CTCP Đầu tư Xây dựng và Phát triển Hạ tầng Viễn thông (qcc)

16.50
-2.80
(-14.51%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn25,70030,89137,20126,57023,60529,12735,32333,48030,16829,63936,67234,57419,70421,18829,03046,00258,40759,55941,913
I. Tiền và các khoản tương đương tiền8,9494,7062,2319,0514,7674,0422,0587,8845,4801,5919122,5416,8131,9681,4649351,1654,7871,250
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn2662,0375,100466
III. Các khoản phải thu ngắn hạn13,14723,55725,70112,96115,95419,54927,40018,69615,43118,79227,82916,8008,94516,17623,98039,70349,61944,74633,503
IV. Tổng hàng tồn kho3,5302,5188,8672,4432,8065,4555,7306,7569,0679,1255,0378,2652,1121,9582,5184,9476,8058,1926,650
V. Tài sản ngắn hạn khác741101367878821341441901312,8941,8691,3671,0861,0674168181,834510
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn1,1421,2671,0971,4081,8982,6052,5223,0542,3655,3771,9553,1933,3644,2115,45810,29211,12212,3855,445
I. Các khoản phải thu dài hạn2,632
II. Tài sản cố định7501,0357111,0551,5582,1402,3982,8901,9532,2271,5712,3382,9243,7334,3908,6759,9049,8354,489
III. Bất động sản đầu tư3381181832473214228312015719417860
IV. Tài sản dở dang dài hạn9957
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn200742747743754011,0291,4791,994700
VI. Tổng tài sản dài hạn khác541132037194341445625010963667739139359499255
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN26,84232,15838,29827,97825,50431,73237,84536,53532,53335,01638,62737,76723,06825,39934,48856,29469,52971,94347,358
A. Nợ phải trả5,92710,51116,8877,0654,7449,48214,62712,3628,67511,73515,99116,6632,3584,81411,85129,96843,87747,73533,454
I. Nợ ngắn hạn5,92710,51116,8877,0654,7449,48214,62712,3628,5178,20015,79016,5562,2774,72311,73129,66242,84246,04332,639
II. Nợ dài hạn1583,53520210880901203061,0351,692815
B. Nguồn vốn chủ sở hữu20,91521,64621,41120,91420,76022,25023,21824,17323,85823,28122,63521,10420,71020,58622,63726,32725,65224,20813,903
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN26,84232,15838,29827,97825,50431,73237,84536,53532,53335,01638,62737,76723,06825,39934,48856,29469,52971,94347,358
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |