Công ty Cổ phần Tập đoàn Cơ khí Công nghệ cao SIBA (sbg)

11.70
-0.05
(-0.43%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
11.75
11.70
11.75
11.60
22,200
11.5K
0.8K
15.1x
1.1x
4% # 7%
1.0
632 Bi
50 Mi
278,263
13.2 - 8.2

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
11.60 1,100 11.70 2,000
11.55 400 11.75 2,100
11.50 2,300 11.80 5,100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 2,600

Ngành/Nhóm/Họ

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 11.75 0 1,100 1,100
09:16 11.70 -0.05 800 1,900
09:18 11.70 -0.05 300 2,200
09:21 11.70 -0.05 100 2,300
09:31 11.60 -0.15 300 2,600
09:34 11.75 0 1,000 3,600
09:38 11.75 0 100 3,700
09:40 11.75 0 500 4,200
09:46 11.70 -0.05 200 4,400
09:50 11.75 0 100 4,500
09:52 11.75 0 200 4,700
09:59 11.70 -0.05 200 4,900
10:10 11.70 -0.05 600 5,500
10:12 11.60 -0.15 400 5,900
10:16 11.65 -0.10 700 6,600
10:23 11.70 -0.05 500 7,100
10:31 11.70 -0.05 400 7,500
10:34 11.70 -0.05 600 8,100
10:39 11.75 0 100 8,200
10:49 11.65 -0.10 700 8,900
10:54 11.65 -0.10 100 9,000
10:55 11.65 -0.10 1,100 10,100
11:10 11.65 -0.10 300 10,400
11:14 11.65 -0.10 200 10,600
13:10 11.70 -0.05 100 10,700
13:11 11.70 -0.05 200 10,900
13:12 11.70 -0.05 200 11,100
13:13 11.70 -0.05 5,100 16,200
13:26 11.65 -0.10 600 16,800
13:48 11.70 -0.05 4,000 20,800
13:54 11.70 -0.05 100 20,900
14:10 11.70 -0.05 500 21,400
14:16 11.65 -0.10 100 21,500
14:17 11.65 -0.10 200 21,700
14:23 11.70 -0.05 100 21,800
14:45 11.70 -0.05 400 22,200

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019
Doanh thu bán hàng và CCDV293,193231,207433,204660,4571,618,0613,146,7313,662,1714,010,7585,866,0536,957,2944,537,941
Tổng lợi nhuận trước thuế21,9466,1818,13411,27447,53651,49240,21439,63518,7604,4472,136
Lợi nhuận sau thuế 18,7834,3316,3369,24238,69343,67232,54437,61415,0163,4522,034
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ18,4734,3356,3339,24238,38343,50632,27637,41115,0163,4522,034
Tổng tài sản1,551,8301,369,9011,420,6701,345,4431,551,8301,022,3621,197,2912,105,3271,612,4602,328,2401,187,385
Tổng nợ933,532770,379825,479759,528933,532445,689766,4311,707,0111,413,5832,234,3791,096,976
Vốn chủ sở hữu618,299599,522595,191585,915618,299576,672430,860398,316198,87793,86190,409


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |