CTCP Que hàn điện Việt Đức (qhd)

54
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn149,623136,795129,352120,10299,15691,99277,88185,93583,98699,80083,62071,59758,99964,79675,96159,725104,60063,216
I. Tiền và các khoản tương đương tiền23,36324,41330,71138,40823,48619,53216,4816,56211,10017,29720,29810,9053,9047,0274,8454,4515,6221,768
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
III. Các khoản phải thu ngắn hạn51,75156,14543,85933,95633,54732,15028,84931,52124,77135,68928,66127,34524,01929,62329,48729,35955,99827,236
IV. Tổng hàng tồn kho73,90656,23754,78247,73842,04440,05432,29446,82647,32845,14932,58732,52230,51124,35637,77523,87841,17634,164
V. Tài sản ngắn hạn khác603792572571,0267861,6652,0758255643,7903,8542,0371,80548
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn39,75831,71534,87540,09238,72239,55046,10153,72061,57467,07952,20641,41345,00449,16653,91253,55524,22212,325
I. Các khoản phải thu dài hạn
II. Tài sản cố định34,27928,81032,04831,02229,30336,08842,45949,82957,48446,31839,43937,01141,27745,35950,04547,7949,25112,271
III. Bất động sản đầu tư3,462
IV. Tài sản dở dang dài hạn2,1196,0496,04925017,0378,7031,85814,96850
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn24
VI. Tổng tài sản dài hạn khác3,3602,9052,8263,0203,3703,4623,6413,6414,0903,7244,0634,4023,7273,8073,8673,903
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN189,381168,510164,226160,194137,879131,542123,982139,654145,560166,879135,826113,011104,003113,962129,873113,281128,82275,541
A. Nợ phải trả62,13053,87350,07357,95942,54035,80337,92757,48250,12956,21446,55647,20947,78762,60980,36162,68085,87344,545
I. Nợ ngắn hạn59,66450,38745,54957,95942,54035,80337,92757,48250,12956,21446,55647,20947,78755,98967,82145,02166,41343,989
II. Nợ dài hạn2,4663,4864,5246,62012,54017,66019,460557
B. Nguồn vốn chủ sở hữu127,251114,637114,153102,23495,33895,73986,05582,17295,431110,66589,27065,80156,21651,35449,51250,60042,94930,996
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN189,381168,510164,226160,194137,879131,542123,982139,654145,560166,879135,826113,011104,003113,962129,873113,281128,82275,541
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |