CTCP Vinaconex 39 (pvv)

2.10
0.20
(10.53%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
1.90
2.10
2.10
2.10
317,300
0K
0K
0x
0x
0% # 0%
1.1
36 Bi
30 Mi
18,531
1.7 - 1.2

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
2.10 147,000 ATO 0
2.00 75,000 0.00 0
1.90 131,800 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 82.40 (-2.80) 23.2%
ACV 49.00 (-0.30) 22.1%
MCH 140.00 (-0.40) 13.6%
MVN 50.00 (-0.30) 7.6%
BSR 35.20 (-2.60) 5.6%
VEA 34.00 (0.40) 5.5%
FOX 73.40 (-1.10) 4.9%
VEF 95.50 (-2.70) 3.8%
SSH 88.50 (0.00) 3.6%
PGV 25.00 (0.00) 2.3%
MSR 51.00 (-1.90) 2.1%
DNH 44.70 (-7.80) 2.0%
QNS 47.50 (0.00) 1.8%
VSF 29.00 (-0.70) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 2.10 0.20 117,800 117,800
09:14 2.10 0.20 20,000 137,800
09:18 2.10 0.20 2,000 139,800
09:19 2.10 0.20 50,000 189,800
09:27 2.10 0.20 10,000 199,800
09:28 2.10 0.20 7,700 207,500
09:29 2.10 0.20 15,800 223,300
09:58 2.10 0.20 10,000 233,300
10:13 2.10 0.20 20,000 253,300
10:16 2.10 0.20 2,000 255,300
10:18 2.10 0.20 44,300 299,600
10:54 2.10 0.20 500 300,100
11:13 2.10 0.20 700 300,800
13:24 2.10 0.20 5,000 305,800
13:31 2.10 0.20 10,000 315,800
14:55 2.10 0.20 1,500 317,300

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2016 443.75 (0.18) 0% 8 (-0.04) -1%
2017 433.96 (0.27) 0% 12.16 (-0.03) -0%
2018 255.89 (0.11) 0% -18.15 (-0.05) 0%
2019 97.12 (0.03) 0% 35.70 (-0.03) -0%
2020 32.40 (0.01) 0% -30 (-0.04) 0%
2021 46.23 (0.02) 0% -20 (-0.03) 0%
2022 40.10 (0.02) 0% 0.50 (-0.03) -7%
2023 23.87 (0.00) 0% 0 (-0.01) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV5,6384,4295,9582,35818,38314,14917,23522,61020,3598,11231,005110,469266,655180,192
Tổng lợi nhuận trước thuế-13,493205,975-73,935-7,432111,115-32,329-32,420-34,345-31,653-38,728-33,386-50,218-32,558-43,311
Lợi nhuận sau thuế -14,327200,381-75,059-7,439103,556-32,612-32,704-34,619-32,174-38,311-33,439-50,992-35,008-44,009
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-13,108200,381-73,420-7,439106,414-32,235-32,327-34,256-31,781-37,919-32,582-50,213-34,325-40,995
Tổng tài sản649,575745,542839,499850,983649,575854,334872,160894,328930,274969,2801,000,6341,027,4511,159,6761,282,280
Tổng nợ676,197757,8371,052,174988,599676,197984,511969,725959,189960,516967,347959,788953,1651,034,3981,122,818
Vốn chủ sở hữu-26,621-12,294-212,675-137,616-26,621-130,177-97,565-64,861-30,2421,93240,84774,286125,278159,462


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |