CTCP Chế tạo Giàn khoan Dầu khí (pvy)

1.80
0.10
(5.88%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
1.70
1.80
1.90
1.50
27,400
0K
0K
0x
0x
0% # 0%
1.1
125 Bi
59 Mi
2,045
2.8 - 2.1

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
1.70 5,000 1.90 39,100
1.60 7,000 0.00 0
1.50 27,800 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 80.40 (-1.40) 23.2%
ACV 39.80 (0.40) 22.1%
MCH () 13.6%
MVN 59.70 (-0.90) 7.6%
BSR 30.20 (-0.50) 5.6%
VEA 37.00 (0.00) 5.5%
FOX 60.70 (0.10) 4.9%
VEF 81.00 (2.80) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 21.30 (0.00) 2.3%
MSR 47.30 (-0.10) 2.1%
DNH 45.00 (0.00) 2.0%
QNS 49.80 (-0.40) 1.8%
VSF 25.90 (-0.10) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:22 1.80 0.10 100 100
09:59 1.70 0 100 200
10:10 1.50 -0.20 12,500 12,700
13:38 1.80 0.10 2,100 14,800
13:44 1.80 0.10 2,600 17,400
13:53 1.80 0.10 500 17,900
13:54 1.90 0.20 2,600 20,500
14:10 1.80 0.10 6,200 26,700
14:52 1.80 0.10 700 27,400

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2018 564.75 (0.36) 0% -57.09 (-0.07) 0%
2019 400 (0.34) 0% -48.54 (-0.05) 0%
2020 389 (0.36) 0% 0 (-0.05) 0%
2021 389.78 (0.37) 0% 0 (-0.05) 0%
2022 422.21 (0.31) 0% -48.87 (-0.12) 0%
2023 349.50 (0.24) 0% 0 (-0.04) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV269,310244,979509,460266,2151,289,9641,063,313993,546314,816369,654364,874344,714363,495352,7951,472,772
Tổng lợi nhuận trước thuế3,6103,2431,8911278,441177-24,089-115,480-48,874-50,935-50,887-65,499-92,104-410,496
Lợi nhuận sau thuế 1,3831,46893-2,474473177-24,089-115,480-48,874-50,935-50,887-65,499-92,104-413,770
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ1,3831,46893-2,474473177-24,089-115,480-48,874-50,935-50,887-65,499-92,104-413,770
Tổng tài sản1,216,0241,128,4981,244,5831,104,2611,217,4391,122,1031,002,913683,680758,930800,498744,548862,228990,6661,844,598
Tổng nợ1,709,1701,623,0271,740,5801,538,5151,710,5821,553,8831,434,8701,091,5481,051,3181,044,012937,1271,006,0981,046,7581,764,475
Vốn chủ sở hữu-493,146-494,529-495,997-434,253-493,143-431,779-431,957-407,868-292,388-243,514-192,579-143,870-56,09280,124


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |