CTCP Sông Đà 7.02 (s72)

7.10
0
(0%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV7,80911,31714,6773,5715,66837,37536,09931,24242,60342,52034,51932,73616,3079,2464,442
Giá vốn hàng bán5,2156,5935,7034,4365,09921,94621,74919,73821,02821,50622,52319,8608,46110,2454,700
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV2,5954,7238,975-86456915,42914,35011,50521,57521,01411,99612,8767,846-999-259
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh7893,0667,223-2,618-1,6458,4595,8872149,8305,345-6,444-8,349-3,063-1,103-314
Tổng lợi nhuận trước thuế7873,0617,222-2,622-1,6478,4485,8802269,7785,201-3,685-8,414-2,479-1,150-344
Lợi nhuận sau thuế 7482,9076,992-2,622-1,6478,0255,8802269,7785,201-3,685-8,414-2,479-1,150-344
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ7482,9076,992-2,622-1,6478,0255,8802269,7785,201-3,685-8,414-2,479-1,150-344
Tổng tài sản ngắn hạn11,70711,20720,0339,85511,38611,70711,3869,3189,4549,6898,26025,62651,26494,610
Tiền mặt3,7833,1475,0901,6832,7363,7832,7362,5451,2331,2812,2011,6787814,753
Đầu tư tài chính ngắn hạn
Hàng tồn kho3273273273273273273273783994234263883611,975
Tài sản dài hạn196,441199,913200,419203,486206,596196,441206,596219,139233,412245,924259,344265,724250,688143,261
Tài sản cố định187,227190,337193,448196,558199,669187,227199,669212,111226,154238,585251,016225,271237,192107
Đầu tư tài chính dài hạn2,6052,7352,7352,7352,7352,6052,7352,7353,0653,1453,2351,598
Tổng tài sản208,149211,120220,452213,341217,982208,149217,982228,458242,866255,614267,605291,350301,952237,871
Tổng nợ80,43384,15296,39196,27298,29180,43398,291114,647127,725150,251167,443187,504189,692123,131
Vốn chủ sở hữu127,716126,968124,061117,069119,691127,716119,691113,811115,141105,362100,162103,847112,261114,740

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2015Năm 2014
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)0.67K0.49K0.02K0.81K0.43KKKKK-0.13K-0.02K
Giá cuối kỳ7K7K4K6.60K6.80K3.50K2.30K3.70K7.50KKK
Giá / EPS (PE)10.47 (lần)14.29 (lần)212.39 (lần)8.10 (lần)15.69 (lần) (lần) (lần) (lần) (lần) (lần) (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)2.25 (lần)2.33 (lần)1.54 (lần)1.86 (lần)1.92 (lần)1.22 (lần)0.84 (lần)2.72 (lần)9.73 (lần) (lần) (lần)
Giá sổ sách10.64K9.97K9.48K9.60K8.78K8.35K8.65K9.36K9.56K4.70K5.09K
Giá / Giá sổ sách (PB)0.66 (lần)0.70 (lần)0.42 (lần)0.69 (lần)0.77 (lần)0.42 (lần)0.27 (lần)0.40 (lần)0.78 (lần) (lần) (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ12 (Mi)12 (Mi)12 (Mi)12 (Mi)12 (Mi)12 (Mi)12 (Mi)12 (Mi)12 (Mi)12 (Mi)12 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản5.62%5.22%4.08%3.89%3.79%3.09%8.80%16.98%39.77%79.47%81.92%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản94.38%94.78%95.92%96.11%96.21%96.91%91.20%83.02%60.23%20.53%18.08%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn38.64%45.09%50.18%52.59%58.78%62.57%64.36%62.82%51.76%23.83%32.75%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu62.98%82.12%100.73%110.93%142.60%167.17%180.56%168.97%107.31%31.29%48.71%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn61.36%54.91%49.82%47.41%41.22%37.43%35.64%37.18%48.24%76.17%67.25%
6/ Thanh toán hiện hành38.50%29%17.09%21.06%21.10%17.97%52.31%141.11%352.80%333.44%250.11%
7/ Thanh toán nhanh37.43%28.17%16.40%20.17%20.18%17.04%51.52%140.11%345.43%275.01%215.83%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn12.44%6.97%4.67%2.75%2.79%4.79%3.43%2.15%17.72%1.59%2.31%
9/ Vòng quay Tổng tài sản17.96%16.56%13.68%17.54%16.63%12.90%11.24%5.40%3.89%0.22%20.21%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn319.25%317.05%335.29%450.63%438.85%417.91%127.75%31.81%9.77%0.28%24.67%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu29.26%30.16%27.45%37%40.36%34.46%31.52%14.53%8.06%0.29%30.05%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho6,711.31%6,651.07%5,221.69%5,270.18%5,084.16%5,287.09%5,118.56%2,343.77%518.73%2.96%174.67%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần21.47%16.29%0.72%22.95%12.23%-10.68%-25.70%-15.20%-12.44%-922.29%-1.08%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)3.86%2.70%0.10%4.03%2.03%%%%%-2.07%-0.23%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)6.28%4.91%0.20%8.49%4.94%%%%%-2.72%-0.34%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)37%27%1%46%24%-16%-42%-29%-11%-502%-1%
Tăng trưởng doanh thu3.53%15.55%-26.67%0.20%23.18%5.45%100.75%76.37%%-99.12%%
Tăng trưởng Lợi nhuận36.48%2,501.77%-97.69%88%-241.14%-56.20%239.41%115.57%%646.83%%
Tăng trưởng Nợ phải trả-18.17%-14.27%-10.24%-14.99%-10.27%-10.70%-1.15%54.06%%-40.71%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu6.70%5.17%-1.16%9.28%5.19%-3.55%-7.50%-2.16%%-7.71%%
Tăng trưởng Tổng tài sản-4.51%-4.59%-5.93%-4.99%-4.48%-8.15%-3.51%26.94%%-18.52%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |