CTCP Dầu nhờn PV Oil (pvo)

8.40
0.40
(5%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 2
2018
Qúy 1
2018
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh51,89967,664
2. Các khoản giảm trừ doanh thu901795
3. Doanh thu thuần (1)-(2)50,99866,869
4. Giá vốn hàng bán43,12658,161
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)7,8728,708
6. Doanh thu hoạt động tài chính45
7. Chi phí tài chính231416
-Trong đó: Chi phí lãi vay221416
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng4,3974,793
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp5,0432,283
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-1,7951,220
12. Thu nhập khác
13. Chi phí khác18062
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-180-62
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)-1,9751,158
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành-244244
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)-244244
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)-1,731914
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)-1,731914

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 2
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Qúy 4
2020
Qúy 2
2020
Qúy 4
2019
Qúy 2
2019
Qúy 4
2018
Qúy 2
2018
Qúy 1
2018
Qúy 4
2017
Qúy 4
2016
Qúy 2
2016
Qúy 4
2015
Qúy 4
2014
Qúy 4
2013
Qúy 4
2012
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn121,424118,036123,28399,864116,584101,03980,26387,80289,89178,48883,40285,002106,244102,577162,686155,257114,689180,523203,417123,895
I. Tiền và các khoản tương đương tiền36,64436,40057,53724,04135,34228,39526,49528,78720,60016,95710,3475,2069,9659,24440,27853,70814,2739,66678,11148,705
1. Tiền14,64415,70020,50615,04110,7928,7818,49516,78720,60016,95710,3475,2069,9659,24414,27853,70814,2739,66678,11136,605
2. Các khoản tương đương tiền22,00020,70037,0319,00024,55019,61418,00012,00026,00012,100
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn15311,1536,3636,2616,1691611534,1538,00055,00020,000463
1. Chứng khoán kinh doanh55,00020,000463
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn15311,1536,3636,2616,1691611534,1538,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn27,15630,34229,08239,98841,66737,41813,87120,42728,95724,17832,97626,70550,31249,03464,32456,66657,56549,00644,26735,029
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng26,48233,20829,73037,96432,10124,33216,06617,30124,41424,19431,89923,34339,75342,13238,15727,14432,50424,23541,34730,186
2. Trả trước cho người bán3,8301122,5284,97512,66816,6747595,0976,0181,3201,1423,0297,1396,1941,7183,1391,7811,5591,2641,158
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
6. Phải thu ngắn hạn khác60238462631881611,3642,0982,5202,6754,0814,3817,4696,47830,55632,52129,24226,8943,0514,360
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-3,215-3,215-3,222-3,215-3,288-3,749-4,318-4,069-3,994-4,012-4,145-4,048-4,048-5,769-6,107-6,139-5,962-3,681-1,396-675
IV. Tổng hàng tồn kho56,51339,24129,55428,57232,01533,91238,85433,59639,16535,96335,36946,69840,69142,38345,11243,64942,21165,03258,30736,539
1. Hàng tồn kho56,51339,24129,55428,57233,02934,92639,86934,13539,16535,96335,69646,69840,69142,38345,11243,64942,21165,03258,30736,539
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-1,015-1,015-1,015-538-327
V. Tài sản ngắn hạn khác9589007481,0021,3911,1538908391,1691,3904,7106,3935,2761,9164,9721,2356391,8182,7333,159
1. Chi phí trả trước ngắn hạn6967805338821,2725945465445407457761,4611,4131,4412,9651,135504566821912
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ120120197120120120120120454241201,1134684752,0071011363561,101215
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước142184392251751756213,8143,8193,395
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác8968112,031
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn41,40733,73034,10534,38933,44733,52436,30736,63937,95040,33941,98948,23149,94950,94040,01537,96041,51646,12150,53152,863
I. Các khoản phải thu dài hạn13450303030333333335733383838383838
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn
5. Phải thu dài hạn khác13450303030333333335733383838383838
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định31,03033,00833,38933,57132,63432,63834,95635,71336,94238,38739,61642,65344,16444,97912,65811,61312,61113,31412,53213,824
1. Tài sản cố định hữu hình7,6088,7418,2277,9626,5785,6877,1117,4218,2029,1249,90311,58711,97712,56111,34910,24011,17311,74710,83812,163
2. Tài sản cố định thuê tài chính
3. Tài sản cố định vô hình23,42224,26725,16225,60926,05626,95127,84528,29228,74029,26329,71331,06532,18832,4181,3091,3731,4381,5671,6941,661
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn9,433893273500
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang9,433893273
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn273
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn273
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác8106726867887828531,3189751,8952,3405,5405,7465,92327,04626,30928,86732,30738,00038,766
1. Chi phí trả trước dài hạn8106726867887828531,3189751,8952,3405,5405,7465,92327,04626,30928,86732,25137,97938,763
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
3. Tài sản dài hạn khác56213
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN162,832151,766157,388134,253150,030134,563116,570124,441127,841118,827125,391133,233156,193153,518202,701193,217156,206226,644253,948176,757
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả60,57149,82955,46532,91048,36533,88614,95223,79527,57618,92324,82333,68552,62050,85892,92274,79260,539128,834156,28981,182
I. Nợ ngắn hạn60,57149,82955,46532,91048,13033,65114,71723,61027,39118,73824,63833,53352,46750,70592,77574,79260,539128,834156,28981,182
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn6,1495,7717,3929,40125,00020,000
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn48,47737,61242,75924,74239,78227,1824,97512,53920,01512,00618,02722,30739,62938,16952,03537,18628,69668,287109,56359,186
4. Người mua trả tiền trước6650342020823133391683274058121415452781338553824,0671,321
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước1,0892,2431,7831,1375681,2871,8881,2461,3201,4252,5166552,6572,9153,9704,9151,5832,1312,1341,318
6. Phải trả người lao động3,9135,1504,3061,4072,0782,9923,9602,5763,0349521,2044581922742,5622,2682,830
7. Chi phí phải trả ngắn hạn1,9025291,4771,5906532881,5552,0401,1461,8351,2546248461961,4273,6922,5773,7812,7321,147
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn3,7602,4663,4191,3763,72649231322033315315894127237763214
11. Phải trả ngắn hạn khác1,1411,1571,1722,2451,1091,0811,7394,5541,5111,5721,3553,3912,0111,68224,84726,39826,54126,69115,52515,380
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn130
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi2231702031911972482685765240198198581783
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn235235235185185185185153153153147
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Chi phí phải trả dài hạn
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác20
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
10. Dự phòng phải trả dài hạn235235235185185185185153153153127
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu102,261101,937101,923101,344101,665100,676101,618100,646100,26699,904100,56799,548103,574102,660109,779118,42595,66697,81097,66095,576
I. Vốn chủ sở hữu102,261101,937101,923101,344101,665100,676101,618100,646100,26699,904100,56799,548103,574102,660109,779118,42595,66697,81097,66095,576
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu89,00089,00089,00089,00089,00089,00089,00089,00089,00089,00089,00089,00089,00089,00089,00089,00089,00089,00089,00089,000
2. Thặng dư vốn cổ phần1,7991,7991,7991,7991,7991,7991,7991,7991,7991,7991,7991,7991,7991,7991,7991,7991,7991,7991,7991,799
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển9,9429,8839,6129,6129,4049,3579,0669,0668,9658,9658,9248,9248,4098,4094,7084,7084,7082,6042,2652,055
9. Quỹ dự phòng tài chính1,3931,2801,210
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối1,5201,2551,5129331,4615211,753781502140844-1754,3653,45114,27222,9181593,0143,3161,512
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN162,832151,766157,388134,253150,030134,563116,570124,441127,841118,827125,391133,233156,193153,518202,701193,217156,206226,644253,948176,757
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |