Công ty Cổ phần Tập đoàn Cơ khí Công nghệ cao SIBA (sbg)

13.85
-0.10
(-0.72%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
13.95
13.95
14.10
13.75
210,400
11.5K
0.8K
15.1x
1.1x
4% # 7%
1.0
632 Bi
60 Mi
278,263
13.2 - 8.2

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
13.85 3,400 13.90 9,900
13.80 6,100 13.95 9,000
13.75 17,100 14.00 6,100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
13,800 3,500

Ngành/Nhóm/Họ

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:18 13.95 -0.05 5,000 5,000
09:19 13.95 -0.05 500 5,500
09:22 13.95 -0.05 4,700 10,200
09:28 13.90 -0.10 6,600 16,800
09:38 13.90 -0.10 8,400 25,200
09:39 13.95 -0.05 3,800 29,000
09:42 14 0 4,500 33,500
09:55 14 0 12,100 45,600
09:57 14 0 300 45,900
10:11 14 0 5,600 51,500
10:12 14 0 500 52,000
10:14 14.05 0.05 2,100 54,100
10:15 14.05 0.05 6,000 60,100
10:29 14.10 0.10 11,300 71,400
10:30 14.10 0.10 3,500 74,900
10:33 14.05 0.05 4,200 79,100
10:34 14.05 0.05 100 79,200
10:41 14.05 0.05 1,500 80,700
10:44 14.05 0.05 600 81,300
10:45 14.05 0.05 7,900 89,200
10:46 14.05 0.05 200 89,400
10:52 14.05 0.05 2,400 91,800
10:57 14 0 100 91,900
11:10 13.95 -0.05 8,900 100,800
11:12 13.95 -0.05 100 100,900
11:19 14 0 1,300 102,200
11:26 14 0 800 103,000
11:31 14 0 3,600 106,600
13:10 13.90 -0.10 33,400 140,000
13:11 13.80 -0.20 17,400 157,400
13:12 13.85 -0.15 500 157,900
13:20 13.85 -0.15 3,800 161,700
13:23 13.85 -0.15 400 162,100
13:26 13.85 -0.15 100 162,200
13:29 13.85 -0.15 3,700 165,900
13:30 13.85 -0.15 600 166,500
13:32 13.80 -0.20 1,900 168,400
13:34 13.75 -0.25 3,800 172,200
13:43 13.90 -0.10 200 172,400
13:49 13.85 -0.15 6,500 178,900
14:11 13.85 -0.15 600 179,500
14:13 13.80 -0.20 1,500 181,000
14:14 13.80 -0.20 2,000 183,000
14:16 13.80 -0.20 1,000 184,000
14:19 13.80 -0.20 1,000 185,000
14:22 13.80 -0.20 1,000 186,000
14:26 13.80 -0.20 100 186,100
14:27 13.85 -0.15 800 186,900
14:30 13.85 -0.15 200 187,100
14:33 13.85 -0.15 2,100 189,200
14:49 13.85 -0.15 21,200 210,400

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019
Doanh thu bán hàng và CCDV293,193231,207433,204660,4571,618,0613,146,7313,662,1714,010,7585,866,0536,957,2944,537,941
Tổng lợi nhuận trước thuế21,9466,1818,13411,27447,53651,49240,21439,63518,7604,4472,136
Lợi nhuận sau thuế 18,7834,3316,3369,24238,69343,67232,54437,61415,0163,4522,034
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ18,4734,3356,3339,24238,38343,50632,27637,41115,0163,4522,034
Tổng tài sản1,551,8301,369,9011,420,6701,345,4431,551,8301,022,3621,197,2912,105,3271,612,4602,328,2401,187,385
Tổng nợ933,532770,379825,479759,528933,532445,689766,4311,707,0111,413,5832,234,3791,096,976
Vốn chủ sở hữu618,299599,522595,191585,915618,299576,672430,860398,316198,87793,86190,409


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |