CTCP Đầu tư Xây dựng và Phát triển Hạ tầng Viễn thông (qcc)

9.50
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
9.50
9.50
9.50
9.50
0
13.9K
0.6K
17.5x
0.7x
3% # 4%
3.4
15 Bi
2 Mi
1,256
28.7 - 8.8

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
9.50 300 10.50 2,000
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 77.50 (-0.30) 23.2%
ACV 41.40 (-0.60) 22.1%
MCH 139.80 (-0.10) 13.6%
MVN 60.90 (-0.10) 7.6%
BSR 29.10 (-0.30) 5.6%
VEA 38.90 (0.10) 5.5%
FOX 57.20 (0.00) 4.9%
VEF 78.80 (-0.20) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.65 (-0.20) 2.3%
MSR 65.50 (1.60) 2.1%
DNH 51.00 (0.00) 2.0%
QNS 50.20 (-0.30) 1.8%
VSF 29.30 (-0.10) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV27,31957,72742,76527,11326,38333,31039,00446,74231,15321,983
Tổng lợi nhuận trước thuế1,0682,3871,7171,0007891,8282,3043,0222,7232,152
Lợi nhuận sau thuế 8471,5781,3438466751,2061,6542,4102,1851,608
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ8471,5781,3438466751,2061,6542,4102,1851,608
Tổng tài sản26,84232,15838,29827,97826,84232,15838,29827,97825,50431,73237,84536,53532,53335,016
Tổng nợ5,92710,51116,8877,0655,92710,51116,8877,0654,7449,48214,62712,3628,67511,735
Vốn chủ sở hữu20,91521,64621,41120,91420,91521,64621,41120,91420,76022,25023,21824,17323,85823,281


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc