CTCP Vinaconex 39 (pvv)

1.20
0.10
(9.09%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn576,571580,337588,470603,834631,947635,724639,080654,581794,792954,341796,592978,807981,4891,037,5581,029,943689,877178,579
I. Tiền và các khoản tương đương tiền4,4925531572,62915,2281,4081,8151,1935,2984,81715,59344,28629,5565,44023,71569,46851,377
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn99,37697,81197,88397,46497,36895,81893,74496,23896,37596,7581,80811,32929,77526,76495,805
III. Các khoản phải thu ngắn hạn330,885323,991327,249331,240339,855356,978361,781360,178385,687404,547452,127461,339424,681421,104471,906451,19480,346
IV. Tổng hàng tồn kho141,144157,978163,178172,379179,145181,462181,685195,694307,308444,868325,402442,711470,633522,514402,054163,89528,675
V. Tài sản ngắn hạn khác6744412235159551,2781233,3511,66219,14326,84461,73736,4625,32118,181
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn73,005273,997283,690290,494298,327333,556361,555372,870364,884327,939481,828394,266388,981401,716363,539260,12733,505
I. Các khoản phải thu dài hạn193,715193,715193,715193,715218,715218,715219,10430,08984,25378,506
II. Tài sản cố định2,3042,0022,3222,8154,3777,44111,29215,22119,39727,78241,20247,72758,22171,25583,52064,52320,556
III. Bất động sản đầu tư28,20130,12332,04533,96735,86738,61441,36044,10719,154
IV. Tài sản dở dang dài hạn12,02813,45613,45613,45613,45613,45613,45613,44214,32614,16256,57114,64114,87116,8493,16733,420237
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn30303,0003,0003,0003,00020,00020,000213,715128,987220,774241,774222,074209,186161,186121,927
VI. Tổng tài sản dài hạn khác30,44134,67039,15243,54147,91252,33056,73260,99568,20372,75584,77590,12593,815104,426115,66640,25712,712
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN649,575854,334872,160894,328930,274969,2801,000,6341,027,4511,159,6761,282,2801,278,4201,373,0731,370,4701,439,2741,393,482950,004212,084
A. Nợ phải trả676,197984,511969,725959,189960,516967,347959,788953,1651,034,3981,122,8181,067,7941,165,5781,167,6641,127,2761,033,123880,930179,521
I. Nợ ngắn hạn633,051938,219918,538903,356895,724898,019891,112879,384955,5121,040,128963,619928,429887,219939,777831,047862,281173,843
II. Nợ dài hạn43,14646,29251,18855,83364,79269,32968,67673,78178,88682,689104,176237,149280,445187,499202,07618,6495,678
B. Nguồn vốn chủ sở hữu-26,621-130,177-97,565-64,861-30,2421,93240,84774,286125,278159,462210,625207,495202,806311,999360,35869,07432,563
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN649,575854,334872,160894,328930,274969,2801,000,6341,027,4511,159,6761,282,2801,278,4201,373,0731,370,4701,439,2741,393,482950,004212,084
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |