CTCP Chế tạo Giàn khoan Dầu khí (pvy)

1.80
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn780,496703,825590,650221,001275,553268,034195,114289,763386,7051,187,2511,548,5281,728,209928,561
I. Tiền và các khoản tương đương tiền142,42232,21659,60038,34057,93013,98349,68928,35844,027194,601479,4401,013,572766,438
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn84,08951,74618,4914,75514,96111,51517,50027,98114,052914
III. Các khoản phải thu ngắn hạn221,702281,742346,756108,468138,866174,56243,388141,774262,217880,430251,337484,007131,503
IV. Tổng hàng tồn kho239,361240,966143,58265,34561,41564,25882,65184,66964,19796,276811,659188,15322,084
V. Tài sản ngắn hạn khác92,92297,15522,2204,0932,3813,7171,8866,9822,21015,0296,09342,4778,537
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn436,943418,279412,264462,679483,377532,465549,434572,464603,962657,348682,223825,446950,537
I. Các khoản phải thu dài hạn50505050
II. Tài sản cố định270,430288,720281,488319,424350,691383,116399,385437,435482,498530,161545,355681,067797,648
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn5,2943,48318,87718,8771,27911,1814,1764824,0903,691
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn39,9002,0002,5902,5902,5902,590
VI. Tổng tài sản dài hạn khác121,320124,075109,308121,787128,767146,708138,817130,804121,464126,705136,868140,289149,198
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1,217,4391,122,1031,002,913683,680758,930800,498744,548862,228990,6661,844,5982,230,7512,553,6541,879,098
A. Nợ phải trả1,710,5821,553,8831,434,8701,091,5481,051,3181,044,012937,1271,006,0981,046,7581,764,4751,760,5162,129,4111,470,877
I. Nợ ngắn hạn1,644,3821,540,1541,420,6321,031,054933,004847,544662,643652,586613,8751,255,5601,174,4111,465,423811,229
II. Nợ dài hạn66,20113,72914,23860,494118,314196,468274,484353,512432,883508,915586,104663,988659,648
B. Nguồn vốn chủ sở hữu-493,143-431,779-431,957-407,868-292,388-243,514-192,579-143,870-56,09280,124470,236424,243408,221
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1,217,4391,122,1031,002,913683,680758,930800,498744,548862,228990,6661,844,5982,230,7512,553,6541,879,098
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |