CTCP Nước khoáng Quảng Ninh (qhw)

35
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh228,294245,032258,880215,489211,170267,355
2. Các khoản giảm trừ doanh thu1655
3. Doanh thu thuần (1)-(2)228,294245,016258,880215,489211,170267,300
4. Giá vốn hàng bán173,050183,878193,941163,344161,124211,002
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)55,24461,13864,94052,14550,04756,298
6. Doanh thu hoạt động tài chính7,89211,9123,9133,046950928
7. Chi phí tài chính99491217
-Trong đó: Chi phí lãi vay
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng3,8834,2853,3382,9272,9623,094
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp13,13116,27815,14320,73915,41218,348
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)46,02252,43850,35931,52732,62235,767
12. Thu nhập khác93360478135
13. Chi phí khác11261124476
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)92359451-11291-76
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)46,11452,79750,81131,41532,71335,691
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành9,22910,70210,3406,2876,8637,411
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại62-78194126-235-200
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)9,29110,62410,5346,4126,6287,211
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)36,82342,17340,27725,00326,08528,480
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)36,82342,17340,27725,00326,08528,480

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn272,711241,273197,850160,375142,188121,19392,21995,76075,069120,60546,175
I. Tiền và các khoản tương đương tiền106,03553,378110,520117,84866,22443,39519,63464,95860,73688,84116,091
1. Tiền5351,3781,0208489,5242,3956344,6589,73688,84110,091
2. Các khoản tương đương tiền105,50052,000109,500117,00056,70041,00019,00060,30051,0006,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn97,500118,00020,0004,00015,0002,500
1. Chứng khoán kinh doanh
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn97,500118,00020,0004,00015,0002,500
III. Các khoản phải thu ngắn hạn60,21161,26958,29231,03360,80367,34461,6162,9721,9771,4151,750
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng55,19254,96254,82928,04860,47367,13661,3147867521,0031,106
2. Trả trước cho người bán3,2353,0183,0082,847115162771,46440517410
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
6. Phải thu ngắn hạn khác1,7843,28845513821546225722821395233
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
IV. Tổng hàng tồn kho8,5678,0658,62910,93810,5209,6609,08810,1779,03328,55027,465
1. Hàng tồn kho8,5998,0958,62910,95810,5259,6609,08810,25710,18628,55027,465
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-32-29-20-5-81-1,153
V. Tài sản ngắn hạn khác3985614085566417941,8812,6538231,800868
1. Chi phí trả trước ngắn hạn3735614085566417941,4991,283823755868
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ25890
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước3821,371155
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn32,29236,95845,30042,20443,71351,97461,69271,99982,33191,31382,501
I. Các khoản phải thu dài hạn8138139639631,113300300300
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn
5. Phải thu dài hạn khác8138139639631,113300300300
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định20,04424,95530,39623,26619,67524,92933,31737,71344,33755,37747,114
1. Tài sản cố định hữu hình15,51719,83824,04522,56417,92122,12327,52027,59631,70237,55542,468
2. Tài sản cố định thuê tài chính
3. Tài sản cố định vô hình4,5275,1176,3517011,7542,8065,79710,11812,63517,8224,647
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn3,5046286381,131329
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang3,5046286381,131329
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác7,93211,19013,94217,97522,29726,10728,07532,85437,66435,93635,387
1. Chi phí trả trước dài hạn7,18510,38213,21117,05121,24725,29227,46031,93736,29035,93635,387
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại7478097319251,0508156159171,374
3. Tài sản dài hạn khác
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN305,003278,231243,150202,579185,901173,166153,911167,759157,400211,918128,676
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả32,52933,00530,52120,65219,40023,17622,82632,53444,444131,70950,430
I. Nợ ngắn hạn26,58725,23320,78615,62312,72316,50114,78920,15928,888114,55943,899
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn586
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn16,80112,49411,7585,4702,3766,1227,32710,43711,1757055,226
4. Người mua trả tiền trước30040010522
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước3,6994,4693,6161,6472,4762,8857951,1684,0742,6874,369
6. Phải trả người lao động7,5664,36015,59019,493
7. Chi phí phải trả ngắn hạn5,7177,9905,1428,2317,1166,2787,7628,107195
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
11. Phải trả ngắn hạn khác23612211211814721613916024283,687154
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi13515815815815816225133352911,78513,854
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn5,9427,7719,7365,0296,6786,6768,03712,37515,55617,1506,531
1. Phải trả người bán dài hạn1,3862,7724,6321,9723,1196,239
2. Chi phí phải trả dài hạn
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác2,9802,06817,1505,294
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn1,238
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
10. Dự phòng phải trả dài hạn4,5564,9995,0296,6786,6766,0646,2757,248
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn5,104
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu272,474245,227212,629181,927166,500149,990131,085135,225112,95680,20978,246
I. Vốn chủ sở hữu272,474245,227212,629181,927166,500149,990131,085135,225112,95680,20978,246
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu80,00080,00080,00080,00080,00080,00080,00080,00080,00080,00078,246
2. Thặng dư vốn cổ phần176176176176176176176176176176
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ-247-247-247-247-247-247-247-247
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển
9. Quỹ dự phòng tài chính
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối192,546165,298132,700101,99886,57170,06151,15755,29632,78033
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN305,003278,231243,150202,579185,901173,166153,911167,759157,400211,918128,676
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |