| 1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 3,146,731 | 3,662,171 | 4,010,758 | 5,866,053 | 6,957,294 | 4,537,941 |
| 2. Các khoản giảm trừ doanh thu | | | | | | |
| 3. Doanh thu thuần (1)-(2) | 3,146,731 | 3,662,171 | 4,010,758 | 5,866,053 | 6,957,294 | 4,537,941 |
| 4. Giá vốn hàng bán | 3,054,386 | 3,569,371 | 3,929,161 | 5,834,880 | 6,942,065 | 4,532,980 |
| 5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) | 92,345 | 92,799 | 81,597 | 31,174 | 15,229 | 4,962 |
| 6. Doanh thu hoạt động tài chính | 4,671 | 946 | 4,431 | 5,283 | 699 | 25 |
| 7. Chi phí tài chính | 22,312 | 16,731 | 16,118 | 2,761 | 3,389 | 11 |
| -Trong đó: Chi phí lãi vay | 15,684 | 16,489 | 15,677 | 1,256 | | 11 |
| 8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh | | | | | | |
| 9. Chi phí bán hàng | 15,918 | 12,642 | 14,269 | 2,303 | 3,808 | 1,440 |
| 10. Chi phí quản lý doanh nghiệp | 28,506 | 24,203 | 15,770 | 13,336 | 4,343 | 1,233 |
| 11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) | 30,280 | 40,169 | 39,872 | 18,056 | 4,389 | 2,302 |
| 12. Thu nhập khác | 23,578 | 193 | 187 | 707 | 61 | 29 |
| 13. Chi phí khác | 2,366 | 148 | 424 | 3 | 2 | 195 |
| 14. Lợi nhuận khác (12)-(13) | 21,211 | 45 | -237 | 704 | 58 | -166 |
| 15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) | 51,491 | 40,214 | 39,635 | 18,760 | 4,447 | 2,136 |
| 16. Chi phí thuế TNDN hiện hành | 9,445 | 7,621 | 1,971 | 4,678 | 993 | 102 |
| 17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại | 49 | 49 | 49 | -934 | 2 | |
| 18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) | 9,494 | 7,670 | 2,020 | 3,744 | 995 | 102 |
| 19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) | 41,997 | 32,544 | 37,614 | 15,016 | 3,452 | 2,034 |
| 20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát | 166 | 268 | 204 | | | |
| 21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) | 41,831 | 32,276 | 37,411 | 15,016 | 3,452 | 2,034 |