CTCP Nước khoáng Quảng Ninh (qhw)

35
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
35
35
35
35
500
34.1K
4.6K
7.6x
1.0x
12% # 14%
2.1
280 Bi
8 Mi
784
42.6 - 28.7

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
30.20 100 35.00 300
0 39.10 100
0.00 0 40.00 1,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 78.80 (3.80) 23.2%
ACV 39.50 (0.90) 22.1%
MCH 142.90 (4.00) 13.6%
MVN 52.00 (-2.80) 7.6%
BSR 25.70 (0.90) 5.6%
VEA 34.20 (0.30) 5.5%
FOX 64.50 (3.00) 4.9%
VEF 75.10 (2.70) 3.8%
SSH 61.70 (0.00) 3.6%
PGV 22.40 (0.15) 2.3%
MSR 36.30 (0.40) 2.1%
DNH 29.50 (0.00) 2.0%
QNS 47.40 (0.00) 1.8%
VSF 27.50 (-1.50) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:44 35 0 500 500

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 402.50 (0.33) 0% 38.50 (0.03) 0%
2018 0 (0.22) 0% 0 (0.01) 0%
2019 230 (0.27) 0% 10 (0.03) 0%
2020 285 (0.21) 0% 32.50 (0.03) 0%
2021 260 (0.22) 0% 32 (0.03) 0%
2022 220 (0.26) 0% 25 (0.04) 0%
2023 280 (0) 0% 43 (0) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV228,294245,032258,880215,489211,170267,355
Tổng lợi nhuận trước thuế46,11452,79750,81131,41532,71335,691
Lợi nhuận sau thuế 36,82342,17340,27725,00326,08528,480
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ36,82342,17340,27725,00326,08528,480
Tổng tài sản305,003278,231243,150202,579305,003278,231243,150202,579185,901173,166153,911167,759157,400211,918
Tổng nợ32,52933,00530,52120,65232,52933,00530,52120,65219,40023,17622,82632,53444,444131,709
Vốn chủ sở hữu272,474245,227212,629181,927272,474245,227212,629181,927166,500149,990131,085135,225112,95680,209


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |