Công ty cổ phần Tập đoàn Bia Sài Gòn Bình Tây (sbb)

16.10
0.30
(1.90%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 3
2023
Qúy 1
2023
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh870,373744,804883,903676,989665,826482,892547,427581,702370,904
4. Giá vốn hàng bán747,849659,020840,755638,854759,531437,016527,963575,168371,368
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)122,52485,78343,14838,135-93,70545,87619,4656,534-464
6. Doanh thu hoạt động tài chính7,7032,5196,3253,1496,4034,0823,3424,9583,425
7. Chi phí tài chính2,0922,4653,6824,6944,81719,044-7,5599,57511,578
-Trong đó: Chi phí lãi vay2,0742,4653,6794,6924,8055,7225,7179,55211,566
9. Chi phí bán hàng2,0872,4243,8107,39016,6007,7888,65810,67310,674
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp33,10611,76112,98814,281150,87882,16912,19011,93811,323
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)92,94371,65235,32014,918-257,822-55,156-19,348-20,694-34,205
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)78,06470,93434,38213,460-380,521-54,713-19,312-18,518-34,202
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)73,95766,19130,19111,872-415,568-71,193-16,837-20,009-34,202
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)73,95766,19130,19111,872-415,568-71,193-16,837-20,009-34,202

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |