Trung tâm Tư vấn xây dựng thị xã Điện Bàn (qnt)

5
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
5
5
5
5
0
0k
0k
1,000 lần
0%
0%
1.6
0 tỷ
3 triệu
111
13.5 - 2.6

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (837 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
ACV 101.30 (4.30) 15.6%
VGI 68.90 (-0.70) 15.3%
MCH 148.00 (0.90) 7.8%
BSR 19.20 (0.00) 4.3%
VEA 36.30 (-0.40) 3.6%
VEF 239.80 (1.70) 2.9%
FOX 78.20 (4.10) 2.7%
SSH 66.10 (0.40) 1.8%
PGV 21.00 (0.50) 1.7%
DNH 48.00 (5.00) 1.5%
MVN 17.50 (0.70) 1.5%
QNS 49.10 (-0.30) 1.3%
NAB 16.50 (-0.05) 1.3%
VSF 33.90 (0.20) 1.2%
SIP 86.80 (1.00) 1.2%
MSR 14.70 (0.00) 1.2%
IDP 245.00 (0.00) 1.1%
CTR 130.10 (0.60) 1.1%
SNZ 32.90 (0.20) 0.9%
EVF 14.00 (-0.30) 0.7%

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
5.00 600 5.70 100
4.40 500 0.00 0
4.30 100 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2021 6 (0.00) 0% 0.48 (0.00) 0%
2023 70 (0) 0% 0.80 (0) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Qúy 4
2020
Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017
Doanh thu bán hàng và CCDV3,86160,6171,6231,8242,732
Tổng lợi nhuận trước thuế700-1,2021,085-611-663
Lợi nhuận sau thuế 686-1,4251,081-611-720
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ686-1,9601,081-611-720
Tổng tài sản38,80282,56112,7122,44638,80282,56112,7122,4463,6777,89110,407
Tổng nợ6,52042,5241,9531,7176,52042,5241,9531,7172,5716,1747,971
Vốn chủ sở hữu32,28240,03610,75972932,28240,03610,7597291,1061,7172,437


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc