CTCP Xây lắp Đường ống Bể chứa Dầu khí (pxt)

1.90
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
Qúy 4
2020
Qúy 3
2020
Qúy 2
2020
Qúy 1
2020
Qúy 4
2019
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn249,257297,452279,723282,249261,888249,326253,016258,427267,090267,464256,204254,790266,624281,645285,387314,942307,870293,152281,925282,723
I. Tiền và các khoản tương đương tiền1,6881,4426504,8711,284221471882,5454564561,9113,5152,2865,8082,4383,5862,1872042,941
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
III. Các khoản phải thu ngắn hạn199,497248,121240,101231,791218,506208,346202,269204,419199,182209,209197,028191,872197,149210,757208,638239,024238,325216,535211,546219,113
IV. Tổng hàng tồn kho46,43846,24337,32943,57140,46039,13048,64552,27163,71256,18057,10059,39264,35163,87567,08969,87564,58473,53469,73660,338
V. Tài sản ngắn hạn khác1,6341,6461,6442,0151,6381,6281,6311,6481,6521,6201,6201,6141,6094,7273,8523,6051,375897440331
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn32,69833,08933,55034,03134,51733,16033,63434,19037,70638,47639,24640,09240,88542,85843,88244,76945,90946,96550,34551,777
I. Các khoản phải thu dài hạn575757575757575757152152152152
II. Tài sản cố định32,60733,04133,47933,93334,39033,00633,45133,94237,61538,35639,09839,95940,73042,67043,68444,70545,73946,78150,14451,516
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác9048729812615518319135639176991321427183148109
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN281,954330,541313,274316,280296,405282,486286,650292,616304,796305,941295,450294,881307,509324,504329,269359,711353,779340,117332,270334,500
A. Nợ phải trả226,187275,184258,272261,581241,858228,068232,337238,527251,262252,903242,467241,949254,608266,377268,221292,536281,129266,103254,354253,015
I. Nợ ngắn hạn224,818274,046257,165260,506240,860228,068232,337238,249250,923252,565242,128241,611253,665265,705267,278291,008279,600264,575252,174250,835
II. Nợ dài hạn1,3701,1391,1071,0759982773393393393399436719431,5291,5291,5292,1802,180
B. Nguồn vốn chủ sở hữu55,76755,35755,00254,69954,54654,41854,31354,09053,53553,03752,98352,93252,90158,12761,04867,17572,65174,01477,91681,485
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN281,954330,541313,274316,280296,405282,486286,650292,616304,796305,941295,450294,881307,509324,504329,269359,711353,779340,117332,270334,500
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |