi vay4335171966561,743187
9. Chi phí bán hàng35,65432,39126,17122,46116,34519,95018,62019,29218,31426,04722,21830,40228,58318,66816,9668,903
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp29,28126,47824,57521,63215,45117,01715,75516,90616,09816,79521,01625,04121,58515,60811,36011,238
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)2,0762,0111,5861,1923511,7051,943-3,3111,0933,1511,4853,5932,595-22217,05112,482
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)2,1571,8191,7651,3683561,4545071,3353,27922,0479523,3353,3252,05018,34314,463
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)1,5081,1741,3561,0362391,4545072032,57517,5121012,5972,4771,51213,62210,753
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)1,5081,1741,3561,0362391,4545072032,57517,5121012,5972,4771,51213,62210,753

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn121,424118,036123,283116,584101,03980,26389,89183,402102,577162,686114,689180,523203,417123,895136,237132,097
I. Tiền và các khoản tương đương tiền36,64436,40057,53735,34228,39526,49520,60010,3479,24440,27814,2739,66678,11148,70530,22729,858
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn15311,1536,3636,1691611538,00055,00020,0004634,19511,110
III. Các khoản phải thu ngắn hạn27,15630,34229,08241,66737,41813,87128,95732,97649,03464,32457,56549,00644,26735,02928,04035,947
IV. Tổng hàng tồn kho56,51339,24129,55432,01533,91238,85439,16535,36942,38345,11242,21165,03258,30736,53969,64454,481
V. Tài sản ngắn hạn khác9589007481,3911,1538901,1694,7101,9164,9726391,8182,7333,1594,132700
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn41,40733,73034,10533,44733,52436,30737,95041,98950,94040,01541,51646,12150,53152,86346,02740,180
I. Các khoản phải thu dài hạn13450303033333333383838
II. Tài sản cố định31,03033,00833,38932,63432,63834,95636,94239,61644,97912,65812,61113,31412,53213,82415,46810,617
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn9,433273500
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn273400400
VI. Tổng tài sản dài hạn khác8106726867828531,3189752,3405,92327,04628,86732,30738,00038,76630,15929,163
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN162,832151,766157,388150,030134,563116,570127,841125,391153,518202,701156,206226,644253,948176,757182,265172,277
A. Nợ phải trả60,57149,82955,46548,36533,88614,95227,57624,82350,85892,92260,539128,834156,28981,18277,04870,623
I. Nợ ngắn hạn60,57149,82955,46548,13033,65114,71727,39124,63850,70592,77560,539128,834156,28981,18277,04870,623
II. Nợ dài hạn235235235185185153147
B. Nguồn vốn chủ sở hữu102,261101,937101,923101,665100,676101,618100,266100,567102,660109,77995,66697,81097,66095,576105,216101,654
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN162,832151,766157,388150,030134,563116,570127,841125,391153,518202,701156,206226,644253,948176,757182,265172,277
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |