CTCP Xếp dỡ và Dịch vụ Cảng Sài Gòn (sac)

12.90
0.80
(6.61%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn54,22977,02772,73475,96172,84573,05381,69363,31457,13349,14738,19835,35425,51722,69637,701
I. Tiền và các khoản tương đương tiền18,22019,63218,20223,09116,67017,05037,35227,40821,77410,20110,18313,6844,4943,9182,851
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn24,00041,00040,30036,52130,31929,5003,50015,0004,00021,12013,00012,00010,0007,50023,700
III. Các khoản phải thu ngắn hạn11,45415,90613,35215,91224,97525,40640,19819,88529,79916,35214,2929,11210,45310,67210,434
IV. Tổng hàng tồn kho5553807482644103424301,021395297659422531588664
V. Tài sản ngắn hạn khác1091321744707552121,1651,17664135381853
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn6,2365,3407,9889,29114,03418,03121,55828,84028,24020,88023,70523,88726,02435,07325,478
I. Các khoản phải thu dài hạn684359633311332173132697126
II. Tài sản cố định4,9324,1855,9058,13812,80116,87520,23625,94325,41819,48817,02816,81520,28421,79525,478
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn2020
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn6201,1201,1201,1201,1201,1201,1202,1201,6208006,0206,0205,40013,000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác4296455044666581,033319278
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN60,46582,36780,72385,25286,87991,084103,25192,15585,37270,02761,90359,24251,54157,76963,179
A. Nợ phải trả12,32710,6199,28712,87517,37717,48431,57529,14333,14628,15620,46418,10110,19912,88021,839
I. Nợ ngắn hạn12,32710,5879,25412,84217,34417,45131,54329,11033,12928,09620,40118,04110,16312,68221,157
II. Nợ dài hạn333333333333331760636136199683
B. Nguồn vốn chủ sở hữu48,13871,74871,43572,37869,50273,60071,67663,01252,22741,87141,43941,14041,34244,88841,339
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN60,46582,36780,72385,25286,87991,084103,25192,15585,37270,02761,90359,24251,54157,76963,179
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |