CTCP Que hàn điện Việt Đức (qhd)

54
0
(0%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV123,651106,238118,40395,978108,547444,270358,809315,539304,372277,393277,795245,641227,111212,111299,594
Giá vốn hàng bán102,81688,317100,65981,54393,752373,336305,104253,229252,520237,859216,409205,430203,306187,011231,937
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV20,09617,59117,17813,93113,80568,79650,06757,55247,83335,61855,92034,03318,18719,66561,080
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh8,9307,9367,1606,2093,10930,23517,24429,57522,29215,06337,25215,7691,2772,32441,610
Tổng lợi nhuận trước thuế9,2067,9717,1506,1723,41830,49917,01929,61322,88014,83537,90015,4739422,37041,217
Lợi nhuận sau thuế 7,3616,3755,7184,9302,70824,38413,48223,69518,29611,77630,37112,3197031,89032,875
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ7,3616,3755,7184,9302,70824,38413,48223,69518,29611,77630,37112,3197031,89032,875
Tổng tài sản ngắn hạn149,623147,128148,878127,804136,795149,623136,795129,352120,10299,15691,99277,88185,93583,98699,800
Tiền mặt23,36314,90620,76813,06624,41323,36324,41330,71138,40823,48619,53216,4816,56211,10017,297
Đầu tư tài chính ngắn hạn
Hàng tồn kho73,90681,99168,19152,13756,23773,90656,23754,78247,73842,04440,05432,29446,82647,32845,149
Tài sản dài hạn39,75837,09237,09432,47031,71539,75831,71534,87540,09238,72239,55046,10153,72061,57467,079
Tài sản cố định34,27933,18834,18429,65728,81034,27928,81032,04831,02229,30336,08842,45949,82957,48446,318
Đầu tư tài chính dài hạn
Tổng tài sản189,381184,220185,972160,274168,510189,381168,510164,226160,194137,879131,542123,982139,654145,560166,879
Tổng nợ62,13053,06061,18740,70753,87362,13053,87350,07357,95942,54035,80337,92757,48250,12956,214
Vốn chủ sở hữu127,251131,160124,785119,567114,637127,251114,637114,153102,23495,33895,73986,05582,17295,431110,665

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)3.68K2.44K4.29K3.31K2.13K5.50K2.23K0.13K0.34K5.95K7.62K4.06K2.10K1.23K0.78K1.71K8.51K4.39K
Giá cuối kỳ47.30K25.90K27.64K27.55K30.20K18.39K10.91K9.92K10.34K19.49K15.62K6.69K2.28K1.57K1.81K3.22K70K70K
Giá / EPS (PE)12.86 (lần)10.61 (lần)6.44 (lần)8.32 (lần)14.17 (lần)3.35 (lần)4.89 (lần)77.96 (lần)30.23 (lần)3.28 (lần)2.05 (lần)1.65 (lần)1.08 (lần)1.27 (lần)2.32 (lần)1.88 (lần)8.22 (lần)15.96 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.71 (lần)0.40 (lần)0.48 (lần)0.50 (lần)0.60 (lần)0.37 (lần)0.25 (lần)0.24 (lần)0.27 (lần)0.36 (lần)0.21 (lần)0.12 (lần)0.05 (lần)0.03 (lần)0.03 (lần)0.05 (lần)0.82 (lần)0.68 (lần)
Giá sổ sách19.19K20.75K20.66K18.50K17.26K17.33K15.58K14.87K17.27K20.03K21.01K15.48K13.23K12.08K11.65K18.45K15.66K11.30K
Giá / Giá sổ sách (PB)2.46 (lần)1.25 (lần)1.34 (lần)1.49 (lần)1.75 (lần)1.06 (lần)0.70 (lần)0.67 (lần)0.60 (lần)0.97 (lần)0.74 (lần)0.43 (lần)0.17 (lần)0.13 (lần)0.16 (lần)0.17 (lần)4.47 (lần)6.19 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ7 (Mi)6 (Mi)6 (Mi)6 (Mi)6 (Mi)6 (Mi)6 (Mi)6 (Mi)6 (Mi)6 (Mi)4 (Mi)4 (Mi)4 (Mi)4 (Mi)4 (Mi)3 (Mi)3 (Mi)3 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản79.01%81.18%78.76%74.97%71.92%69.93%62.82%61.53%57.70%59.80%61.56%63.35%56.73%56.86%58.49%52.72%81.20%83.68%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản20.99%18.82%21.24%25.03%28.08%30.07%37.18%38.47%42.30%40.20%38.44%36.65%43.27%43.14%41.51%47.28%18.80%16.32%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn32.81%31.97%30.49%36.18%30.85%27.22%30.59%41.16%34.44%33.69%34.28%41.77%45.95%54.94%61.88%55.33%66.66%58.97%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu48.82%46.99%43.86%56.69%44.62%37.40%44.07%69.95%52.53%50.80%52.15%71.75%85.01%121.92%162.31%123.87%199.94%143.71%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn67.19%68.03%69.51%63.82%69.15%72.78%69.41%58.84%65.56%66.31%65.72%58.23%54.05%45.06%38.12%44.67%33.34%41.03%
6/ Thanh toán hiện hành250.78%271.49%283.98%207.22%233.09%256.94%205.34%149.50%167.54%177.54%179.61%151.66%123.46%115.73%112%132.66%157.50%143.71%
7/ Thanh toán nhanh126.91%159.88%163.71%124.85%134.25%145.07%120.20%68.04%73.13%97.22%109.62%82.77%59.61%72.23%56.30%79.62%95.50%66.04%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn39.16%48.45%67.42%66.27%55.21%54.55%43.45%11.42%22.14%30.77%43.60%23.10%8.17%12.55%7.14%9.89%8.47%4.02%
9/ Vòng quay Tổng tài sản234.59%212.93%192.14%190%201.19%211.18%198.13%162.62%145.72%179.53%231.43%218.25%205.44%182.66%183.38%172.49%182.59%376.38%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn296.93%262.30%243.94%253.43%279.75%301.98%315.41%264.28%252.56%300.19%375.91%344.49%362.14%321.26%313.54%327.17%224.87%449.76%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu349.13%313%276.42%297.72%290.96%290.16%285.45%276.38%222.27%270.72%352.12%374.84%380.07%405.35%481.02%386.17%547.67%917.29%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho505.15%542.53%462.25%528.97%565.74%540.29%636.12%434.17%395.14%513.71%754.09%593.91%563.67%709.39%573.55%725.81%468.35%733.69%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần5.49%3.76%7.51%6.01%4.25%10.93%5.02%0.31%0.89%10.97%10.30%7%4.18%2.52%1.39%2.40%9.93%4.23%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)12.88%8%14.43%11.42%8.54%23.09%9.94%0.50%1.30%19.70%23.85%15.27%8.59%4.60%2.55%4.14%18.12%15.92%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)19.16%11.76%20.76%17.90%12.35%31.72%14.32%0.86%1.98%29.71%36.28%26.23%15.90%10.21%6.69%9.28%54.36%38.81%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)7%4%9%7%5%14%6%%1%14%13%9%5%3%2%3%12%5%
Tăng trưởng doanh thu23.82%13.71%3.67%9.73%-0.14%13.09%8.16%7.07%-29.20%-4.69%27.44%15.44%2.64%-12.60%21.89%-16.93%-17.27%%
Tăng trưởng Lợi nhuận80.86%-43.10%29.51%55.37%-61.23%146.54%1,652.35%-62.80%-94.25%1.50%87.65%93.13%70.52%58.24%-29.44%-79.89%94.09%%
Tăng trưởng Nợ phải trả15.33%7.59%-13.61%36.25%18.82%-5.60%-34.02%14.67%-10.82%20.74%-1.38%-1.21%-23.67%-22.09%28.21%-27.01%92.78%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu11%0.42%11.66%7.23%-0.42%11.25%4.73%-13.89%-13.77%23.97%35.67%17.05%9.47%3.72%-2.15%17.81%38.56%%
Tăng trưởng Tổng tài sản12.39%2.61%2.52%16.18%4.82%6.10%-11.22%-4.06%-12.78%22.86%20.19%8.66%-8.74%-12.25%14.65%-12.06%70.53%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |