CTCP Nhiệt điện Quảng Ninh (qtp)

13.60
0.60
(4.62%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh2,953,2402,056,3852,863,9652,912,2032,884,0782,386,3413,628,2173,009,7722,847,1732,507,3963,708,4212,995,2042,261,8963,141,2732,415,8412,598,1682,217,3051,973,2382,471,5751,793,331
4. Giá vốn hàng bán1,998,4271,992,1412,596,8732,672,5142,635,9582,273,1523,415,8632,725,7772,568,4522,444,8133,409,0692,817,0022,172,8592,905,7092,069,1882,182,9522,067,8961,852,0442,214,3031,612,502
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)954,81364,244267,092239,689248,119113,190212,354283,995278,72162,583299,352178,20289,036235,563346,653415,216149,409121,195257,272180,829
6. Doanh thu hoạt động tài chính15,4587,9882,1113,5085,4168561091442,5152,8871,98915,27311,5386,1555,19010,64812,64134,90716,60718,255
7. Chi phí tài chính70,0082,5824,7674,0616,4843,1566,7428,56913,16528,67216,41019,23231,95963,48958,14839,36043,56846,39150,19054,686
-Trong đó: Chi phí lãi vay1,1363,2553,5514,2775,1355,3846,0299,04713,22615,97519,23233,04631,08333,94535,11143,56846,39150,19054,686
9. Chi phí bán hàng
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp44,21427,61125,36923,26541,27225,41725,17022,69945,45223,26222,65621,45340,66321,99127,77221,16732,77518,07219,68819,769
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)856,05042,040239,066215,871205,77985,474180,552252,871222,61913,535262,275152,79027,952156,238265,923365,33885,70791,638204,000124,629
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)855,16741,329238,304215,877206,18184,621179,883251,711221,77612,294261,443151,56726,878155,201264,904364,37884,86790,462203,246123,454
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)655,09133,003190,586172,621185,30976,115161,844226,506210,56911,636248,319143,94425,424147,421251,633345,88980,39585,927193,070117,280
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)655,09133,003190,586172,621185,30976,115161,844226,506210,56911,636248,319143,94425,424147,421251,633345,88980,39585,927193,070117,280

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn5,588,8444,373,5444,379,4674,258,1664,549,2884,237,8644,091,8583,893,2093,946,2093,751,5733,978,0374,115,3443,731,4894,314,4654,218,2773,879,5763,534,6784,544,6034,073,1933,989,581
I. Tiền và các khoản tương đương tiền72,70755,39132,15224,87435,53631,92777,49530,655157,680260,256473,46627,73823,91714,458389,75836,022205,807349,28031,937659,633
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn1,461,5001,031,500421,500101,500521,500331,5001,5001,5001,5001,5001,500271,500771,500661,500251,500401,500951,5001,311,5001,081,500651,500
III. Các khoản phải thu ngắn hạn3,234,3422,288,1192,850,4463,074,4042,963,6282,763,5753,066,4243,059,1052,983,6052,716,3352,906,8253,153,4192,514,7533,211,4162,934,0203,126,6791,939,9662,417,0452,509,1862,230,269
IV. Tổng hàng tồn kho709,475822,094923,756905,188882,459991,976847,710740,396725,926719,694565,057636,321390,989422,595631,443315,082426,436446,795409,895410,217
V. Tài sản ngắn hạn khác110,821176,439151,613152,199146,165118,88598,72961,55277,49953,78831,19026,36630,3304,49711,55529310,96919,98340,67637,962
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn2,186,5872,483,2212,595,4042,734,2392,906,7293,015,8993,154,6603,308,9563,436,2653,688,5363,872,3854,089,8814,317,2954,553,5854,795,6045,029,0315,270,4015,532,8675,750,0935,988,568
I. Các khoản phải thu dài hạn
II. Tài sản cố định2,126,4922,401,4282,536,9512,674,0342,811,0182,940,6283,079,5743,217,5623,367,9793,583,3703,798,3614,016,1874,241,4594,476,1504,715,5184,955,4885,195,4975,430,8895,670,6065,910,739
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn7,03228,9775,5225,52239,31014,90214,90229,2015,58540,7365,5855,0845,0845,2349,2625,0845,08432,7085,0845,084
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác53,06252,81652,93154,68356,40160,37060,18562,19362,70164,43068,43968,60970,75272,20170,82568,45969,82069,27074,40372,745
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN7,775,4316,856,7656,974,8716,992,4057,456,0177,253,7637,246,5197,202,1657,382,4747,440,1087,850,4238,205,2258,048,7858,868,0509,013,8808,908,6068,805,07910,077,4719,823,2879,978,149
A. Nợ phải trả1,830,3101,566,7351,717,8451,764,6022,370,3181,903,3741,763,4441,811,8972,216,1462,018,1492,440,1002,123,8881,880,1602,724,8513,018,1022,752,1752,735,8804,088,6683,920,4113,772,237
I. Nợ ngắn hạn1,795,1841,518,9851,645,0951,666,8522,247,5681,755,6241,590,6941,614,1471,993,3961,746,8492,168,8001,821,3931,558,9251,840,7072,092,0031,392,1271,326,1092,240,2712,011,0851,414,800
II. Nợ dài hạn35,12647,75072,75097,750122,750147,750172,750197,750222,750271,300271,300302,495321,235884,144926,0991,360,0481,409,7711,848,3971,909,3262,357,437
B. Nguồn vốn chủ sở hữu5,945,1215,290,0305,257,0275,227,8035,085,6995,350,3905,483,0755,390,2675,166,3285,421,9595,410,3236,081,3376,168,6246,143,2005,995,7796,156,4316,069,1985,988,8035,902,8766,205,911
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN7,775,4316,856,7656,974,8716,992,4057,456,0177,253,7637,246,5197,202,1657,382,4747,440,1087,850,4238,205,2258,048,7858,868,0509,013,8808,908,6068,805,07910,077,4719,823,2879,978,149
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |