CTCP Chế tạo Giàn khoan Dầu khí (pvy)

1.60
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
1.60
1.60
1.60
1.60
0
0K
0K
0x
0x
0% # 0%
1.4
107 Bi
59 Mi
5,448
3.4 - 1.6

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATO 0 ATO 0
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 73.40 (-2.10) 23.2%
ACV 38.70 (-1.40) 22.1%
MCH 133.50 (-1.50) 13.6%
MVN 59.60 (-3.30) 7.6%
BSR 27.10 (-0.50) 5.6%
VEA 37.60 (0.10) 5.5%
FOX 53.10 (-2.80) 4.9%
VEF 77.00 (0.00) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.40 (-0.15) 2.3%
MSR 57.80 (-4.60) 2.1%
DNH 53.00 (0.00) 2.0%
QNS 49.40 (-0.10) 1.8%
VSF 28.70 (-0.10) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV269,310244,979509,460266,2151,289,9641,063,313993,546314,816369,654364,874344,714363,495352,7951,472,772
Tổng lợi nhuận trước thuế3,6103,2431,8911278,441177-24,089-115,480-48,874-50,935-50,887-65,499-92,104-410,496
Lợi nhuận sau thuế 1,3831,46893-2,474473177-24,089-115,480-48,874-50,935-50,887-65,499-92,104-413,770
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ1,3831,46893-2,474473177-24,089-115,480-48,874-50,935-50,887-65,499-92,104-413,770
Tổng tài sản1,216,0241,128,4981,244,5831,104,2611,217,4391,122,1031,002,913683,680758,930800,498744,548862,228990,6661,844,598
Tổng nợ1,709,1701,623,0271,740,5801,538,5151,710,5821,553,8831,434,8701,091,5481,051,3181,044,012937,1271,006,0981,046,7581,764,475
Vốn chủ sở hữu-493,146-494,529-495,997-434,253-493,143-431,779-431,957-407,868-292,388-243,514-192,579-143,870-56,09280,124


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc