Công ty Cổ phần Tập đoàn Cơ khí Công nghệ cao SIBA (sbg)

13.50
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
13.50
13.40
13.50
13.10
55,500
11.5K
0.8K
15.1x
1.1x
4% # 7%
1.0
632 Bi
50 Mi
278,263
13.2 - 8.2

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
13.15 700 13.50 1,400
13.10 3,500 13.55 600
13.00 5,800 13.60 1,100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
100 23,700

Ngành/Nhóm/Họ

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 13.40 -0.10 700 700
09:16 13.25 -0.25 3,600 4,300
09:18 13.20 -0.30 1,100 5,400
09:28 13.20 -0.30 500 5,900
09:29 13.20 -0.30 100 6,000
09:30 13.20 -0.30 100 6,100
09:31 13.25 -0.25 2,700 8,800
09:37 13.20 -0.30 600 9,400
09:42 13.20 -0.30 7,200 16,600
09:44 13.20 -0.30 200 16,800
09:48 13.20 -0.30 2,500 19,300
09:50 13.25 -0.25 200 19,500
09:56 13.20 -0.30 500 20,000
09:58 13.15 -0.35 2,100 22,100
10:10 13.40 -0.10 5,800 27,900
10:11 13.30 -0.20 600 28,500
10:12 13.40 -0.10 300 28,800
10:20 13.40 -0.10 200 29,000
10:26 13.40 -0.10 100 29,100
10:30 13.20 -0.30 3,200 32,300
10:33 13.40 -0.10 100 32,400
10:55 13.35 -0.15 600 33,000
10:58 13.35 -0.15 300 33,300
11:10 13.15 -0.35 2,700 36,000
11:16 13.35 -0.15 100 36,100
11:21 13.35 -0.15 200 36,300
11:24 13.35 -0.15 100 36,400
11:28 13.30 -0.20 100 36,500
13:10 13.30 -0.20 3,600 40,100
13:19 13.25 -0.25 100 40,200
13:25 13.25 -0.25 200 40,400
13:31 13.25 -0.25 300 40,700
13:33 13.25 -0.25 100 40,800
13:40 13.25 -0.25 200 41,000
13:41 13.25 -0.25 1,000 42,000
13:54 13.25 -0.25 100 42,100
14:10 13.25 -0.25 3,400 45,500
14:12 13.20 -0.30 2,600 48,100
14:18 13.20 -0.30 1,800 49,900
14:28 13.15 -0.35 1,200 51,100
14:45 13.50 0 4,400 55,500

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019
Doanh thu bán hàng và CCDV785,618483,7251,016,456860,9323,146,7313,662,1714,010,7585,866,0536,957,2944,537,941
Tổng lợi nhuận trước thuế17,54621,1289,6133,20451,49140,21439,63518,7604,4472,136
Lợi nhuận sau thuế 13,30617,5008,4002,79041,99732,54437,61415,0163,4522,034
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ13,30617,5008,3682,65641,83132,27637,41115,0163,4522,034
Tổng tài sản1,028,1841,059,4091,486,7281,555,9591,028,1841,197,2912,105,3271,612,4602,328,2401,187,385
Tổng nợ452,869612,1751,057,3151,122,310452,869766,4311,707,0111,413,5832,234,3791,096,976
Vốn chủ sở hữu575,315447,233429,412433,650575,315430,860398,316198,87793,86190,409


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |