| Chỉ tiêu | Qúy 4 2025 | Qúy 3 2025 | Qúy 2 2025 | Qúy 1 2025 | Qúy 4 2024 | Qúy 3 2024 | Qúy 2 2024 | Qúy 1 2024 | Qúy 4 2023 | Qúy 3 2023 | Qúy 2 2023 | Qúy 1 2023 | Qúy 4 2022 | Qúy 3 2022 | Qúy 2 2022 | Qúy 1 2022 | Qúy 4 2021 | Qúy 3 2021 | Qúy 2 2021 | Qúy 1 2021 |
| 1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 7,809 | 11,317 | 14,677 | 3,571 | 5,668 | 12,991 | 11,898 | 5,542 | 6,165 | 11,808 | 9,409 | 3,860 | 6,453 | 9,630 | 16,932 | 9,587 | 10,823 | 11,410 | 15,675 | 4,612 |
| 2. Các khoản giảm trừ doanh thu | ||||||||||||||||||||
| 3. Doanh thu thuần (1)-(2) | 7,809 | 11,317 | 14,677 | 3,571 | 5,668 | 12,991 | 11,898 | 5,542 | 6,165 | 11,808 | 9,409 | 3,860 | 6,453 | 9,630 | 16,932 | 9,587 | 10,823 | 11,410 | 15,675 | 4,612 |
| 4. Giá vốn hàng bán | 5,215 | 6,593 | 5,703 | 4,436 | 5,099 | 6,442 | 5,538 | 4,670 | 4,806 | 6,012 | 4,877 | 4,041 | 5,207 | 5,321 | 5,754 | 4,746 | 5,649 | 5,804 | 5,469 | 4,585 |
| 5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) | 2,595 | 4,723 | 8,975 | -864 | 569 | 6,549 | 6,360 | 873 | 1,358 | 5,796 | 4,532 | -181 | 1,246 | 4,309 | 11,179 | 4,841 | 5,175 | 5,606 | 10,206 | 27 |
| 6. Doanh thu hoạt động tài chính | 1 | 1 | 1 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | |||
| 7. Chi phí tài chính | 1,080 | 1,189 | 1,379 | 1,328 | 1,511 | 1,529 | 1,668 | 1,970 | 2,050 | 2,619 | 2,713 | 2,472 | 2,519 | 2,447 | 2,638 | 2,690 | 2,931 | 2,855 | 3,198 | 3,130 |
| -Trong đó: Chi phí lãi vay | 1,080 | 1,189 | 1,379 | 1,328 | 1,511 | 1,529 | 1,668 | 1,970 | 2,050 | 2,619 | 2,713 | 2,472 | 2,519 | 2,447 | 2,638 | 2,690 | 2,931 | 2,855 | 3,198 | 3,130 |
| 8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh | ||||||||||||||||||||
| 9. Chi phí bán hàng | ||||||||||||||||||||
| 10. Chi phí quản lý doanh nghiệp | 727 | 469 | 374 | 426 | 706 | 389 | 348 | 347 | 510 | 287 | 290 | 350 | 497 | 301 | 282 | 374 | 1,472 | 337 | 1,406 | 343 |
| 11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) | 789 | 3,066 | 7,223 | -2,618 | -1,645 | 4,632 | 4,344 | -1,444 | -1,201 | 2,890 | 1,528 | -3,003 | -1,770 | 1,562 | 8,260 | 1,778 | 772 | 2,415 | 5,602 | -3,445 |
| 12. Thu nhập khác | 12 | |||||||||||||||||||
| 13. Chi phí khác | 1 | 5 | 1 | 4 | 2 | 1 | 3 | 2 | 17 | 33 | 52 | 27 | 65 | |||||||
| 14. Lợi nhuận khác (12)-(13) | -1 | -5 | -1 | -4 | -2 | -1 | -3 | -2 | 12 | -17 | -33 | -52 | -27 | -65 | ||||||
| 15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) | 787 | 3,061 | 7,222 | -2,622 | -1,647 | 4,632 | 4,341 | -1,446 | -1,189 | 2,890 | 1,528 | -3,003 | -1,770 | 1,545 | 8,226 | 1,778 | 721 | 2,387 | 5,537 | -3,445 |
| 16. Chi phí thuế TNDN hiện hành | 39 | 230 | ||||||||||||||||||
| 17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại | ||||||||||||||||||||
| 18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) | 39 | 153 | 230 | |||||||||||||||||
| 19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) | 748 | 2,907 | 6,992 | -2,622 | -1,647 | 4,632 | 4,341 | -1,446 | -1,189 | 2,890 | 1,528 | -3,003 | -1,770 | 1,545 | 8,226 | 1,778 | 721 | 2,387 | 5,537 | -3,445 |
| 20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát | ||||||||||||||||||||
| 21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) | 748 | 2,907 | 6,992 | -2,622 | -1,647 | 4,632 | 4,341 | -1,446 | -1,189 | 2,890 | 1,528 | -3,003 | -1,770 | 1,545 | 8,226 | 1,778 | 721 | 2,387 | 5,537 | -3,445 |
| Chỉ tiêu | Qúy 4 2025 | Qúy 3 2025 | Qúy 2 2025 | Qúy 1 2025 | Qúy 4 2024 | Qúy 3 2024 | Qúy 2 2024 | Qúy 1 2024 | Qúy 4 2023 | Qúy 3 2023 | Qúy 2 2023 | Qúy 1 2023 | Qúy 4 2022 | Qúy 3 2022 | Qúy 2 2022 | Qúy 1 2022 | Qúy 4 2021 | Qúy 3 2021 | Qúy 2 2021 | Qúy 1 2021 |
| TÀI SẢN | ||||||||||||||||||||
| A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn | 11,707 | 11,207 | 20,033 | 9,855 | 11,386 | 16,194 | 13,194 | 6,991 | 9,318 | 11,481 | 11,741 | 7,057 | 9,455 | 9,744 | 17,313 | 9,469 | 9,689 | 10,876 | 14,461 | 7,465 |
| I. Tiền và các khoản tương đương tiền | 3,783 | 3,147 | 5,090 | 1,683 | 2,736 | 7,046 | 1,028 | 1,118 | 2,545 | 2,903 | 268 | 950 | 1,233 | 1,450 | 3,954 | 852 | 1,281 | 1,391 | 2,588 | 966 |
| 1. Tiền | 3,783 | 3,147 | 5,090 | 1,683 | 2,736 | 7,046 | 1,028 | 1,118 | 2,545 | 2,903 | 268 | 950 | 1,233 | 1,450 | 3,954 | 852 | 1,281 | 1,391 | 2,588 | 966 |
| 2. Các khoản tương đương tiền | ||||||||||||||||||||
| II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 1. Chứng khoán kinh doanh | ||||||||||||||||||||
| 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh | ||||||||||||||||||||
| 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | ||||||||||||||||||||
| III. Các khoản phải thu ngắn hạn | 7,372 | 7,568 | 14,617 | 7,764 | 8,245 | 8,723 | 11,752 | 5,377 | 6,270 | 8,072 | 10,657 | 5,604 | 7,678 | 7,751 | 12,818 | 7,942 | 7,789 | 8,626 | 13,240 | 5,927 |
| 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng | 2,297 | 3,738 | 8,347 | 1,551 | 2,030 | 4,898 | 7,928 | 1,571 | 2,130 | 3,932 | 6,514 | 1,415 | 3,396 | 3,417 | 8,538 | 3,677 | 3,505 | 3,342 | 7,537 | 288 |
| 2. Trả trước cho người bán | 5,302 | 4,057 | 6,420 | 6,438 | 6,440 | 4,050 | 4,050 | 4,030 | 4,366 | 4,366 | 4,368 | 4,413 | 4,507 | 4,559 | 4,507 | 4,485 | 4,507 | 4,485 | 4,635 | 4,655 |
| 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng | ||||||||||||||||||||
| 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn | 1,238 | |||||||||||||||||||
| 6. Phải thu ngắn hạn khác | 955 | 955 | 1,032 | 957 | 957 | 957 | 956 | 958 | 956 | 956 | 956 | 957 | 956 | 956 | 954 | 962 | 960 | 971 | -171 | 984 |
| 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | -1,182 | -1,182 | -1,182 | -1,182 | -1,182 | -1,182 | -1,182 | -1,182 | -1,182 | -1,182 | -1,182 | -1,182 | -1,182 | -1,182 | -1,182 | -1,182 | -1,182 | -171 | ||
| IV. Tổng hàng tồn kho | 327 | 327 | 327 | 327 | 327 | 328 | 328 | 378 | 378 | 388 | 388 | 399 | 399 | 423 | 423 | 423 | 423 | 423 | 423 | 426 |
| 1. Hàng tồn kho | 327 | 327 | 327 | 327 | 327 | 328 | 328 | 378 | 378 | 388 | 388 | 399 | 399 | 423 | 423 | 423 | 423 | 423 | 423 | 426 |
| 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | ||||||||||||||||||||
| V. Tài sản ngắn hạn khác | 226 | 166 | 81 | 77 | 97 | 86 | 119 | 126 | 118 | 427 | 103 | 145 | 120 | 118 | 252 | 195 | 435 | 210 | 146 | |
| 1. Chi phí trả trước ngắn hạn | 208 | 210 | ||||||||||||||||||
| 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ | 360 | |||||||||||||||||||
| 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước | 68 | 227 | ||||||||||||||||||
| 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ | ||||||||||||||||||||
| 5. Tài sản ngắn hạn khác | 226 | 166 | 81 | 77 | 97 | 86 | 119 | 126 | 118 | 103 | 145 | 120 | 118 | 252 | 195 | 146 | ||||
| B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn | 196,441 | 199,913 | 200,419 | 203,486 | 206,596 | 209,758 | 212,868 | 216,032 | 219,139 | 222,252 | 225,639 | 230,333 | 233,412 | 236,516 | 239,629 | 242,760 | 245,924 | 249,043 | 252,151 | 256,471 |
| I. Các khoản phải thu dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 1. Phải thu dài hạn của khách hàng | ||||||||||||||||||||
| 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc | ||||||||||||||||||||
| 3. Phải thu dài hạn nội bộ | ||||||||||||||||||||
| 4. Phải thu về cho vay dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 5. Phải thu dài hạn khác | ||||||||||||||||||||
| 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi | ||||||||||||||||||||
| II. Tài sản cố định | 187,227 | 190,337 | 193,448 | 196,558 | 199,669 | 202,780 | 205,890 | 209,001 | 212,111 | 215,233 | 218,354 | 223,046 | 226,154 | 229,262 | 232,369 | 235,477 | 238,585 | 241,693 | 244,801 | 247,909 |
| 1. Tài sản cố định hữu hình | 187,227 | 190,337 | 193,448 | 196,558 | 199,669 | 202,780 | 205,890 | 209,001 | 212,111 | 215,233 | 218,354 | 223,046 | 226,154 | 229,262 | 232,369 | 235,477 | 238,585 | 241,693 | 244,801 | 247,909 |
| 2. Tài sản cố định thuê tài chính | ||||||||||||||||||||
| 3. Tài sản cố định vô hình | ||||||||||||||||||||
| III. Bất động sản đầu tư | ||||||||||||||||||||
| - Nguyên giá | ||||||||||||||||||||
| - Giá trị hao mòn lũy kế | ||||||||||||||||||||
| IV. Tài sản dở dang dài hạn | 4,229 | 4,225 | 4,190 | 4,190 | 4,190 | 4,190 | 4,190 | 4,190 | 4,190 | 4,190 | 4,190 | 4,190 | 4,190 | 4,190 | 4,190 | 4,190 | 4,190 | 4,190 | 4,190 | 4,190 |
| 1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 4,229 | 4,225 | 4,190 | 4,190 | 4,190 | 4,190 | 4,190 | 4,190 | 4,190 | 4,190 | 4,190 | 4,190 | 4,190 | 4,190 | 4,190 | 4,190 | 4,190 | 4,190 | 4,190 | 4,190 |
| V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn | 2,605 | 2,735 | 2,735 | 2,735 | 2,735 | 2,735 | 2,735 | 2,735 | 2,735 | 2,735 | 3,005 | 3,005 | 3,065 | 3,065 | 3,065 | 3,085 | 3,145 | 3,155 | 3,155 | 3,155 |
| 1. Đầu tư vào công ty con | ||||||||||||||||||||
| 2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh | 3,000 | 3,000 | 3,000 | 3,000 | 3,000 | 3,000 | 3,000 | 3,000 | 3,000 | 3,000 | 3,000 | 3,000 | 3,000 | 3,000 | 3,000 | 3,000 | 3,000 | 3,000 | 3,000 | 3,000 |
| 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn | 1,203 | 1,333 | 1,333 | 1,333 | 1,333 | 1,333 | 1,333 | 1,333 | 1,333 | 1,333 | 1,603 | 1,603 | 1,663 | 1,663 | 1,663 | 1,683 | 1,743 | 1,753 | 1,753 | 1,753 |
| 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn | -1,598 | -1,598 | -1,598 | -1,598 | -1,598 | -1,598 | -1,598 | -1,598 | -1,598 | -1,598 | -1,598 | -1,598 | -1,598 | -1,598 | -1,598 | -1,598 | -1,598 | -1,598 | -1,598 | -1,598 |
| 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | ||||||||||||||||||||
| VI. Tổng tài sản dài hạn khác | 2,380 | 2,616 | 47 | 3 | 3 | 53 | 53 | 106 | 103 | 94 | 90 | 93 | 3 | 5 | 8 | 5 | 5 | 5 | 1,218 | |
| 1. Chi phí trả trước dài hạn | 2,380 | 2,616 | 47 | 3 | 3 | 53 | 53 | 106 | 103 | 94 | 90 | 93 | 3 | 5 | 8 | 5 | 5 | 5 | 1,218 | |
| 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại | ||||||||||||||||||||
| 3. Tài sản dài hạn khác | ||||||||||||||||||||
| VII. Lợi thế thương mại | ||||||||||||||||||||
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 208,149 | 211,120 | 220,452 | 213,341 | 217,982 | 225,952 | 226,062 | 223,023 | 228,458 | 233,733 | 237,379 | 237,390 | 242,866 | 246,260 | 256,942 | 252,229 | 255,614 | 259,919 | 266,612 | 263,937 |
| NGUỒN VỐN | ||||||||||||||||||||
| A. Nợ phải trả | 80,433 | 84,152 | 96,391 | 96,272 | 98,291 | 104,614 | 109,357 | 110,658 | 114,647 | 118,733 | 125,270 | 125,253 | 127,725 | 129,349 | 141,576 | 145,089 | 150,251 | 155,277 | 166,358 | 167,220 |
| I. Nợ ngắn hạn | 30,406 | 27,625 | 39,864 | 37,244 | 39,264 | 56,487 | 61,229 | 50,531 | 54,520 | 46,206 | 45,243 | 42,426 | 48,498 | 34,522 | 46,749 | 40,762 | 45,924 | 41,150 | 52,230 | 45,747 |
| 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 7,400 | 5,000 | 16,000 | 15,900 | 17,100 | 34,000 | 39,000 | 29,900 | 33,400 | 25,000 | 23,500 | 22,100 | 26,600 | 12,600 | 24,400 | 18,545 | 23,045 | 17,745 | 25,945 | 21,145 |
| 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả | ||||||||||||||||||||
| 3. Phải trả người bán ngắn hạn | 5,962 | 5,956 | 5,861 | 5,885 | 5,933 | 5,799 | 6,038 | 5,784 | 5,916 | 5,743 | 5,827 | 5,738 | 6,600 | 6,550 | 6,500 | 6,523 | 6,695 | 6,685 | 8,981 | 9,203 |
| 4. Người mua trả tiền trước | ||||||||||||||||||||
| 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước | 1,080 | 750 | 2,247 | 137 | 548 | 772 | 1,102 | 107 | 173 | 612 | 1,119 | 124 | 286 | 530 | 1,116 | 1,155 | 1,167 | 1,787 | 2,520 | 1,189 |
| 6. Phải trả người lao động | 722 | 303 | 273 | 356 | 746 | 229 | 217 | 211 | 603 | 205 | 199 | 203 | 607 | 320 | 310 | 502 | 750 | 747 | 767 | 754 |
| 7. Chi phí phải trả ngắn hạn | 6,398 | 9,224 | 9,189 | 9,097 | 9,006 | 9,374 | 8,818 | 8,721 | 8,612 | 8,501 | 8,370 | 8,240 | 8,263 | 8,142 | 8,032 | 7,923 | 8,003 | 7,741 | 7,760 | 7,517 |
| 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng | ||||||||||||||||||||
| 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 11. Phải trả ngắn hạn khác | 8,845 | 6,392 | 6,295 | 5,870 | 5,931 | 6,313 | 6,053 | 5,807 | 5,816 | 6,145 | 6,228 | 6,021 | 6,142 | 6,380 | 6,391 | 6,113 | 6,263 | 6,446 | 6,257 | 5,939 |
| 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi | ||||||||||||||||||||
| 14. Quỹ bình ổn giá | ||||||||||||||||||||
| 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ | ||||||||||||||||||||
| II. Nợ dài hạn | 50,027 | 56,527 | 56,527 | 59,027 | 59,027 | 48,127 | 48,127 | 60,127 | 60,127 | 72,527 | 80,027 | 82,827 | 79,227 | 94,827 | 94,827 | 104,327 | 104,327 | 114,127 | 114,127 | 121,472 |
| 1. Phải trả người bán dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 2. Chi phí phải trả dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh | ||||||||||||||||||||
| 4. Phải trả nội bộ dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 5. Phải trả dài hạn khác | ||||||||||||||||||||
| 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 50,027 | 56,527 | 56,527 | 59,027 | 59,027 | 48,127 | 48,127 | 60,127 | 60,127 | 72,527 | 80,027 | 82,827 | 79,227 | 94,827 | 94,827 | 104,327 | 104,327 | 114,127 | 114,127 | 121,472 |
| 7. Trái phiếu chuyển đổi | ||||||||||||||||||||
| 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | ||||||||||||||||||||
| 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm | ||||||||||||||||||||
| 10. Dự phòng phải trả dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ | ||||||||||||||||||||
| B. Nguồn vốn chủ sở hữu | 127,716 | 126,968 | 124,061 | 117,069 | 119,691 | 121,337 | 116,706 | 112,365 | 113,811 | 114,999 | 112,109 | 112,138 | 115,141 | 116,911 | 115,366 | 107,140 | 105,362 | 104,642 | 102,254 | 96,717 |
| I. Vốn chủ sở hữu | 127,716 | 126,968 | 124,061 | 117,069 | 119,691 | 121,337 | 116,706 | 112,365 | 113,811 | 114,999 | 112,109 | 112,138 | 115,141 | 116,911 | 115,366 | 107,140 | 105,362 | 104,642 | 102,254 | 96,717 |
| 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu | 120,000 | 120,000 | 120,000 | 120,000 | 120,000 | 120,000 | 120,000 | 120,000 | 120,000 | 120,000 | 120,000 | 120,000 | 120,000 | 120,000 | 120,000 | 120,000 | 120,000 | 120,000 | 120,000 | 120,000 |
| 2. Thặng dư vốn cổ phần | -130 | -130 | -130 | -130 | -130 | -130 | -130 | -130 | -130 | -130 | -130 | -130 | -130 | -130 | -130 | -130 | -130 | -130 | -130 | -130 |
| 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu | ||||||||||||||||||||
| 4. Vốn khác của chủ sở hữu | ||||||||||||||||||||
| 5. Cổ phiếu quỹ | ||||||||||||||||||||
| 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản | ||||||||||||||||||||
| 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái | ||||||||||||||||||||
| 8. Quỹ đầu tư phát triển | 1,006 | 1,006 | 1,649 | 1,006 | 1,006 | 1,006 | 1,006 | 1,006 | 1,006 | 1,006 | 1,649 | 1,006 | 1,006 | 1,006 | 1,006 | 1,006 | 1,006 | 1,006 | 1,006 | 1,006 |
| 9. Quỹ dự phòng tài chính | ||||||||||||||||||||
| 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu | 643 | 643 | 643 | 643 | 643 | 643 | 643 | 643 | 643 | 643 | 643 | 643 | 643 | 643 | 643 | 643 | 643 | 643 | ||
| 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 6,197 | 5,449 | 2,542 | -4,450 | -1,828 | -182 | -4,813 | -9,154 | -7,709 | -6,520 | -9,410 | -9,382 | -6,378 | -4,608 | -6,153 | -14,379 | -16,157 | -16,877 | -19,265 | -24,802 |
| 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản | ||||||||||||||||||||
| 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp | ||||||||||||||||||||
| 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát | ||||||||||||||||||||
| II. Nguồn kinh phí và quỹ khác | ||||||||||||||||||||
| 1. Nguồn kinh phí | ||||||||||||||||||||
| 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định | ||||||||||||||||||||
| 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm | ||||||||||||||||||||
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 208,149 | 211,120 | 220,452 | 213,341 | 217,982 | 225,952 | 226,062 | 223,023 | 228,458 | 233,733 | 237,379 | 237,390 | 242,866 | 246,260 | 256,942 | 252,229 | 255,614 | 259,919 | 268,612 | 263,937 |