CTCP Chế tạo Giàn khoan Dầu khí (pvy)

2.90
0
(0%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV269,310244,979509,460266,215285,6921,289,9641,063,313993,546314,816369,654364,874344,714363,495352,7951,472,772
Giá vốn hàng bán253,008229,958490,898251,375271,5931,223,388998,913934,541356,853357,438353,789342,320378,308376,7401,784,952
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV16,30115,02018,56214,84014,09866,57664,40059,005-42,03712,21511,0852,393-14,812-23,945-312,180
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh-1,1232,4792,265-23-7,5635,200416-17,151-115,715-49,448-50,969-59,620-75,842-96,930-398,414
Tổng lợi nhuận trước thuế3,6103,2431,891127-7,2768,441177-24,089-115,480-48,874-50,935-50,887-65,499-92,104-410,496
Lợi nhuận sau thuế 1,3831,46893-2,474-7,276473177-24,089-115,480-48,874-50,935-50,887-65,499-92,104-413,770
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ1,3831,46893-2,474-7,276473177-24,089-115,480-48,874-50,935-50,887-65,499-92,104-413,770
Tổng tài sản ngắn hạn816,981734,589841,856698,475706,113780,496703,825590,650221,001275,553268,034195,114289,763386,7051,187,251
Tiền mặt142,655141,308218,68152,85632,216142,42232,21659,60038,34057,93013,98349,68928,35844,027194,601
Đầu tư tài chính ngắn hạn121,989121,19028,09353,09351,74684,08951,74618,4914,75514,96111,51517,50027,98114,052914
Hàng tồn kho242,749178,431179,358223,840246,019244,414246,019149,52766,24962,31865,23583,87385,82881,200108,940
Tài sản dài hạn399,043393,909402,727405,786418,279436,943418,279412,264462,679483,377532,465549,434572,464603,962657,348
Tài sản cố định270,430276,847282,653279,826288,720270,430288,720281,488319,424350,691383,116399,385437,435482,498530,161
Đầu tư tài chính dài hạn2,0002,0002,0002,0002,00039,9002,0002,5902,5902,5902,590
Tổng tài sản1,216,0241,128,4981,244,5831,104,2611,124,3921,217,4391,122,1031,002,913683,680758,930800,498744,548862,228990,6661,844,598
Tổng nợ1,709,1701,623,0271,740,5801,538,5151,555,9961,710,5821,553,8831,434,8701,091,5481,051,3181,044,012937,1271,006,0981,046,7581,764,475
Vốn chủ sở hữu-493,146-494,529-495,997-434,253-431,605-493,143-431,779-431,957-407,868-292,388-243,514-192,579-143,870-56,09280,124

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)0.01KKKKKKKKKK0.65K0.34KK
Giá cuối kỳ1.90K2.40K3.10K1.20K4.70K1.70K2.10K2K3K3K3K3K3K
Giá / EPS (PE)238.97 (lần)806.64 (lần) (lần) (lần) (lần) (lần) (lần) (lần) (lần) (lần)4.61 (lần)8.84 (lần) (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.09 (lần)0.13 (lần)0.19 (lần)0.23 (lần)0.76 (lần)0.28 (lần)0.36 (lần)0.33 (lần)0.51 (lần)0.12 (lần)0.08 (lần)0.17 (lần)0.67 (lần)
Giá sổ sách-8.29K-7.26K-7.26K-6.86K-4.91K-4.09K-3.24K-2.42K-0.94K1.35K7.90K7.13K6.86K
Giá / Giá sổ sách (PB)-0.23 (lần)-0.33 (lần)-0.43 (lần)-0.18 (lần)-0.96 (lần)-0.42 (lần)-0.65 (lần)-0.83 (lần)-3.18 (lần)2.23 (lần)0.38 (lần)0.42 (lần)0.44 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ59 (Mi)59 (Mi)59 (Mi)59 (Mi)59 (Mi)59 (Mi)59 (Mi)59 (Mi)59 (Mi)59 (Mi)59 (Mi)59 (Mi)59 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản64.11%62.72%58.89%32.33%36.31%33.48%26.21%33.61%39.03%64.36%69.42%67.68%49.42%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản35.89%37.28%41.11%67.67%63.69%66.52%73.79%66.39%60.97%35.64%30.58%32.32%50.58%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn140.51%138.48%143.07%159.66%138.53%130.42%125.87%116.69%105.66%95.66%78.92%83.39%78.28%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu-346.87%-359.88%-332.18%-267.62%-359.56%-428.73%-486.62%-699.31%-1,866.14%2,202.18%374.39%501.93%360.31%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn-40.51%-38.48%-43.07%-59.66%-38.53%-30.42%-25.87%-16.69%-5.66%4.34%21.08%16.61%21.72%
6/ Thanh toán hiện hành47.46%45.70%41.58%21.43%29.53%31.62%29.44%44.40%62.99%94.56%131.86%117.93%114.46%
7/ Thanh toán nhanh32.60%29.72%31.05%15.01%22.85%23.93%16.79%31.25%49.77%85.88%62.74%105.09%111.74%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn8.66%2.09%4.20%3.72%6.21%1.65%7.50%4.35%7.17%15.50%40.82%69.17%94.48%
9/ Vòng quay Tổng tài sản105.96%94.76%99.07%46.05%48.71%45.58%46.30%42.16%35.61%79.84%102.64%41.08%14.14%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn165.27%151.08%168.21%142.45%134.15%136.13%176.67%125.45%91.23%124.05%147.86%60.70%28.61%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu-261.58%-246.26%-230.01%-77.19%-126.43%-149.84%-179%-252.66%-628.96%1,838.12%486.90%247.29%65.07%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho500.54%406.03%625%538.65%573.57%542.33%408.14%440.77%463.97%1,638.47%258.24%494.74%1,143.64%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần0.04%0.02%-2.42%-36.68%-13.22%-13.96%-14.76%-18.02%-26.11%-28.09%1.69%1.93%-78.73%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)0.04%0.02%%%%%%%%%1.73%0.79%%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)-0.10%-0.04%%%%%%%%%8.23%4.76%%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)%%-3%-32%-14%-14%-15%-17%-24%-23%2%2%-83%
Tăng trưởng doanh thu21.32%7.02%215.60%-14.83%1.31%5.85%-5.17%3.03%-76.05%-35.67%118.24%294.94%%
Tăng trưởng Lợi nhuận167.23%-100.73%-79.14%136.28%-4.05%0.09%-22.31%-28.89%-77.74%-1,169.62%91.52%-109.66%%
Tăng trưởng Nợ phải trả10.08%8.29%31.45%3.83%0.70%11.41%-6.86%-3.88%-40.68%0.22%-17.32%44.77%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu14.21%-0.04%5.91%39.50%20.07%26.45%33.86%156.49%-170.01%-82.96%10.84%3.92%%
Tăng trưởng Tổng tài sản8.50%11.88%46.69%-9.92%-5.19%7.51%-13.65%-12.96%-46.29%-17.31%-12.64%35.90%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |