CTCP Đầu tư Khu Công nghiệp Dầu khí Long Sơn (pxl)

14.30
0.10
(0.70%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
Qúy 4
2020
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh2,7581,6681,4612,8041,6932,8922,8773,0683,3892,6283,2192,2741,7841,8271,7991,1999501,2851,3611,190
4. Giá vốn hàng bán2,2167047047047176917047047047047047047047047041,3391,45996992
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)5429647572,1009762,2012,1732,3642,6851,9242,5151,5691,0801,1231,094-140950-1751,265198
6. Doanh thu hoạt động tài chính14,56313,5984,4132,1542,0322,0062,0262,2272,6603,2023,5605,0842,5962,5902,5923,1113,1443,1473,2153,366
7. Chi phí tài chính743732871,0551,1403,4824,409-4,82823-1,41161
-Trong đó: Chi phí lãi vay743732872361
9. Chi phí bán hàng1951941542151421095105166335376627393
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp14,52314,4014,7594,0122,9722,8933,7063,0965,0001,2555,6481,8593,1508,4173,3291,7801,3201,1261,3281,769
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)489-217-71226-72434791452502832613524721172929182,7513,2573,1531,641
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)41830918316836821847711221625522534612842198052,7493,1783,0521,549
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)24918994882371293414611816713215583-481298052,7493,1783,0521,549
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)24918994882371293414611816713215583-481298052,7493,1783,0521,549

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
Qúy 4
2020
Qúy 3
2020
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn1,410,6761,434,7781,412,756479,077479,081478,174476,967475,667474,059476,002473,817475,205471,070474,052482,720467,893465,748532,886532,848532,604
I. Tiền và các khoản tương đương tiền2,8794053732131,4151,5872,8194,5081,5911,7492,0132,8772,4223,2432,1931,7111,6851,6181,8161,381
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn542,739962,609934,7704,5406,0907,1257,7257,5009,6203,1206,7609,26015,00018,00014,15025,75021,36025,58031,97536,965
III. Các khoản phải thu ngắn hạn459,57966,44873,88172,53371,91971,67470,43469,70370,79581,58178,72980,15075,87177,52393,98973,29481,23578,84875,31672,564
IV. Tổng hàng tồn kho392,652392,639391,067389,142386,929384,916382,947380,832378,786376,159372,886369,357364,179361,728359,100356,416350,703416,218413,123411,079
V. Tài sản ngắn hạn khác12,82612,67712,66612,64912,72812,87313,04213,12513,26613,39313,43013,56213,59813,55913,28810,72210,76510,62310,61910,616
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn401,153398,913420,150396,479396,217396,454398,156398,647400,023398,701400,718398,411401,773398,633390,229400,495398,487337,818336,260334,391
I. Các khoản phải thu dài hạn127,219127,219150,264127,219127,219127,219127,219127,219127,219127,219127,219127,219127,219127,219128,243145,670145,670156,058156,058156,058
II. Tài sản cố định2,4942,6902,9173,0993,3233,5483,7894,0624,3364,6104,8835,1575,4335,7103,2313,3973,7333,9034,0724,242
III. Bất động sản đầu tư55,42356,10756,79257,47658,16058,84459,52960,21360,89761,58162,26562,95063,63464,31865,00265,68767,055
IV. Tài sản dở dang dài hạn69,89266,44363,43361,68960,13859,30658,62557,84256,71654,08151,25748,10845,73841,27238,11434,89930,47027,36624,59322,204
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn139,924139,924139,924139,798139,798139,798140,853140,765141,905141,905145,387145,097149,506149,506144,678139,516139,516138,082138,761138,761
VI. Tổng tài sản dài hạn khác6,2016,5296,8217,1997,5797,7398,1428,5468,9509,3049,7059,88110,24410,60810,96111,32612,04412,40912,77513,126
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1,811,8291,833,6911,832,906875,556875,298874,628875,123874,314874,082874,703874,535873,616872,844872,685872,949868,388864,235870,704869,108866,995
A. Nợ phải trả51,56673,67773,08150,16949,99949,56750,21449,79249,60650,34450,34449,92649,30849,23249,44949,76249,18558,83258,57158,006
I. Nợ ngắn hạn51,56673,67773,08150,16949,99949,56750,21449,79249,60650,34450,34449,92649,30849,23249,44949,76249,18558,83258,57158,006
II. Nợ dài hạn
B. Nguồn vốn chủ sở hữu1,760,2631,760,0141,759,824825,387825,299825,062824,909824,522824,476824,358824,191823,690823,536823,453823,500818,626815,050811,872810,538808,989
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1,811,8291,833,6911,832,906875,556875,298874,628875,123874,314874,082874,703874,535873,616872,844872,685872,949868,388864,235870,704869,108866,995
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |