CTCP Bóng đèn Phích nước Rạng Đông (ral)

75
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh2,325,7381,373,3871,201,1691,540,9072,101,0571,345,7572,129,5802,837,5183,383,8491,281,9971,526,8202,137,5992,811,723978,4761,353,6361,784,4282,262,212776,4151,145,0081,536,197
4. Giá vốn hàng bán1,804,954991,274931,8291,199,6281,560,191944,4591,682,0562,259,6842,697,194966,5251,099,5791,547,7572,164,928654,459992,8221,262,3461,587,519520,935842,2291,076,686
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)472,578373,308257,745328,241517,330384,394437,312571,173677,583314,633425,390587,662641,635320,955353,128519,661671,130253,995301,052455,521
6. Doanh thu hoạt động tài chính1,3869,5068,1702,50212,4632,3236,1164,6844,0113,3251,9043,35516,0051,8218091,6285342,7061,2101,445
7. Chi phí tài chính34,75327,31827,11024,40033,77640,58220,04620,13129,34724,17531,24931,45137,79030,02917,44414,99915,28215,26512,97811,469
-Trong đó: Chi phí lãi vay26,55927,19126,81424,25123,38020,83417,76919,82125,95923,27530,06128,52237,59115,89816,47214,63714,00914,80612,79211,281
9. Chi phí bán hàng276,022235,825129,443170,321262,353242,173236,296326,723400,370161,883227,907335,815279,408190,326204,208322,714336,853156,493161,069266,135
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp36,19327,99328,47522,93336,91417,38543,63321,27444,69229,48852,58132,24579,39528,07518,69920,937112,13631,81927,57738,519
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)126,99691,67880,887113,090196,74986,577143,453207,729207,185102,412115,557191,506261,04874,346113,586162,639207,39453,125100,638140,842
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)126,98592,13781,009113,091196,74482,106143,604207,729207,185102,422116,325192,295260,50674,384111,900162,753208,04553,379100,691139,506
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)109,57880,84669,823100,886182,74476,614137,270194,662194,52196,887110,378182,486209,50659,12789,221128,533166,01342,17179,953109,988
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)109,57880,84669,823100,886182,74476,614137,270194,662194,52196,887110,378182,486209,50659,12789,221128,533166,01342,17179,953109,988

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn7,376,3497,314,2397,463,0787,621,7557,814,6998,197,8187,977,4298,372,5497,342,7757,133,9547,053,9557,378,6256,253,5896,242,3855,903,6985,379,5074,859,2034,599,4104,383,7024,243,071
I. Tiền và các khoản tương đương tiền1,851,2481,665,4301,596,2231,644,5031,572,9701,268,0341,140,7571,268,704802,447920,200828,0211,042,310795,984913,655945,347581,185950,131823,562911,1761,041,963
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn300,000300,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn3,089,7513,253,8053,430,4753,730,2994,336,5225,091,5595,435,1255,640,9305,252,3504,754,9565,198,9955,221,5764,491,6193,787,2954,041,4633,815,9843,213,7142,807,5812,662,6882,468,870
IV. Tổng hàng tồn kho2,231,8862,202,8552,243,2642,090,4391,772,5101,740,7621,323,6191,428,3511,267,2551,451,5401,023,3221,109,963961,9041,224,006613,040979,495692,993964,019805,763727,683
V. Tài sản ngắn hạn khác203,464192,149193,115156,515132,69797,46377,92834,56520,7237,2583,6184,7764,08317,4283,8482,8432,3654,2484,0764,554
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn703,465610,473579,904467,570466,763460,491473,939467,334440,788440,407431,994418,677429,475388,239392,282402,474414,743389,310404,350280,855
I. Các khoản phải thu dài hạn2,3292,3231,2951,3371,3921,3921,3371,3371,3371,3991,2891,2891,2341,2341,2341,2341,1841,1841,1841,184
II. Tài sản cố định369,650373,323351,583311,783315,691318,265335,566336,270309,650310,752302,916290,922301,059258,035263,447274,761287,717264,103280,661276,656
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn327,324229,896222,206150,318145,599136,521132,131124,656124,841124,513123,773123,172122,941123,329122,942122,965122,225119,710117,950400
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác4,1634,9314,8214,1314,0814,3134,9055,0724,9593,7444,0163,2944,2415,6414,6593,5153,6164,3134,5542,614
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN8,079,8157,924,7128,042,9828,089,3258,281,4628,658,3098,451,3688,839,8847,783,5637,574,3617,485,9497,797,3026,683,0646,630,6236,295,9805,781,9815,273,9464,988,7214,788,0524,523,926
A. Nợ phải trả4,681,1364,635,6124,775,8594,684,8854,979,7045,539,2955,350,0995,670,9494,809,2914,794,6104,744,2164,993,1214,060,8104,217,8753,884,9904,284,3563,904,9723,785,7593,627,2623,328,880
I. Nợ ngắn hạn4,680,2994,634,7744,775,0224,684,0484,978,8675,538,4585,349,2625,670,1124,808,4534,793,7724,743,3784,992,2844,059,9724,217,0383,884,1524,283,5193,904,1343,784,9223,626,4253,328,043
II. Nợ dài hạn837837837837837837837837837837837837837837837837837837837837
B. Nguồn vốn chủ sở hữu3,398,6793,289,1003,267,1233,404,4403,301,7583,119,0143,101,2683,168,9342,974,2722,779,7512,741,7332,804,1812,622,2542,412,7482,410,9901,497,6251,368,9751,202,9611,160,7901,195,046
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN8,079,8157,924,7128,042,9828,089,3258,281,4628,658,3098,451,3688,839,8847,783,5637,574,3617,485,9497,797,3026,683,0646,630,6236,295,9805,781,9815,273,9464,988,7214,788,0524,523,926
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |