CTCP Tân Cảng Quy Nhơn (qsp)

25.60
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Qúy 4
2020
Qúy 4
2019
Qúy 4
2018
Qúy 4
2017
Qúy 4
2016
Qúy 4
2015
Qúy 4
2014
Qúy 4
2013
Qúy 4
2012
Qúy 4
2011
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn89,11576,64160,56643,45726,18619,98817,14623,57723,37621,39321,1947,57912,19448,213
I. Tiền và các khoản tương đương tiền4,566204218722,2633,6728,91214,30012,3089,13019,6471,8861,05629,516
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn79,40573,36655,55027,80012,3005,0003,5007,00010,9002,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn5,1433,2534,97415,4703,9184,0163,2335,4934,0691,3621,5482,76010,04817,707
IV. Tổng hàng tồn kho
V. Tài sản ngắn hạn khác111528419321,090990
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn129,452130,752136,436142,050149,052153,423162,552158,426163,581168,763173,274178,219129,80688,180
I. Các khoản phải thu dài hạn
II. Tài sản cố định126,000130,215135,902141,513147,203147,566152,710157,854162,998168,143173,238178,16413,26914,021
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn3,1123783423673004063335695694923314116,43574,160
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác3401581921691,5495,4509,509214128341102
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN218,567207,392197,002185,507175,239173,411179,698182,003186,958190,156194,468185,798142,000136,394
A. Nợ phải trả7,1426,8036,1936,0376,05613,33226,85635,47246,85857,25664,34269,13129,71316,526
I. Nợ ngắn hạn6,8426,5035,8935,7375,75613,03219,36614,38113,36812,1668,85211,36412,2343,752
II. Nợ dài hạn3003003003003003007,49021,09033,49045,09055,49057,76617,47912,774
B. Nguồn vốn chủ sở hữu211,424200,590190,810179,470169,182160,080152,841146,531140,099132,899130,126116,668112,287119,867
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN218,567207,392197,002185,507175,239173,411179,698182,003186,958190,156194,468185,798142,000136,394
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |