CTCP Vinaconex 39 (pvv)

1.20
0.10
(9.09%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
1.10
1.20
1.20
1.20
45,600
0K
0K
0x
0x
0% # 0%
1.1
36 Bi
30 Mi
18,531
1.7 - 1.2

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
1.20 10,200 ATO 0
1.10 23,500 0.00 0
1.00 73,300 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 89.30 (-0.20) 23.2%
ACV 43.70 (0.20) 22.1%
MCH 130.30 (0.00) 13.6%
MVN 59.90 (0.00) 7.6%
BSR 28.10 (0.05) 5.6%
VEA 34.80 (0.30) 5.5%
FOX 78.50 (-0.20) 4.9%
VEF 89.60 (1.20) 3.8%
SSH 62.30 (0.00) 3.6%
PGV 23.25 (0.00) 2.3%
MSR 38.70 (-0.20) 2.1%
DNH 49.00 (0.00) 2.0%
QNS 48.20 (-0.30) 1.8%
VSF 26.30 (0.10) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:49 1.20 0.10 100 100
09:53 1.20 0.10 200 300
10:26 1.20 0.10 500 800
10:42 1.20 0.10 43,600 44,400
13:10 1.20 0.10 200 44,600
13:45 1.20 0.10 1,000 45,600

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2016 443.75 (0.18) 0% 8 (-0.04) -1%
2017 433.96 (0.27) 0% 12.16 (-0.03) -0%
2018 255.89 (0.11) 0% -18.15 (-0.05) 0%
2019 97.12 (0.03) 0% 35.70 (-0.03) -0%
2020 32.40 (0.01) 0% -30 (-0.04) 0%
2021 46.23 (0.02) 0% -20 (-0.03) 0%
2022 40.10 (0.02) 0% 0.50 (-0.03) -7%
2023 23.87 (0.00) 0% 0 (-0.01) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV5,6384,4295,9582,35818,38314,14917,23522,61020,3598,11231,005110,469266,655180,192
Tổng lợi nhuận trước thuế-13,493205,975-73,935-7,432111,115-32,329-32,420-34,345-31,653-38,728-33,386-50,218-32,558-43,311
Lợi nhuận sau thuế -14,327200,381-75,059-7,439103,556-32,612-32,704-34,619-32,174-38,311-33,439-50,992-35,008-44,009
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-13,108200,381-73,420-7,439106,414-32,235-32,327-34,256-31,781-37,919-32,582-50,213-34,325-40,995
Tổng tài sản649,575745,542839,499850,983649,575854,334872,160894,328930,274969,2801,000,6341,027,4511,159,6761,282,280
Tổng nợ676,197757,8371,052,174988,599676,197984,511969,725959,189960,516967,347959,788953,1651,034,3981,122,818
Vốn chủ sở hữu-26,621-12,294-212,675-137,616-26,621-130,177-97,565-64,861-30,2421,93240,84774,286125,278159,462


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |