Trung tâm Tư vấn xây dựng thị xã Điện Bàn (qnt)

11.80
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
11.80
11.80
11.80
11.80
0
10.6K
0.6K
15.6x
0.9x
5% # 6%
4.0
30 Bi
3 Mi
188
15.5 - 4.2

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATO 0 11.00 1,600
0 11.80 200
0.00 0 13.50 500
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 123.00 (-4.30) 23.2%
ACV 52.60 (-0.20) 22.1%
MCH 158.10 (1.00) 13.6%
MVN 65.00 (0.30) 7.6%
BSR 21.85 (-0.05) 5.6%
VEA 35.80 (0.00) 5.5%
FOX 96.00 (0.60) 4.9%
VEF 113.80 (2.60) 3.8%
SSH 68.00 (0.00) 3.6%
PGV 22.45 (0.00) 2.3%
MSR 36.40 (4.70) 2.1%
DNH 56.10 (0.00) 2.0%
QNS 47.50 (0.60) 1.8%
VSF 25.30 (0.00) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2021 6 (0.00) 0% 0.48 (0.00) 0%
2023 70 (0) 0% 0.80 (0) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017
Doanh thu bán hàng và CCDV4,8163,86160,6171,6231,8242,732
Tổng lợi nhuận trước thuế2,349700-1,2021,085-611-663
Lợi nhuận sau thuế 1,909686-1,4251,081-611-720
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ1,909686-1,9601,081-611-720
Tổng tài sản37,13038,80282,56112,71237,13038,80282,56112,7122,4463,6777,89110,407
Tổng nợ2,9396,52042,5241,9532,9396,52042,5241,9531,7172,5716,1747,971
Vốn chủ sở hữu34,19132,28240,03610,75934,19132,28240,03610,7597291,1061,7172,437


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |