| TÀI SẢN | | | | | | | | | |
| A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn | 11,707 | 11,386 | 9,318 | 9,454 | 9,689 | 8,260 | 25,626 | 51,264 | 94,610 |
| I. Tiền và các khoản tương đương tiền | 3,783 | 2,736 | 2,545 | 1,233 | 1,281 | 2,201 | 1,678 | 781 | 4,753 |
| II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn | | | | | | | | | |
| III. Các khoản phải thu ngắn hạn | 7,372 | 8,323 | 6,396 | 7,822 | 7,789 | 5,633 | 22,406 | 49,879 | 85,571 |
| IV. Tổng hàng tồn kho | 327 | 327 | 378 | 399 | 423 | 426 | 388 | 361 | 1,975 |
| V. Tài sản ngắn hạn khác | 226 | | | | 195 | | 1,153 | 243 | 2,311 |
| B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn | 196,441 | 206,596 | 219,139 | 233,412 | 245,924 | 259,344 | 265,724 | 250,688 | 143,261 |
| I. Các khoản phải thu dài hạn | | | | | | | | | |
| II. Tài sản cố định | 187,227 | 199,669 | 212,111 | 226,154 | 238,585 | 251,016 | 225,271 | 237,192 | 107 |
| III. Bất động sản đầu tư | | | | | | | | | |
| IV. Tài sản dở dang dài hạn | 4,229 | 4,190 | 4,190 | 4,190 | 4,190 | 4,190 | 38,468 | 10,562 | 137,653 |
| V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn | 2,605 | 2,735 | 2,735 | 3,065 | 3,145 | 3,235 | | | 1,598 |
| VI. Tổng tài sản dài hạn khác | 2,380 | 3 | 103 | 3 | 5 | 903 | 1,985 | 2,934 | 3,903 |
| VII. Lợi thế thương mại | | | | | | | | | |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 208,149 | 217,982 | 228,458 | 242,866 | 255,614 | 267,605 | 291,350 | 301,952 | 237,871 |
| A. Nợ phải trả | 80,433 | 98,291 | 114,647 | 127,725 | 150,251 | 167,443 | 187,504 | 189,692 | 123,131 |
| I. Nợ ngắn hạn | 30,406 | 39,264 | 54,520 | 44,898 | 45,924 | 45,970 | 48,986 | 36,330 | 26,817 |
| II. Nợ dài hạn | 50,027 | 59,027 | 60,127 | 82,827 | 104,327 | 121,472 | 138,517 | 153,362 | 96,315 |
| B. Nguồn vốn chủ sở hữu | 127,716 | 119,691 | 113,811 | 115,141 | 105,362 | 100,162 | 103,847 | 112,261 | 114,740 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 208,149 | 217,982 | 228,458 | 242,866 | 255,614 | 267,605 | 291,350 | 301,952 | 237,871 |