CTCP Dầu nhờn PV Oil (pvo)

5.80
0.30
(5.45%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
5.50
5.60
5.80
5.60
5,400
11.5K
0.1K
41.5x
0.5x
1% # 1%
1.6
48 Bi
9 Mi
40,645
8.4 - 5

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
5.60 1,000 5.80 300
5.50 7,000 5.90 2,200
5.40 1,400 6.00 1,100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 78.80 (3.80) 23.2%
ACV 39.50 (0.90) 22.1%
MCH 142.90 (4.00) 13.6%
MVN 52.00 (-2.80) 7.6%
BSR 25.70 (0.90) 5.6%
VEA 34.20 (0.30) 5.5%
FOX 64.50 (3.00) 4.9%
VEF 75.10 (2.70) 3.8%
SSH 61.70 (0.00) 3.6%
PGV 22.40 (0.15) 2.3%
MSR 36.30 (0.40) 2.1%
DNH 29.50 (0.00) 2.0%
QNS 47.40 (0.00) 1.8%
VSF 27.50 (-1.50) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:42 5.60 0.10 200 200
09:48 5.60 0.10 300 500
10:12 5.60 0.10 100 600
10:13 5.60 0.10 200 800
10:16 5.60 0.10 200 1,000
11:30 5.60 0.10 1,000 2,000
11:31 5.60 0.10 200 2,200
13:10 5.60 0.10 900 3,100
13:14 5.80 0.30 300 3,400
13:16 5.80 0.30 900 4,300
13:26 5.80 0.30 100 4,400
14:36 5.80 0.30 1,000 5,400

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 250.20 (0.25) 0% 2.64 (0.00) 0%
2018 243.61 (0.25) 0% 0.96 (0.00) 0%
2019 274.19 (0.24) 0% 1.01 (0.00) 0%
2020 220.98 (0.22) 0% 0 (0.00) 0%
2021 237 (0.33) 0% 0.80 (0.00) 0%
2022 255.49 (0.45) 0% 0 (0.00) 0%
2023 339.11 (0) 0% 0.96 (0) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 2
2023
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV574,904491,419439,941449,404332,441215,695237,226249,086248,658248,855
Tổng lợi nhuận trước thuế2,1571,8191,7651,3683561,4545071,3353,27922,047
Lợi nhuận sau thuế 1,5081,1741,3561,0362391,4545072032,57517,512
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ1,5081,1741,3561,0362391,4545072032,57517,512
Tổng tài sản162,832151,766157,388134,253162,832151,766157,388150,030134,563116,570127,841125,391153,518202,701
Tổng nợ60,57149,82955,46532,91060,57149,82955,46548,36533,88614,95227,57624,82350,85892,922
Vốn chủ sở hữu102,261101,937101,923101,344102,261101,937101,923101,665100,676101,618100,266100,567102,660109,779


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |