Công ty Cổ phần Tập đoàn Cơ khí Công nghệ cao SIBA (sbg)

14.55
0.20
(1.39%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
14.35
14.60
14.90
14.35
301,900
11.5K
0.8K
15.1x
1.1x
4% # 7%
1.0
632 Bi
50 Mi
278,263
13.2 - 8.2

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
14.50 13,200 14.55 2,800
14.40 25,300 14.60 4,000
14.35 28,200 14.65 15,900
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 14.75 0.40 15,800 15,800
09:16 14.60 0.25 6,600 22,400
09:18 14.50 0.15 2,100 24,500
09:19 14.45 0.10 3,000 27,500
09:21 14.45 0.10 4,800 32,300
09:22 14.45 0.10 200 32,500
09:26 14.40 0.05 13,200 45,700
09:31 14.45 0.10 600 46,300
09:33 14.45 0.10 1,600 47,900
09:35 14.45 0.10 1,500 49,400
09:36 14.45 0.10 3,100 52,500
09:40 14.45 0.10 300 52,800
09:41 14.45 0.10 1,600 54,400
09:44 14.45 0.10 600 55,000
09:52 14.45 0.10 3,600 58,600
09:53 14.50 0.15 1,200 59,800
09:59 14.45 0.10 7,600 67,400
10:10 14.50 0.15 26,100 93,500
10:12 14.50 0.15 600 94,100
10:14 14.50 0.15 700 94,800
10:17 14.55 0.20 4,000 98,800
10:24 14.55 0.20 1,200 100,000
10:25 14.55 0.20 2,500 102,500
10:28 14.55 0.20 2,700 105,200
10:32 14.55 0.20 300 105,500
10:35 14.55 0.20 1,200 106,700
10:37 14.55 0.20 6,100 112,800
10:38 14.55 0.20 100 112,900
10:44 14.55 0.20 400 113,300
10:45 14.55 0.20 500 113,800
10:54 14.55 0.20 1,200 115,000
10:57 14.55 0.20 200 115,200
11:10 14.60 0.25 4,100 119,300
11:18 14.55 0.20 3,100 122,400
11:27 14.55 0.20 200 122,600
13:10 14.65 0.30 41,000 163,600
13:11 14.65 0.30 6,100 169,700
13:12 14.80 0.45 16,600 186,300
13:13 14.80 0.45 1,700 188,000
13:14 14.75 0.40 14,000 202,000
13:15 14.75 0.40 12,700 214,700
13:16 14.65 0.30 2,500 217,200
13:17 14.65 0.30 300 217,500
13:18 14.65 0.30 3,000 220,500
13:19 14.65 0.30 4,000 224,500
13:20 14.65 0.30 200 224,700
13:21 14.65 0.30 1,000 225,700
13:24 14.60 0.25 700 226,400
13:25 14.60 0.25 3,600 230,000
13:26 14.60 0.25 300 230,300
13:36 14.55 0.20 10,500 240,800
13:37 14.55 0.20 5,600 246,400
13:38 14.55 0.20 400 246,800
13:40 14.55 0.20 1,800 248,600
13:44 14.60 0.25 6,600 255,200
13:45 14.55 0.20 200 255,400
13:48 14.60 0.25 800 256,200
13:51 14.65 0.30 2,000 258,200
13:52 14.60 0.25 800 259,000
13:54 14.60 0.25 1,800 260,800
13:55 14.65 0.30 300 261,100
13:57 14.60 0.25 3,600 264,700
13:58 14.65 0.30 100 264,800
13:59 14.65 0.30 200 265,000
14:10 14.55 0.20 16,000 281,000
14:13 14.55 0.20 2,200 283,200
14:15 14.55 0.20 9,400 292,600
14:16 14.60 0.25 1,300 293,900
14:29 14.55 0.20 100 294,000
14:45 14.55 0.20 7,900 301,900

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019
Doanh thu bán hàng và CCDV293,193231,207433,204660,4571,618,0613,146,7313,662,1714,010,7585,866,0536,957,2944,537,941
Tổng lợi nhuận trước thuế21,9466,1818,13411,27447,53651,49240,21439,63518,7604,4472,136
Lợi nhuận sau thuế 18,7834,3316,3369,24238,69343,67232,54437,61415,0163,4522,034
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ18,4734,3356,3339,24238,38343,50632,27637,41115,0163,4522,034
Tổng tài sản1,551,8301,369,9011,420,6701,345,4431,551,8301,022,3621,197,2912,105,3271,612,4602,328,2401,187,385
Tổng nợ933,532770,379825,479759,528933,532445,689766,4311,707,0111,413,5832,234,3791,096,976
Vốn chủ sở hữu618,299599,522595,191585,915618,299576,672430,860398,316198,87793,86190,409


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |