Tổng Công ty cổ phần Bia - Rượu - Nước giải khát Sài Gòn (sab)

44.45
0.10
(0.23%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh6,972,9906,509,1846,867,3335,899,5009,048,6337,737,3888,135,1057,243,1358,580,9537,504,0768,381,5906,240,14110,131,9468,679,3859,066,2507,358,3189,090,4714,322,4817,271,8605,893,195
2. Các khoản giảm trừ doanh thu136,43872,60662,99988,772116,12167,28048,81959,62360,56689,17269,44826,207102,74244,30657,80551,96186,62440,14545,59031,902
3. Doanh thu thuần (1)-(2)6,836,5526,436,5786,804,3345,810,7298,932,5117,670,1098,086,2867,183,5128,520,3877,414,9048,312,1426,213,93410,029,2048,635,0789,008,4457,306,3569,003,8474,282,3377,226,2705,861,293
4. Giá vốn hàng bán4,242,4644,050,2344,356,2693,938,6646,433,1855,391,9005,645,8435,083,2936,064,6595,182,1385,824,2634,298,9457,215,6165,940,9195,922,5325,129,3106,511,8053,140,7704,963,0854,149,522
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)2,594,0882,386,3432,448,0651,872,0642,499,3272,278,2092,440,4432,100,2182,455,7282,232,7662,487,8791,914,9902,813,5892,694,1593,085,9132,177,0462,492,0421,141,5672,263,1851,711,771
6. Doanh thu hoạt động tài chính256,708251,611255,243243,086268,487253,591266,344278,656346,614373,132354,414358,409324,044284,273253,439228,804262,381222,930216,904417,382
7. Chi phí tài chính-1,785-78,18715,11891,111-4,48812,4658,2218,59015,52919,39717,22021,28931,50413,22726,52910,73310,0452,723-7,34417,360
-Trong đó: Chi phí lãi vay7,3827,2988,76610,9014,8816,1707,6008,7997,72310,63814,33017,52413,73010,57010,21910,99810,75911,10812,79314,080
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh130,38061,28533,71052,889130,07450,86127,876-11,36632,84176,64778,10444,46265,214128,91573,98055,01096,9933,60512,66259,680
9. Chi phí bán hàng1,325,821981,288916,441798,8191,429,400867,895902,281841,9801,338,7411,112,0631,167,073861,3511,612,3961,152,7131,011,693755,266946,942608,0951,100,554844,777
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp263,704233,280239,298247,277229,907224,468176,489208,550214,018204,453200,013182,208200,308210,067165,366164,925170,808159,50396,339171,067
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)1,393,4361,562,8581,566,1611,030,8311,243,0681,477,8331,647,6721,308,3891,266,8951,346,6321,536,0901,253,0141,358,6391,731,3402,209,7451,529,9361,723,621597,7801,303,2021,155,629
12. Thu nhập khác7,021139,4044,9281,25015,9214,4867,0468607,7314,9392,9221,8937,3925,9143,8783,8075,8363,5658,72177,807
13. Chi phí khác27,9906,4739,5899,87219,85211,26120,4476,35625,6966,67314,6532,6856,06420,1278,9942,0486,4752,4338,0382,321
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-20,969132,931-4,661-8,621-3,931-6,775-13,401-5,496-17,965-1,734-11,731-7921,327-14,213-5,1161,760-6391,13268375,486
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)1,372,4671,695,7891,561,5001,022,2101,239,1371,471,0581,634,2711,302,8931,248,9301,344,8981,524,3601,252,2221,359,9671,717,1272,204,6281,531,6961,722,982598,9121,303,8851,231,115
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành317,558306,675289,648143,258314,715295,901300,336235,305344,621261,348306,142186,972342,596320,874383,631276,881381,961109,014205,257258,732
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-64,179-14,61121,17679,317-66,34913,79715,01343,867-62,2109,5037,77861,203-58,5121,65627,90318,590-59,07017,97427,682-13,961
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)253,379292,064310,824222,575248,366309,698315,349279,171282,411270,852313,920248,175284,084322,530411,534295,471322,890126,988232,939244,771
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)1,119,0891,403,7251,250,676799,635990,7711,161,3601,318,9221,023,722966,5191,074,0471,210,4401,004,0471,075,8831,394,5971,793,0941,236,2241,400,092471,9251,070,945986,344
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát56,70043,18443,1806,52225,31242,26370,63326,45319,87129,63851,19536,74432,54652,655125,21765,52986,36227,95972,22465,508
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)1,062,3891,360,5411,207,497793,113965,4591,119,0971,248,289997,269946,6481,044,4091,159,245967,3041,043,3371,341,9411,667,8771,170,6961,313,729443,965998,722920,836

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |