Công ty Cổ phần Tập đoàn Cơ khí Công nghệ cao SIBA (sbg)

14.35
-0.05
(-0.35%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh3,146,7313,662,1714,010,7585,866,0536,957,2944,537,941
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)3,146,7313,662,1714,010,7585,866,0536,957,2944,537,941
4. Giá vốn hàng bán3,054,3863,569,3713,929,1615,834,8806,942,0654,532,980
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)92,34592,79981,59731,17415,2294,962
6. Doanh thu hoạt động tài chính4,6719464,4315,28369925
7. Chi phí tài chính22,31216,73116,1182,7613,38911
-Trong đó: Chi phí lãi vay15,68416,48915,6771,25611
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng15,91812,64214,2692,3033,8081,440
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp28,50624,20315,77013,3364,3431,233
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)30,28040,16939,87218,0564,3892,302
12. Thu nhập khác23,5781931877076129
13. Chi phí khác2,36614842432195
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)21,21145-23770458-166
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)51,49140,21439,63518,7604,4472,136
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành9,4457,6211,9714,678993102
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại494949-9342
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)9,4947,6702,0203,744995102
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)41,99732,54437,61415,0163,4522,034
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát166268204
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)41,83132,27637,41115,0163,4522,034

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |