CTCP Vinaconex 39 (pvv)

1.80
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh18,38314,14917,23522,61020,3598,11231,005110,469266,655180,192426,536366,549208,674379,240710,062721,975101,944
2. Các khoản giảm trừ doanh thu98292
3. Doanh thu thuần (1)-(2)18,38314,14917,23522,61020,3598,11231,005110,469266,655179,210426,444366,549208,674379,240710,062721,975101,9449,283
4. Giá vốn hàng bán17,70912,99315,01517,50917,9137,64629,666108,564253,038157,068361,162317,123243,559344,011617,222649,07194,7428,758
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)6741,1562,2195,1012,4464671,3391,90513,61622,14265,28349,426-34,88535,22992,83972,9057,202525
6. Doanh thu hoạt động tài chính9562682451547863102571,7485,4967,3167,7486,74610,34219,7684,8992,414198
7. Chi phí tài chính222,49027,84425,26031,66126,38626,92227,54934,18730,18734,90533,21318,53638,52353,43160,68714,882198
-Trong đó: Chi phí lãi vay227,56326,70725,10026,87426,93626,99627,55932,85030,14531,89427,78315,53838,25953,05856,97613,064198
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng1037494141,8632,7614,2223,7722,4352,5101,5851,005113
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp5,5945,4776,4516,2974,8126,4154,98913,30211,63325,57422,57525,30526,55940,26544,73435,2764,2551,756
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-227,325-31,541-29,447-32,407-28,204-32,784-30,937-45,740-28,320-35,60212,5899,562-95,657-50,6355,60226,6415,049-1,033
12. Thu nhập khác423,01424246258451,4242,4205,0043,1555,3964,96563423
13. Chi phí khác84,5747882,9971,9403,4955,9442,4494,7364,2839,1332,7297,5106,5303,4215,45680917
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)338,440-788-2,973-1,938-3,449-5,944-2,449-4,477-4,238-7,709-308-2,506-3,3751,974-492-1766-24
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)111,115-32,329-32,420-34,345-31,653-38,728-33,386-50,218-32,558-43,31112,2817,056-99,032-48,6605,11026,4655,055-1,057
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành-2-83209-85-7513,0699957,6246,4811,3133493,5787,498855
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại7,561284367274312-4171381,526-618-298427-1,950-124-596-1,507-729
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)7,559284284274521-417537752,4506978,0514,5311,189-2472,0716,769855
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)103,556-32,612-32,704-34,619-32,174-38,311-33,439-50,992-35,008-44,0094,2302,524-100,221-48,4133,03919,6974,200-1,057
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát-2,858-377-377-363-393-392-857-779-682-3,014-1,880-1,313-2,478-4472,419283
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)106,414-32,235-32,327-34,256-31,781-37,919-32,582-50,213-34,325-40,9956,1103,838-97,742-47,96662119,4134,200-1,057

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |