CTCP In Sách giáo khoa Thành phố Hồ Chí Minh (sap)

14.50
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006Năm 2005
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn2,0871,8871,7021,9792,4371,4421,2662,5852,0096,0518,5488,30818,19019,15710,9427,8724,0123,1764,897
I. Tiền và các khoản tương đương tiền9401,4235724671,7501665884054292,9176134,82710,6601421,1961,2221,6531423,072
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn3,000101010
III. Các khoản phải thu ngắn hạn50455419621317361971,4376611,8714,5358475,0105,1762,6931,1099951,113248
IV. Tổng hàng tồn kho4854585894325565384807399159863872,4822,51513,8326,9185,3371,3531,7521,158
V. Tài sản ngắn hạn khác15811824527613151581352041158409
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn9,2218,3718,6619,0509,2679,62910,04610,39510,91110,15410,1178,0939,29210,78111,66212,40813,74416,14711,587
I. Các khoản phải thu dài hạn8362032032032032032032032036,1586,158
II. Tài sản cố định668701051411822273103995198361,5912,5323,4724,8425,6536,1417,5469,95810,241
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn1,1871,1871,1871,1871,1871,1871,1871,1871,1871,1871,1871,0641,0599057036563930
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác6,5316,9117,1667,5207,6958,0138,3468,6069,0028,1317,3394,4974,7615,0345,3065,6111,346
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN11,30810,25810,36311,02911,70411,07111,31112,98012,92016,20418,66616,40127,48329,93822,60520,28017,75619,32216,485
A. Nợ phải trả4,3943,5263,3263,3973,2663,2273,5894,0333,4702,0173,62189712,30214,9507,2895,6834,6476,7804,373
I. Nợ ngắn hạn2,7671,8681,9892,0611,9301,8912,2532,8161,9742,0173,62189712,24914,9217,2335,5812,5594,2124,338
II. Nợ dài hạn1,6271,6591,3371,3371,3371,3371,3371,2171,4965329571012,0882,56835
B. Nguồn vốn chủ sở hữu6,9146,7317,0387,6328,4387,8447,7228,9479,45014,18715,04415,50415,18014,98815,31514,59713,10912,54212,112
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN11,30810,25810,36311,02911,70411,07111,31112,98012,92016,20418,66616,40127,48329,93822,60520,28017,75619,32216,485
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |