CTCP Sông Đà 7.04 (s74)

16.30
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh7,19610,661-17931,85134,65971,548238,747380,383428,919413,487285,790339,066502,380381,645415,013
2. Các khoản giảm trừ doanh thu179741799,477722329151309
3. Doanh thu thuần (1)-(2)7,01710,587-17931,85134,65971,548238,568370,906428,197413,158285,790339,066502,229381,645414,704
4. Giá vốn hàng bán8,15710,81129,72631,36566,857227,227352,398396,943371,662243,279296,548468,993354,537386,579
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)-1,140-224-1792,1253,2944,69111,34118,50831,25541,49642,51242,51833,23627,10828,125
6. Doanh thu hoạt động tài chính1,16854,0742,37136,72911,1862561527402987251,2648371
7. Chi phí tài chính-5,4935,4931411,7003,5932,62513,9147,27210,04211,84111,22412,2254,7871,0429,868
-Trong đó: Chi phí lãi vay1411,7003,5934,68113,9147,27210,04211,84111,22412,2254,3621,0429,868
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp3,2904,3272,0305,1252,7444,1879752,34612,8489,5228,8139,84512,27812,8036,9826,0745,233
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-3,26249,7475,61025,931-2,885-3,761-1,274907-15,1651,72912,42619,85019,30818,21522,73220,07513,095
12. Thu nhập khác2271,2129099141,1911,2211,4713,1901,2312,2646823
13. Chi phí khác30684477826221821,1322,1133,0329022,21923
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-30-6842277358272911,00889-6411583294568
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)-3,29349,0635,61026,159-2,150-2,935-9831,916-15,0761,08712,58519,85019,63718,26022,80020,07513,095
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành139106576351,0941,0933121
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)139106576351,0941,0933121
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)-3,43249,0635,61026,159-2,150-2,935-9831,916-15,1821,03011,94918,75618,54418,22922,80020,05413,095
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát454
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)-3,43249,0635,61026,159-2,150-2,935-9831,916-15,6351,03011,94918,75618,54418,22922,80020,05413,095

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |