| TÀI SẢN | | | | | | | | |
| A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn | 3,044 | 1,740 | 32,202 | 5,427 | 2,421 | 3,550 | 7,784 | 10,192 |
| I. Tiền và các khoản tương đương tiền | 157 | 619 | 14,167 | 1,755 | 1,531 | 352 | 2,567 | 4,903 |
| II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn | 11 | 290 | 7,489 | | | 1,500 | 2,568 | 2,416 |
| III. Các khoản phải thu ngắn hạn | 2,281 | 743 | 5,298 | 3,560 | 776 | 1,698 | 2,527 | 2,874 |
| IV. Tổng hàng tồn kho | 563 | 29 | 5,141 | 3 | | | | |
| V. Tài sản ngắn hạn khác | 33 | 59 | 109 | 109 | 114 | | 122 | |
| B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn | 34,086 | 37,062 | 50,358 | 7,285 | 25 | 127 | 108 | 215 |
| I. Các khoản phải thu dài hạn | | | 520 | | | | | |
| II. Tài sản cố định | | | 11,386 | | 5 | 40 | 19 | |
| III. Bất động sản đầu tư | | | | | | | | |
| IV. Tài sản dở dang dài hạn | | | | | | | | |
| V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn | 34,086 | 37,050 | 14,859 | 7,240 | | | | |
| VI. Tổng tài sản dài hạn khác | | 12 | 23,593 | 45 | 20 | 87 | 89 | 215 |
| VII. Lợi thế thương mại | | | 23,129 | | | | | |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 37,130 | 38,802 | 82,561 | 12,712 | 2,446 | 3,677 | 7,891 | 10,407 |
| A. Nợ phải trả | 2,939 | 6,520 | 42,524 | 1,953 | 1,717 | 2,571 | 6,174 | 7,971 |
| I. Nợ ngắn hạn | 2,939 | 2,055 | 36,913 | 1,953 | 1,717 | 2,571 | 6,174 | 7,971 |
| II. Nợ dài hạn | | 4,465 | 5,611 | | | | | |
| B. Nguồn vốn chủ sở hữu | 34,191 | 32,282 | 40,036 | 10,759 | 729 | 1,106 | 1,717 | 2,437 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 37,130 | 38,802 | 82,561 | 12,712 | 2,446 | 3,677 | 7,891 | 10,407 |