CTCP Tân Cảng Quy Nhơn (qsp)

22.70
1.50
(7.08%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
21.20
22.70
22.70
22.70
100
19.6K
3.1K
7.3x
1.2x
15% # 16%
0.7
244 Bi
11 Mi
633
25 - 21.5

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
21.20 500 22.70 500
20.50 100 22.80 500
0.00 0 22.90 1,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 76.40 (-0.60) 23.2%
ACV 40.80 (-0.30) 22.1%
MCH 136.10 (-3.70) 13.6%
MVN 65.00 (3.80) 7.6%
BSR 27.65 (-1.10) 5.6%
VEA 37.90 (-0.90) 5.5%
FOX 56.50 (-1.10) 4.9%
VEF 77.30 (-0.90) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.80 (0.20) 2.3%
MSR 66.90 (-1.50) 2.1%
DNH 53.00 (2.00) 2.0%
QNS 49.80 (-0.30) 1.8%
VSF 28.50 (-0.50) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
10:20 22.70 1.50 100 100

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV44,48042,07741,28340,44440,37739,919
Tổng lợi nhuận trước thuế37,45136,17733,52531,16728,08526,556
Lợi nhuận sau thuế 33,35332,18531,55929,36627,10225,212
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ33,35332,18531,55929,36627,10225,212
Tổng tài sản218,567207,392197,002185,507218,567207,392197,002185,507175,239173,411179,698182,003186,958190,156
Tổng nợ7,1426,8036,1936,0377,1426,8036,1936,0376,05613,33226,85635,47246,85857,256
Vốn chủ sở hữu211,424200,590190,810179,470211,424200,590190,810179,470169,182160,080152,841146,531140,099132,899


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc