CTCP Dầu nhờn PV Oil (pvo)

8.40
0.40
(5%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 2
2023
Qúy 4
2022
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV574,904491,419439,941449,404332,441215,695237,226249,086248,658248,855
Giá vốn hàng bán507,892430,982387,714403,475299,834176,994200,233212,943208,031198,536
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV66,45860,00751,63344,73931,65237,80835,92433,32735,57945,348
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh2,0762,0111,5861,1923511,7051,943-3,3111,0933,151
Tổng lợi nhuận trước thuế2,1571,8191,7651,3683561,4545071,3353,27922,047
Lợi nhuận sau thuế 1,5081,1741,3561,0362391,4545072032,57517,512
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ1,5081,1741,3561,0362391,4545072032,57517,512
Tổng tài sản ngắn hạn121,424118,036123,28399,864116,584121,424118,036123,283116,584101,03980,26389,89183,402102,577162,686
Tiền mặt36,64436,40057,53724,04135,34236,64436,40057,53735,34228,39526,49520,60010,3479,24440,278
Đầu tư tài chính ngắn hạn15311,1536,3636,2616,16915311,1536,3636,1691611538,000
Hàng tồn kho56,51339,24129,55428,57233,02956,51339,24129,55433,02934,92639,86939,16535,69642,38345,112
Tài sản dài hạn41,40733,73034,10534,38933,44741,40733,73034,10533,44733,52436,30737,95041,98950,94040,015
Tài sản cố định31,03033,00833,38933,57132,63431,03033,00833,38932,63432,63834,95636,94239,61644,97912,658
Đầu tư tài chính dài hạn
Tổng tài sản162,832151,766157,388134,253150,030162,832151,766157,388150,030134,563116,570127,841125,391153,518202,701
Tổng nợ60,57149,82955,46532,91048,36560,57149,82955,46548,36533,88614,95227,57624,82350,85892,922
Vốn chủ sở hữu102,261101,937101,923101,344101,665102,261101,937101,923101,665100,676101,618100,266100,567102,660109,779

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)0.17K0.13K0.15K0.12K0.03K0.16K0.06K0.02K0.29K1.97K0.01K0.29K0.28K0.17K1.53K1.21K
Giá cuối kỳ5.80K6.21K5.05K4.68K9.46K4.63K3.02K4.54K4.37K2.88K4.78K11.90K11.90K11.90K11.90K11.90K
Giá / EPS (PE)34.23 (lần)47.08 (lần)33.15 (lần)40.20 (lần)352.28 (lần)28.34 (lần)53.01 (lần)199.04 (lần)15.10 (lần)1.46 (lần)421.21 (lần)40.78 (lần)42.76 (lần)70.05 (lần)7.77 (lần)9.85 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.09 (lần)0.11 (lần)0.10 (lần)0.09 (lần)0.25 (lần)0.19 (lần)0.11 (lần)0.16 (lần)0.16 (lần)0.10 (lần)0.14 (lần)0.20 (lần)0.21 (lần)0.26 (lần)0.24 (lần)0.47 (lần)
Giá sổ sách11.49K11.45K11.45K11.42K11.31K11.42K11.27K11.30K11.53K12.33K10.75K10.99K10.97K10.74K11.82K11.42K
Giá / Giá sổ sách (PB)0.50 (lần)0.54 (lần)0.44 (lần)0.41 (lần)0.84 (lần)0.41 (lần)0.27 (lần)0.40 (lần)0.38 (lần)0.23 (lần)0.44 (lần)1.08 (lần)1.08 (lần)1.11 (lần)1.01 (lần)1.04 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ9 (Mi)9 (Mi)9 (Mi)9 (Mi)9 (Mi)9 (Mi)9 (Mi)9 (Mi)9 (Mi)9 (Mi)9 (Mi)9 (Mi)9 (Mi)9 (Mi)9 (Mi)9 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản74.57%77.77%78.33%77.71%75.09%68.85%70.31%66.51%66.82%80.26%73.42%79.65%80.10%70.09%74.75%76.68%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản25.43%22.23%21.67%22.29%24.91%31.15%29.69%33.49%33.18%19.74%26.58%20.35%19.90%29.91%25.25%23.32%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn37.20%32.83%35.24%32.24%25.18%12.83%21.57%19.80%33.13%45.84%38.76%56.84%61.54%45.93%42.27%40.99%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu59.23%48.88%54.42%47.57%33.66%14.71%27.50%24.68%49.54%84.64%63.28%131.72%160.03%84.94%73.23%69.47%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn62.80%67.17%64.76%67.76%74.82%87.17%78.43%80.20%66.87%54.16%61.24%43.16%38.46%54.07%57.73%59.01%
6/ Thanh toán hiện hành200.47%236.88%222.27%242.23%300.26%545.38%328.18%338.51%202.30%175.36%189.45%140.12%130.15%152.61%176.82%187.05%
7/ Thanh toán nhanh107.17%158.13%168.99%173.60%196.47%274.47%185.19%193.63%118.71%126.73%119.72%89.64%92.85%107.61%86.43%109.90%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn60.50%73.05%103.74%73.43%84.38%180.03%75.21%42%18.23%43.41%23.58%7.50%49.98%59.99%39.23%42.28%
9/ Vòng quay Tổng tài sản353.07%323.80%279.53%299.54%247.05%185.03%185.56%198.65%161.97%122.77%199.87%233.49%201.78%231.94%244.97%132.10%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn473.47%416.33%356.85%385.48%329.02%268.74%263.90%298.66%242.41%152.97%272.22%293.14%251.91%330.91%327.73%172.28%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu562.19%482.08%431.64%442.04%330.21%212.26%236.60%247.68%242.22%226.69%326.35%541.04%524.70%428.95%424.36%223.88%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho898.72%1,098.30%1,311.88%1,221.58%858.48%443.94%511.25%596.55%490.84%440.10%595.10%693.48%755.27%1,019.50%578.07%364.46%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần0.26%0.24%0.31%0.23%0.07%0.67%0.21%0.08%1.04%7.04%0.03%0.49%0.48%0.37%3.05%4.72%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)0.93%0.77%0.86%0.69%0.18%1.25%0.40%0.16%1.68%8.64%0.06%1.15%0.98%0.86%7.47%6.24%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)1.47%1.15%1.33%1.02%0.24%1.43%0.51%0.20%2.51%15.95%0.11%2.66%2.54%1.58%12.95%10.58%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)%%%%%1%%%1%9%%1%1%%3%5%
Tăng trưởng doanh thu16.99%11.70%-2.11%35.18%54.13%-9.08%-4.76%0.17%-0.08%-20.29%-41%3.27%24.99%-8.18%96.19%%
Tăng trưởng Lợi nhuận28.45%-13.42%30.89%333.47%-83.56%186.79%149.75%-92.12%-85.30%17,238.61%-96.11%4.84%63.82%-88.90%26.68%%
Tăng trưởng Nợ phải trả21.56%-10.16%14.68%42.73%126.63%-45.78%11.09%-51.19%-45.27%53.49%-53.01%-17.57%92.52%5.37%9.10%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu0.32%0.01%0.25%0.98%-0.93%1.35%-0.30%-2.04%-6.48%14.75%-2.19%0.15%2.18%-9.16%3.50%%
Tăng trưởng Tổng tài sản7.29%-3.57%4.90%11.49%15.44%-8.82%1.95%-18.32%-24.26%29.77%-31.08%-10.75%43.67%-3.02%5.80%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |