CTCP Xếp dỡ và Dịch vụ Cảng Sài Gòn (sac)

11.80
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
11.80
12
12.80
11.80
2,000
11.9K
1.2K
12.2x
1.2x
8% # 10%
2.4
57 Bi
4 Mi
22,355
24.3 - 8.9

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
11.80 500 12.90 400
0 13.00 100
0.00 0 13.10 1,100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 81.10 (3.60) 23.2%
ACV 39.20 (0.00) 22.1%
MCH 141.00 (-1.90) 13.6%
MVN 50.60 (-2.60) 7.6%
BSR 25.35 (-0.35) 5.6%
VEA 34.40 (0.40) 5.5%
FOX 63.40 (-0.50) 4.9%
VEF 73.60 (-1.20) 3.8%
SSH 61.70 (0.00) 3.6%
PGV 22.75 (0.35) 2.3%
MSR 36.80 (0.40) 2.1%
DNH 29.50 (0.00) 2.0%
QNS 47.20 (-0.20) 1.8%
VSF 27.60 (-1.10) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
10:57 12 0.20 100 100
10:58 12 0.20 100 200
11:17 12 0.20 500 700
13:55 12.20 0.40 1,000 1,700
14:10 11.80 0 300 2,000

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 176.50 (0.16) 0% 7.57 (0.02) 0%
2018 153 (0.17) 0% 9.60 (0.01) 0%
2019 162 (0.12) 0% 9.60 (0.01) 0%
2020 114.20 (0.09) 0% 5.60 (0.00) 0%
2021 109.70 (0.11) 0% 0 (0.01) 0%
2022 120.20 (0.09) 0% 0 (0.00) 0%
2023 101 (0) 0% 0 (0) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV102,07488,61590,914105,74686,462120,638167,758163,046188,781142,673
Tổng lợi nhuận trước thuế5,9624,8403,5147,1976488,69110,69326,26414,7726,618
Lợi nhuận sau thuế 4,6803,7492,7577,0915456,9238,55720,96612,0405,176
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ4,6803,7492,7577,0915456,9238,55720,96612,0405,176
Tổng tài sản60,46582,36780,72385,25260,46582,36780,72385,25286,87991,084103,25192,15585,37270,027
Tổng nợ12,32710,6199,28712,87512,32710,6199,28712,87517,37717,48431,57529,14333,14628,156
Vốn chủ sở hữu48,13871,74871,43572,37848,13871,74871,43572,37869,50273,60071,67663,01252,22741,871


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |