CTCP Tân Cảng Quy Nhơn (qsp)

23
1
(4.55%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
22
23
23
23
100
19.6K
3.1K
9.7x
1.5x
15% # 16%
1.6
324 Bi
11 Mi
879
29 - 21.7

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
22.00 200 23.50 400
0 23.80 500
0.00 0 24.00 200
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 78.80 (3.80) 23.2%
ACV 39.50 (0.90) 22.1%
MCH 142.90 (4.00) 13.6%
MVN 52.00 (-2.80) 7.6%
BSR 25.70 (0.90) 5.6%
VEA 34.20 (0.30) 5.5%
FOX 64.50 (3.00) 4.9%
VEF 75.10 (2.70) 3.8%
SSH 61.70 (0.00) 3.6%
PGV 22.40 (0.15) 2.3%
MSR 36.30 (0.40) 2.1%
DNH 29.50 (0.00) 2.0%
QNS 47.40 (0.00) 1.8%
VSF 27.50 (-1.50) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
13:13 23 1 100 100

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2016 0 (0.04) 0% 21.65 (0.02) 0%
2017 39.47 (0.04) 0% 22.51 (0.02) 0%
2019 39.96 (0.04) 0% 24.30 (0.03) 0%
2020 41.74 (0.04) 0% 26.50 (0.03) 0%
2021 41.70 (0.04) 0% 0.02 (0.03) 184%
2022 42.45 (0.04) 0% 0.02 (0.03) 176%
2023 45.60 (0) 0% 30.30 (0) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV44,48042,07741,28340,44440,37739,919
Tổng lợi nhuận trước thuế37,45136,17733,52531,16728,08526,556
Lợi nhuận sau thuế 33,35332,18531,55929,36627,10225,212
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ33,35332,18531,55929,36627,10225,212
Tổng tài sản218,567207,392197,002185,507218,567207,392197,002185,507175,239173,411179,698182,003186,958190,156
Tổng nợ7,1426,8036,1936,0377,1426,8036,1936,0376,05613,33226,85635,47246,85857,256
Vốn chủ sở hữu211,424200,590190,810179,470211,424200,590190,810179,470169,182160,080152,841146,531140,099132,899


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |