Công ty Cổ phần Tập đoàn Cơ khí Công nghệ cao SIBA (sbg)

13.30
0.35
(2.70%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
12.95
12.90
13.30
12.85
278,300
11.5K
0.8K
15.1x
1.1x
4% # 7%
1.0
632 Bi
50 Mi
278,263
13.2 - 8.2

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
13.25 41,000 13.30 3,100
13.20 30,600 13.35 5,200
13.15 52,500 13.40 74,700
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
500 0

Ngành/Nhóm/Họ

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 12.85 0.05 17,000 17,000
09:16 12.85 0.05 1,500 18,500
09:17 12.85 0.05 6,500 25,000
09:18 12.85 0.05 1,600 26,600
09:19 12.85 0.05 2,900 29,500
09:20 12.90 0.10 200 29,700
09:22 12.90 0.10 600 30,300
09:25 12.90 0.10 100 30,400
09:29 12.85 0.05 4,400 34,800
09:30 12.85 0.05 500 35,300
09:37 12.85 0.05 1,300 36,600
09:38 12.85 0.05 300 36,900
09:47 12.85 0.05 1,300 38,200
09:48 12.85 0.05 2,600 40,800
09:53 12.90 0.10 600 41,400
09:58 12.85 0.05 2,900 44,300
10:10 12.85 0.05 2,300 46,600
10:15 12.85 0.05 1,800 48,400
10:18 12.85 0.05 2,600 51,000
10:22 12.85 0.05 1,400 52,400
10:28 12.85 0.05 1,600 54,000
10:35 12.90 0.10 12,600 66,600
10:36 12.95 0.15 13,800 80,400
10:37 12.95 0.15 1,300 81,700
10:38 13 0.20 2,600 84,300
10:40 12.95 0.15 1,300 85,600
10:41 13 0.20 11,900 97,500
10:45 13.05 0.25 16,000 113,500
10:46 13.05 0.25 100 113,600
10:49 13.05 0.25 1,400 115,000
10:50 13 0.20 200 115,200
10:53 13.10 0.30 2,000 117,200
10:54 13.05 0.25 1,200 118,400
10:58 13.05 0.25 500 118,900
11:10 13.05 0.25 2,300 121,200
11:14 13.10 0.30 100 121,300
11:21 13.05 0.25 7,300 128,600
11:27 13.05 0.25 300 128,900
13:10 13.10 0.30 6,900 135,800
13:13 13.10 0.30 4,300 140,100
13:18 13.15 0.35 1,500 141,600
13:19 13.10 0.30 1,400 143,000
13:20 13.10 0.30 2,100 145,100
13:24 13.10 0.30 200 145,300
13:26 13.15 0.35 3,400 148,700
13:27 13.15 0.35 15,600 164,300
13:28 13.15 0.35 10,000 174,300
13:29 13.10 0.30 27,000 201,300
13:30 13.25 0.45 5,500 206,800
13:31 13.25 0.45 4,000 210,800
13:32 13.30 0.50 3,600 214,400
13:33 13.30 0.50 6,300 220,700
13:34 13.30 0.50 29,800 250,500
13:35 13.30 0.50 100 250,600
13:36 13.30 0.50 300 250,900
13:37 13.30 0.50 1,500 252,400
13:38 13.30 0.50 400 252,800
13:39 13.30 0.50 19,500 272,300
13:42 13.30 0.50 200 272,500
13:43 13.30 0.50 500 273,000
13:44 13.30 0.50 1,100 274,100
13:45 13.30 0.50 2,000 276,100
13:46 13.30 0.50 1,500 277,600
13:47 13.30 0.50 700 278,300

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019
Doanh thu bán hàng và CCDV293,193231,207433,204660,4571,618,0613,146,7313,662,1714,010,7585,866,0536,957,2944,537,941
Tổng lợi nhuận trước thuế21,9466,1818,13411,27447,53651,49240,21439,63518,7604,4472,136
Lợi nhuận sau thuế 18,7834,3316,3369,24238,69343,67232,54437,61415,0163,4522,034
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ18,4734,3356,3339,24238,38343,50632,27637,41115,0163,4522,034
Tổng tài sản1,551,8301,369,9011,420,6701,345,4431,551,8301,022,3621,197,2912,105,3271,612,4602,328,2401,187,385
Tổng nợ933,532770,379825,479759,528933,532445,689766,4311,707,0111,413,5832,234,3791,096,976
Vốn chủ sở hữu618,299599,522595,191585,915618,299576,672430,860398,316198,87793,86190,409


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |