CTCP Sông Đà 7.02 (s72)

7.10
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn11,70711,3869,3189,4549,6898,26025,62651,26494,610
I. Tiền và các khoản tương đương tiền3,7832,7362,5451,2331,2812,2011,6787814,753
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
III. Các khoản phải thu ngắn hạn7,3728,3236,3967,8227,7895,63322,40649,87985,571
IV. Tổng hàng tồn kho3273273783994234263883611,975
V. Tài sản ngắn hạn khác2261951,1532432,311
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn196,441206,596219,139233,412245,924259,344265,724250,688143,261
I. Các khoản phải thu dài hạn
II. Tài sản cố định187,227199,669212,111226,154238,585251,016225,271237,192107
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn4,2294,1904,1904,1904,1904,19038,46810,562137,653
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn2,6052,7352,7353,0653,1453,2351,598
VI. Tổng tài sản dài hạn khác2,3803103359031,9852,9343,903
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN208,149217,982228,458242,866255,614267,605291,350301,952237,871
A. Nợ phải trả80,43398,291114,647127,725150,251167,443187,504189,692123,131
I. Nợ ngắn hạn30,40639,26454,52044,89845,92445,97048,98636,33026,817
II. Nợ dài hạn50,02759,02760,12782,827104,327121,472138,517153,36296,315
B. Nguồn vốn chủ sở hữu127,716119,691113,811115,141105,362100,162103,847112,261114,740
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN208,149217,982228,458242,866255,614267,605291,350301,952237,871
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |