CTCP Sông Đà 7.02 (s72)

7.10
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
7.10
7.10
7.10
7.10
0
10.0K
0.5K
14.1x
0.7x
3% # 5%
0.7
83 Bi
12 Mi
479
7.3 - 3.5

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
7.00 200 7.60 100
6.90 500 8.00 300
0.00 0 8.10 100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 86.00 (-0.60) 23.2%
ACV 48.20 (-0.40) 22.1%
MCH 161.00 (0.80) 13.6%
MVN 50.20 (0.20) 7.6%
BSR 30.65 (0.15) 5.6%
VEA 34.00 (-0.10) 5.5%
FOX 77.90 (1.80) 4.9%
VEF 96.50 (0.10) 3.8%
SSH 75.30 (0.00) 3.6%
PGV 24.40 (0.05) 2.3%
MSR 50.80 (1.00) 2.1%
DNH 51.00 (6.30) 2.0%
QNS 47.80 (0.00) 1.8%
VSF 28.00 (-1.00) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2018 16.40 (0.02) 0% -6.13 (-0.00) 0%
2019 39.65 (0.03) 0% -1.75 (-0.01) 0%
2020 37.03 (0.03) 0% 0 (-0.00) 0%
2021 36.06 (0.04) 0% 0 (0.01) 0%
2022 42.09 (0.04) 0% 0 (0.01) 0%
2023 42.03 (0.01) 0% 0 (-0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV7,80911,31714,6773,57137,37536,09931,24242,60342,52034,51932,73616,3079,2464,442
Tổng lợi nhuận trước thuế7873,0617,222-2,6228,4485,8802269,7785,201-3,685-8,414-2,479-1,150-344
Lợi nhuận sau thuế 7482,9076,992-2,6228,0255,8802269,7785,201-3,685-8,414-2,479-1,150-344
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ7482,9076,992-2,6228,0255,8802269,7785,201-3,685-8,414-2,479-1,150-344
Tổng tài sản208,149211,120220,452213,341208,149217,982228,458242,866255,614267,605291,350301,952237,871
Tổng nợ80,43384,15296,39196,27280,43398,291114,647127,725150,251167,443187,504189,692123,131
Vốn chủ sở hữu127,716126,968124,061117,069127,716119,691113,811115,141105,362100,162103,847112,261114,740


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |