CTCP Dầu nhờn PV Oil (pvo)

6.20
0.10
(1.64%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
6.10
6.10
6.30
6.10
22,800
11.5K
0.1K
41.5x
0.5x
1% # 1%
1.6
48 Bi
9 Mi
40,645
8.4 - 5

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
6.20 6,200 6.30 100
6.10 1,200 6.40 3,000
6.00 10,500 6.50 36,400
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 89.30 (-0.20) 23.2%
ACV 43.70 (0.20) 22.1%
MCH 130.30 (0.00) 13.6%
MVN 59.90 (0.00) 7.6%
BSR 28.10 (0.05) 5.6%
VEA 34.80 (0.30) 5.5%
FOX 78.50 (-0.20) 4.9%
VEF 89.60 (1.20) 3.8%
SSH 62.30 (0.00) 3.6%
PGV 23.25 (0.00) 2.3%
MSR 38.70 (-0.20) 2.1%
DNH 49.00 (0.00) 2.0%
QNS 48.20 (-0.30) 1.8%
VSF 26.30 (0.10) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:42 6.10 0 3,100 3,100
09:43 6.10 0 1,700 4,800
11:10 6.10 0 6,100 10,900
13:33 6.20 0.10 400 11,300
13:43 6.30 0.20 6,000 17,300
13:52 6.30 0.20 800 18,100
14:22 6.30 0.20 1,000 19,100
14:23 6.30 0.20 100 19,200
14:25 6.20 0.10 100 19,300
14:26 6.20 0.10 700 20,000
14:29 6.20 0.10 500 20,500
14:39 6.20 0.10 2,300 22,800

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 250.20 (0.25) 0% 2.64 (0.00) 0%
2018 243.61 (0.25) 0% 0.96 (0.00) 0%
2019 274.19 (0.24) 0% 1.01 (0.00) 0%
2020 220.98 (0.22) 0% 0 (0.00) 0%
2021 237 (0.33) 0% 0.80 (0.00) 0%
2022 255.49 (0.45) 0% 0 (0.00) 0%
2023 339.11 (0) 0% 0.96 (0) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 2
2023
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV574,904491,419439,941449,404332,441215,695237,226249,086248,658248,855
Tổng lợi nhuận trước thuế2,1571,8191,7651,3683561,4545071,3353,27922,047
Lợi nhuận sau thuế 1,5081,1741,3561,0362391,4545072032,57517,512
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ1,5081,1741,3561,0362391,4545072032,57517,512
Tổng tài sản162,832151,766157,388134,253162,832151,766157,388150,030134,563116,570127,841125,391153,518202,701
Tổng nợ60,57149,82955,46532,91060,57149,82955,46548,36533,88614,95227,57624,82350,85892,922
Vốn chủ sở hữu102,261101,937101,923101,344102,261101,937101,923101,665100,676101,618100,266100,567102,660109,779


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |